Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Sản Xuất Phúc Dương

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

7
Sản xuất mỹ phẩm

20231
8
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
9
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
10
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
11
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

12
Xây dựng công trình đường sắt

42101
13
Xây dựng công trình đường bộ

42102
14
Xây dựng công trình công ích

42200
15
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
16
Phá dỡ

43110
17
Chuẩn bị mặt bằng

43120
18
Lắp đặt hệ thống điện

43210
19
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

20
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
21
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
22
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
23
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
24
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
25
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

26
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
27
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
28
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
29
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

30
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
31
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
32
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
33
Bán mô tô, xe máy
4541

34
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
35
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
36
Đại lý mô tô, xe máy

45413
37
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
38
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

39
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
40
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
41
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
42
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

43
Đại lý

46101
44
Môi giới

46102
45
Đấu giá

46103
46
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

47
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
48
Bán buôn hoa và cây

46202
49
Bán buôn động vật sống

46203
50
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
51
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
52
Bán buôn gạo

46310
53
Bán buôn thực phẩm
4632

54
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
55
Bán buôn thủy sản

46322
56
Bán buôn rau, quả

46323
57
Bán buôn cà phê

46324
58
Bán buôn chè

46325
59
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
60
Bán buôn thực phẩm khác

46329
61
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

62
Bán buôn vải

46411
63
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
64
Bán buôn hàng may mặc

46413
65
Bán buôn giày dép

46414
66
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

67
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
68
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
69
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
70
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
71
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
72
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
73
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
74
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
75
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
76
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
77
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
81
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
84
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
86
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

87
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
88
Bán buôn xi măng

46632
89
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
90
Bán buôn kính xây dựng

46634
91
Bán buôn sơn, vécni

46635
92
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
93
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
94
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
95
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

96
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
97
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
98
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
99
Bán buôn cao su

46694
100
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
101
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
102
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
103
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
104
Bán buôn tổng hợp

46900
105
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
106
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

107
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
108
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
109
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
110
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

111
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
112
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
113
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
114
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
115
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
116
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
117
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
118
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
119
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

120
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
121
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
122
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
123
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

124
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
125
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
126
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
127
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
128
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
129
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
130
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
131
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

132
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
133
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
134
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
135
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
136
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
137
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
138
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
139
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
140
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
141
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

142
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
143
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
144
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
145
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
146
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

147
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
148
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
149
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
150
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

151
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
152
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
153
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
154
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
155
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

156
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
157
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
158
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
159
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
160
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
161
Vận tải đường ống

49400
162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

163
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
164
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
165
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
166
Bưu chính

53100
167
Chuyển phát

53200
168
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

169
Khách sạn

55101
170
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
171
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
172
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
173
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

174
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
175
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
176
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
177
Dịch vụ ăn uống khác

56290
178
Cho thuê xe có động cơ
7710

179
Cho thuê ôtô

77101
180
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
181
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
182
Cho thuê băng, đĩa video

77220
183
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290