Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Hoa Thành Phát

Mã số ĐTNT
0201800302
Ngày cấp
19-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Hoa Thành Phát
Tên giao dịch
Hoa Thanh Phat Service And Trading Investment Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hải Phòng
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 3/61/38 An Đà, Phường Lạch Tray, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0201800302 / 19-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
19-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
19-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
19/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Xuân Thuỳ
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

2
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
3
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
4
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
5
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

6
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
7
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
8
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

9
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
10
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
11
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
12
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
13
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
14
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

15
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
16
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
17
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

18
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
19
Bảo quản gỗ

16102
20
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
21
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
22
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
23
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

24
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
25
Sản xuất nước đá

35302
26
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
27
Tái chế phế liệu
3830

28
Tái chế phế liệu kim loại

38301
29
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
30
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
31
Xây dựng nhà các loại

41000
32
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

33
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
34
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
35
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
36
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
37
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
38
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

39
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
40
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
41
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
42
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

43
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
44
Đại lý xe có động cơ khác

45139
45
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
46
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

47
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
48
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
49
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
50
Bán mô tô, xe máy
4541

51
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
52
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
53
Đại lý mô tô, xe máy

45413
54
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
55
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

56
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
57
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
58
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
59
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

60
Đại lý

46101
61
Môi giới

46102
62
Đấu giá

46103
63
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

64
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
65
Bán buôn hoa và cây

46202
66
Bán buôn động vật sống

46203
67
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
68
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
69
Bán buôn gạo

46310
70
Bán buôn thực phẩm
4632

71
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
72
Bán buôn thủy sản

46322
73
Bán buôn rau, quả

46323
74
Bán buôn cà phê

46324
75
Bán buôn chè

46325
76
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
77
Bán buôn thực phẩm khác

46329
78
Bán buôn đồ uống
4633

79
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
80
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
81
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
82
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

83
Bán buôn vải

46411
84
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
85
Bán buôn hàng may mặc

46413
86
Bán buôn giày dép

46414
87
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

88
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
89
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
90
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
91
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
92
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
93
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
94
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
95
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
96
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
97
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
98
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
102
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
105
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
107
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

108
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
109
Bán buôn dầu thô

46612
110
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
111
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
112
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

113
Bán buôn quặng kim loại

46621
114
Bán buôn sắt, thép

46622
115
Bán buôn kim loại khác

46623
116
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
117
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

118
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
119
Bán buôn xi măng

46632
120
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
121
Bán buôn kính xây dựng

46634
122
Bán buôn sơn, vécni

46635
123
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
124
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
125
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
126
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

127
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
128
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
129
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
130
Bán buôn cao su

46694
131
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
132
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
133
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
134
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
135
Bán buôn tổng hợp

46900
136
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
137
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

138
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
139
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
140
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
141
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
142
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
143
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
144
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
145
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
146
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

147
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
148
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
149
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
150
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

151
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
152
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
153
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
154
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
155
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
156
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
157
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
158
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

159
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
160
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
161
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
162
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
163
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
164
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
165
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
166
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
167
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
168
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

169
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
170
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
171
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
172
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
173
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

174
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
175
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
176
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
177
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
178
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
179
Vận tải đường ống

49400
180
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

181
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
182
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
183
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

184
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
185
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
186
Vận tải hành khách hàng không

51100
187
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
188
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

189
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
190
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
191
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
192
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

193
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
194
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
195
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

196
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
197
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
198
Bốc xếp hàng hóa
5224

199
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
200
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
201
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
202
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
203
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
204
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

205
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
206
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
207
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
208
Bưu chính

53100
209
Chuyển phát

53200
210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

211
Khách sạn

55101
212
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
213
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
214
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
215
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

216
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
217
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
218
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
219
Dịch vụ ăn uống khác

56290
220
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

221
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
222
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
223
Xuất bản sách

58110
224
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
225
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
226
Hoạt động xuất bản khác

58190
227
Xuất bản phần mềm

58200
228
Cho thuê xe có động cơ
7710

229
Cho thuê ôtô

77101
230
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
231
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
232
Cho thuê băng, đĩa video

77220
233
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
234
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

235
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
236
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
237
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
238
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
239
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
240
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
241
Cung ứng lao động tạm thời

78200