Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Toàn Năng 171

Mã số ĐTNT
0314527326
Ngày cấp
20-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Toàn Năng 171
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Toàn Năng 171
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
153/48/16L Lê Văn Thọ, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314527326 / 20-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
20-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
20-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
20/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đinh Duy Hải
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

12
Khai thác đá

08101
13
Khai thác cát, sỏi

08102
14
Khai thác đất sét

08103
15
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
16
Khai thác và thu gom than bùn

08920
17
Khai thác muối

08930
18
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
19
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
20
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
21
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

22
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
23
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
24
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
25
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
26
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
27
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

28
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
29
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
30
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
31
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

32
Xây dựng công trình đường sắt

42101
33
Xây dựng công trình đường bộ

42102
34
Xây dựng công trình công ích

42200
35
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
36
Phá dỡ

43110
37
Chuẩn bị mặt bằng

43120
38
Lắp đặt hệ thống điện

43210
39
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

40
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
41
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
42
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
43
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
44
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
45
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

46
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
47
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
48
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
49
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

50
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
51
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
52
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
53
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

54
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
55
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
56
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
57
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

58
Đại lý

46101
59
Môi giới

46102
60
Đấu giá

46103
61
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

62
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
63
Bán buôn hoa và cây

46202
64
Bán buôn động vật sống

46203
65
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
66
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
67
Bán buôn gạo

46310
68
Bán buôn thực phẩm
4632

69
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
70
Bán buôn thủy sản

46322
71
Bán buôn rau, quả

46323
72
Bán buôn cà phê

46324
73
Bán buôn chè

46325
74
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
75
Bán buôn thực phẩm khác

46329
76
Bán buôn đồ uống
4633

77
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
78
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
79
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
80
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

81
Bán buôn vải

46411
82
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
83
Bán buôn hàng may mặc

46413
84
Bán buôn giày dép

46414
85
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

86
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
87
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
88
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
89
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
90
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
91
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
92
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
93
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
94
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
95
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
96
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
98
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
100
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
103
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
105
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

106
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
107
Bán buôn dầu thô

46612
108
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
109
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
110
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

111
Bán buôn quặng kim loại

46621
112
Bán buôn sắt, thép

46622
113
Bán buôn kim loại khác

46623
114
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
115
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

116
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
117
Bán buôn xi măng

46632
118
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
119
Bán buôn kính xây dựng

46634
120
Bán buôn sơn, vécni

46635
121
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
122
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
123
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
124
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

125
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
126
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
127
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
128
Bán buôn cao su

46694
129
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
130
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
131
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
132
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
133
Bán buôn tổng hợp

46900
134
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
135
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

136
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
137
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
138
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
139
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
140
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
141
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
142
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
143
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
144
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

145
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
146
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
147
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
148
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

149
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
150
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
151
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
152
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
153
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
154
Vận tải đường ống

49400
155
Bốc xếp hàng hóa
5224

156
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
157
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
158
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
159
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
160
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
161
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

162
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
163
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
164
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
165
Bưu chính

53100
166
Chuyển phát

53200
167
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

168
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
169
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
170
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
171
Dịch vụ ăn uống khác

56290
172
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

173
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
174
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
175
Xuất bản sách

58110
176
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
177
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
178
Hoạt động xuất bản khác

58190
179
Xuất bản phần mềm

58200
180
Cho thuê xe có động cơ
7710

181
Cho thuê ôtô

77101
182
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
183
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
184
Cho thuê băng, đĩa video

77220
185
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
186
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

187
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
188
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
189
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
190
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
191
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
192
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
193
Cung ứng lao động tạm thời

78200
194
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

195
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
196
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
197
Đại lý du lịch

79110
198
Điều hành tua du lịch

79120
199
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
200
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
201
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
202
Dịch vụ điều tra

80300
203
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
204
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
205
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
206
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
207
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
208
Giáo dục nghề nghiệp
8532

209
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
210
Dạy nghề

85322
211
Đào tạo cao đẳng

85410
212
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
213
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
214
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
215
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
216
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600