Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Đầu Tư Sapphire Việt Nam

Mã số ĐTNT
0107942878
Ngày cấp
01-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Đầu Tư Sapphire Việt Nam
Tên giao dịch
Viet Nam Sapphire Investment Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Căn 08, nhà B1, khu 54 Hạ Đình, ngõ 85, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107942878 / 01-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
01-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
01-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
01/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Thị Bích Ngọc
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Trồng cây lấy củ có chất bột
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
2
Trồng cây mía

01140
3
Trồng cây lấy sợi

01160
4
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
5
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

6
Trồng rau các loại

01181
7
Trồng đậu các loại

01182
8
Trồng hoa, cây cảnh

01183
9
Trồng cây hàng năm khác

01190
10
Trồng cây ăn quả
0121

11
Trồng nho

01211
12
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
13
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
14
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
15
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
16
Trồng cây ăn quả khác

01219
17
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
18
Trồng cây điều

01230
19
Trồng cây hồ tiêu

01240
20
Trồng cây cao su

01250
21
Trồng cây cà phê

01260
22
Trồng cây chè

01270
23
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

24
Trồng cây gia vị

01281
25
Trồng cây dược liệu

01282
26
Trồng cây lâu năm khác

01290
27
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
28
Chăn nuôi trâu, bò

01410
29
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
30
Chăn nuôi dê, cừu

01440
31
Chăn nuôi lợn

01450
32
Chăn nuôi gia cầm
0146

33
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
34
Chăn nuôi gà

01462
35
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
36
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
37
Chăn nuôi khác

01490
38
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
39
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
40
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
41
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
42
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
43
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
44
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

45
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
46
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
47
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
48
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
49
Khai thác gỗ

02210
50
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
51
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
52
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
53
Khai thác thuỷ sản biển

03110
54
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

55
Khai thác đá

08101
56
Khai thác cát, sỏi

08102
57
Khai thác đất sét

08103
58
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
59
Khai thác và thu gom than bùn

08920
60
Khai thác muối

08930
61
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
62
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
63
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
64
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

65
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
66
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
67
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

68
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
69
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
70
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
71
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
72
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
73
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

74
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
75
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
76
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

77
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
78
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
79
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
80
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

81
Xay xát

10611
82
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
83
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
84
Sản xuất đường

10720
85
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
86
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
87
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
88
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
89
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
90
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
91
Sản xuất rượu vang

11020
92
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
93
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1200

94
Sản xuất thuốc lá

12001
95
Sản xuất thuốc hút khác

12009
96
Sản xuất sợi

13110
97
Sản xuất vải dệt thoi

13120
98
Hoàn thiện sản phẩm dệt

13130
99
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

13210
100
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

13220
101
Sản xuất thảm, chăn đệm

13230
102
Sản xuất các loại dây bện và lưới

13240
103
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

13290
104
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

14100
105
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

14200
106
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

14300
107
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

15110
108
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

15120
109
Sản xuất giày dép

15200
110
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

111
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
112
Bảo quản gỗ

16102
113
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
114
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
115
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
116
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

117
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
118
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
119
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
120
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

121
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
122
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
123
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
124
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

125
Sản xuất mỹ phẩm

20231
126
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
127
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
128
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
129
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

130
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
131
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
132
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
133
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
134
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
135
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
136
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

137
Sản xuất xi măng

23941
138
Sản xuất vôi

23942
139
Sản xuất thạch cao

23943
140
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
141
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
142
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
143
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
144
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
145
Đúc sắt thép

24310
146
Đúc kim loại màu

24320
147
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
148
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
149
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
150
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
151
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
152
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
153
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
154
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

155
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
156
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
157
Sản xuất pin và ắc quy

27200
158
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
159
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
160
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
161
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
162
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
163
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
164
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
165
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
166
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
167
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
168
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
169
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
170
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
171
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
172
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
173
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
174
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
175
Sản xuất máy luyện kim

