Công Ty TNHH Đầu Tư Thủ Thiêm

Mã số ĐTNT
0314679128
Ngày cấp
16-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Đầu Tư Thủ Thiêm
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Đầu Tư Thủ Thiêm
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
75/15/5 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314679128 / 16-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
16-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
16-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
16/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hà Ngọc Châu
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

12
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
13
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
14
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
15
Khai thác và thu gom than cứng

05100
16
Khai thác và thu gom than non

05200
17
Khai thác dầu thô

06100
18
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
19
Khai thác quặng sắt

07100
20
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
21
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

22
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
23
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
24
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

25
Xây dựng công trình đường sắt

42101
26
Xây dựng công trình đường bộ

42102
27
Xây dựng công trình công ích

42200
28
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
29
Phá dỡ

43110
30
Chuẩn bị mặt bằng

43120
31
Lắp đặt hệ thống điện

43210
32
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

33
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
34
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
35
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
36
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
37
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
38
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

39
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
40
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
41
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
42
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

43
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
44
Đại lý xe có động cơ khác

45139
45
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
46
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

47
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
48
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
49
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
50
Bán mô tô, xe máy
4541

51
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
52
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
53
Đại lý mô tô, xe máy

45413
54
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
55
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

56
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
57
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
58
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
59
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

60
Đại lý

46101
61
Môi giới

46102
62
Đấu giá

46103
63
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

64
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
65
Bán buôn hoa và cây

46202
66
Bán buôn động vật sống

46203
67
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
68
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
69
Bán buôn gạo

46310
70
Bán buôn thực phẩm
4632

71
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
72
Bán buôn thủy sản

46322
73
Bán buôn rau, quả

46323
74
Bán buôn cà phê

46324
75
Bán buôn chè

46325
76
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
77
Bán buôn thực phẩm khác

46329
78
Bán buôn đồ uống
4633

79
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
80
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
81
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
82
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

83
Bán buôn vải

46411
84
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
85
Bán buôn hàng may mặc

46413
86
Bán buôn giày dép

46414
87
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

88
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
89
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
90
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
91
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
92
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
93
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
94
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
95
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
96
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
97
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
98
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
102
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
105
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
107
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

108
Bán buôn quặng kim loại

46621
109
Bán buôn sắt, thép

46622
110
Bán buôn kim loại khác

46623
111
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
112
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

113
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
114
Bán buôn xi măng

46632
115
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
116
Bán buôn kính xây dựng

46634
117
Bán buôn sơn, vécni

46635
118
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
119
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
120
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
121
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

122
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
123
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
124
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
125
Bán buôn cao su

46694
126
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
127
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
128
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
129
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
130
Bán buôn tổng hợp

46900
131
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
132
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

133
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
134
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
135
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
136
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
137
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
138
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
139
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
140
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
141
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

142
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
143
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
144
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
145
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

146
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
147
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
148
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

149
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
150
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
151
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
152
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
153
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
154
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
155
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
156
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

157
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
158
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
159
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

160
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
161
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
162
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
163
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
164
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

165
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
166
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
167
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
168
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
169
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
170
Vận tải đường ống

49400
171
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

172
Vận tải hành khách ven biển

50111
173
Vận tải hành khách viễn dương

50112
174
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

175
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
176
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
177
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

178
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
179
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
180
Vận tải hành khách hàng không

51100
181
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
182
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

183
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
184
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
185
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
186
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

187
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
188
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
189
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

190
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
191
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
192
Bốc xếp hàng hóa
5224

193
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
194
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
195
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
196
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
197
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
198
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

199
Khách sạn

55101
200
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
201
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
202
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
203
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

204
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
205
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
206
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
207
Dịch vụ ăn uống khác

56290
208
Giáo dục nghề nghiệp
8532

209
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
210
Dạy nghề

85322
211
Đào tạo cao đẳng

85410
212
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
213
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
214
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
215
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
216
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600