Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Đặng Thành Nhung

Mã số ĐTNT
2400819904
Ngày cấp
03-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Đặng Thành Nhung
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Đặng Thành Nhung
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bắc Giang
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Xóm Bằng, Xã Nghĩa Hòa, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2400819904 / 03-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
03-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
03-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
03/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đặng Thị Nhung
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

2
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
3
Bảo quản gỗ

16102
4
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
5
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
6
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
7
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

8
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
9
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
10
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
11
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

12
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
13
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
14
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
15
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
16
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
17
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
18
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

19
Sản xuất xi măng

23941
20
Sản xuất vôi

23942
21
Sản xuất thạch cao

23943
22
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
23
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
24
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
25
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
26
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
27
Đúc sắt thép

24310
28
Đúc kim loại màu

24320
29
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
30
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
31
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
32
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
33
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
34
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
35
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
36
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

37
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
38
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
39
Sản xuất pin và ắc quy

27200
40
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
41
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
42
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
43
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
44
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
45
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
46
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
47
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
48
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
49
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
50
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
51
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
52
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
53
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
54
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
55
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
56
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
57
Sản xuất máy luyện kim

28230
58
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
59
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
60
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
61
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

62
Xây dựng công trình đường sắt

42101
63
Xây dựng công trình đường bộ

42102
64
Xây dựng công trình công ích

42200
65
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
66
Phá dỡ

43110
67
Chuẩn bị mặt bằng

43120
68
Lắp đặt hệ thống điện

43210
69
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

70
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
71
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
72
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
73
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
74
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
75
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

76
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
77
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
78
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
79
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

80
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
81
Đại lý xe có động cơ khác

45139
82
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
83
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

84
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
85
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
86
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
87
Bán mô tô, xe máy
4541

88
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
89
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
90
Đại lý mô tô, xe máy

45413
91
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
92
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

93
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
94
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
95
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
96
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

97
Đại lý

46101
98
Môi giới

46102
99
Đấu giá

46103
100
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

101
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
102
Bán buôn hoa và cây

46202
103
Bán buôn động vật sống

46203
104
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
105
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
106
Bán buôn gạo

46310
107
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

108
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
109
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
110
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
111
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
112
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
113
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
114
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
115
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
116
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
117
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
118
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
122
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
123
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
124
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
125
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
127
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

128
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
129
Bán buôn dầu thô

46612
130
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
131
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
132
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

133
Bán buôn quặng kim loại

46621
134
Bán buôn sắt, thép

46622
135
Bán buôn kim loại khác

46623
136
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
137
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

138
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
139
Bán buôn xi măng

46632
140
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
141
Bán buôn kính xây dựng

46634
142
Bán buôn sơn, vécni

46635
143
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
144
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
145
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
146
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

147
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
148
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
149
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
150
Bán buôn cao su

46694
151
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
152
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
153
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
154
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
155
Bán buôn tổng hợp

46900
156
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
157
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

158
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
159
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
160
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
161
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

162
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
163
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
164
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
165
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
166
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
167
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
168
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
169
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
170
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

171
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
172
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
173
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
174
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

175
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
176
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
177
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

178
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
179
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
180
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
181
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
182
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
183
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
184
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
185
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

186
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
187
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
188
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
189
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
190
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
191
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
192
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
193
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
194
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
195
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

196
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
197
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
198
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
199
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

200
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
201
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
202
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
203
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
204
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

205
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
206
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
207
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

208
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
209
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
210
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
211
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
212
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
213
Vận tải đường ống

49400
214
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

215
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
216
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
217
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
218
Bốc xếp hàng hóa
5224

219
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
220
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
221
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
222
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
223
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
224
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

225
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
226
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
227
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
228
Dịch vụ ăn uống khác

56290
229
Cho thuê xe có động cơ
7710

230
Cho thuê ôtô

77101
231
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
232
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
233
Cho thuê băng, đĩa video

77220
234
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
235
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

236
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
237
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
238
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
239
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
240
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
241
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
242
Cung ứng lao động tạm thời

78200