28230
176
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
177
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
178
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
179
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

180
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
181
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
182
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
183
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
184
Sản xuất nhạc cụ

32200
185
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
186
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
187
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

188
Sản xuất điện

35101
189
Truyền tải và phân phối điện

35102
190
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
191
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

192
Thoát nước

37001
193
Xử lý nước thải

37002
194
Thu gom rác thải không độc hại

38110
195
Tái chế phế liệu
3830

196
Tái chế phế liệu kim loại

38301
197
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
198
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
199
Xây dựng nhà các loại

41000
200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

201
Xây dựng công trình đường sắt

42101
202
Xây dựng công trình đường bộ

42102
203
Xây dựng công trình công ích

42200
204
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
205
Phá dỡ

43110
206
Chuẩn bị mặt bằng

43120
207
Lắp đặt hệ thống điện

43210
208
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

209
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
210
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
211
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
212
Bán mô tô, xe máy
4541

213
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
214
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
215
Đại lý mô tô, xe máy

45413
216
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
217
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

218
Đại lý

46101
219
Môi giới

46102
220
Đấu giá

46103
221
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

222
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
223
Bán buôn hoa và cây

46202
224
Bán buôn động vật sống

46203
225
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
226
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
227
Bán buôn gạo

46310
228
Bán buôn thực phẩm
4632

229
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
230
Bán buôn thủy sản

46322
231
Bán buôn rau, quả

46323
232
Bán buôn cà phê

46324
233
Bán buôn chè

46325
234
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
235
Bán buôn thực phẩm khác

46329
236
Bán buôn đồ uống
4633

237
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
238
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
239
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
240
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

241
Bán buôn vải

46411
242
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
243
Bán buôn hàng may mặc

46413
244
Bán buôn giày dép

46414
245
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

246
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
247
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
248
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
249
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
250
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
251
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
252
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
253
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
254
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
255
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
256
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
257
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
258
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

259
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
260
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
261
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
262
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
263
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
264
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
265
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

266
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
267
Bán buôn dầu thô

46612
268
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
269
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
270
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

271
Bán buôn quặng kim loại

46621
272
Bán buôn sắt, thép

46622
273
Bán buôn kim loại khác

46623
274
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
275
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

276
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
277
Bán buôn xi măng

46632
278
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
279
Bán buôn kính xây dựng

46634
280
Bán buôn sơn, vécni

46635
281
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
282
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
283
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
284
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

285
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
286
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
287
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
288
Bán buôn cao su

46694
289
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
290
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
291
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
292
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
293
Bán buôn tổng hợp

46900
294
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
295
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

296
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
297
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
298
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
299
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

301
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
302
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
303
Bốc xếp hàng hóa
5224

304
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
305
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
306
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
307
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
308
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
309
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

310
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
311
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
313
Dịch vụ ăn uống khác

56290
314
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

315
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
316
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
317
Xuất bản sách

58110
318
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
319
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
320
Hoạt động xuất bản khác

58190
321
Xuất bản phần mềm

58200
322
Hoạt động chiếu phim
5914

323
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
324
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
325
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
326
Hoạt động phát thanh

60100
327
Hoạt động truyền hình

60210
328
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
329
Hoạt động viễn thông có dây

61100
330
Hoạt động viễn thông không dây

61200
331
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300
332
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

333
Hoạt động kiến trúc

71101
334
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
335
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
336
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
337
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
338
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
339
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
340
Quảng cáo

73100
341
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
342
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
343
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
344
Cho thuê xe có động cơ
7710

345
Cho thuê ôtô

77101
346
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
347
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
348
Cho thuê băng, đĩa video

77220
349
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
350
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

351
Giáo dục trung học cơ sở

85311
352
Giáo dục trung học phổ thông

85312
353
Giáo dục nghề nghiệp
8532

354
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
355
Dạy nghề

85322
356
Đào tạo cao đẳng

85410
357
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
358
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
359
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
360
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
361
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600