Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Minh Kiên

Mã số ĐTNT
0107953100
Ngày cấp
09-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Minh Kiên
Tên giao dịch
Minh Kien Investment Production And Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 1N7A đường Nguyễn Thị Thập, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107953100 / 09-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
09-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
09-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
09/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Văn Lâm
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính

Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

01150
6
Trồng cây lấy sợi

01160
7
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
8
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

9
Trồng rau các loại

01181
10
Trồng đậu các loại

01182
11
Trồng hoa, cây cảnh

01183
12
Trồng cây hàng năm khác

01190
13
Trồng cây ăn quả
0121

14
Trồng nho

01211
15
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
16
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
17
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
18
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
19
Trồng cây ăn quả khác

01219
20
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
21
Trồng cây điều

01230
22
Trồng cây hồ tiêu

01240
23
Trồng cây cao su

01250
24
Trồng cây cà phê

01260
25
Trồng cây chè

01270
26
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

27
Trồng cây gia vị

01281
28
Trồng cây dược liệu

01282
29
Trồng cây lâu năm khác

01290
30
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
31
Chăn nuôi trâu, bò

01410
32
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
33
Chăn nuôi dê, cừu

01440
34
Chăn nuôi lợn

01450
35
Chăn nuôi gia cầm
0146

36
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
37
Chăn nuôi gà

01462
38
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
39
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
40
Chăn nuôi khác

01490
41
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
42
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
43
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
44
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
45
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
46
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
47
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

48
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
49
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
50
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
51
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
52
Khai thác gỗ

02210
53
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
54
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
55
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
56
Khai thác thuỷ sản biển

03110
57
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

58
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
59
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
60
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
61
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

62
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
63
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
64
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
65
Khai thác và thu gom than cứng

05100
66
Khai thác và thu gom than non

05200
67
Khai thác dầu thô

06100
68
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
69
Khai thác quặng sắt

07100
70
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
71
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

72
Khai thác quặng bôxít

07221
73
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
74
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
75
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

76
Khai thác đá

08101
77
Khai thác cát, sỏi

08102
78
Khai thác đất sét

08103
79
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
80
Khai thác và thu gom than bùn

08920
81
Khai thác muối

08930
82
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
83
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
84
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
85
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

86
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
87
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
88
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

89
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
90
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
91
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
92
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
93
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
94
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

95
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
96
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
97
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

98
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
99
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
100
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
101
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

102
Xay xát

10611
103
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
104
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
105
Sản xuất đường

10720
106
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
107
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
108
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
109
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
110
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
111
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
112
Sản xuất rượu vang

11020
113
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
114
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

115
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
116
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
117
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

118
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
119
Bảo quản gỗ

16102
120
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
121
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
122
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
123
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

124
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
125
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
126
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
127
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

128
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
129
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
130
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
131
In ấn

18110
132
Dịch vụ liên quan đến in

18120
133
Sao chép bản ghi các loại

18200
134
Sản xuất than cốc

19100
135
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
136
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
137
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
138
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

139
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
140
Sản xuất mực in

20222
141
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

142
Sản xuất mỹ phẩm

20231
143
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
144
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
145
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
146
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

147
Sản xuất xi măng

23941
148
Sản xuất vôi

23942
149
Sản xuất thạch cao

23943
150
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
151
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
152
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
153
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
154
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
155
Đúc sắt thép

24310
156
Đúc kim loại màu

24320
157
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
158
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
159
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
160
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
161
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
162
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
163
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
164
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

165
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
166
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
167
Sản xuất pin và ắc quy

27200
168
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
169
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
170
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
171
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
172
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
173
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
174
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
175
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
176
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
177
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
178
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
179
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
180
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
181
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
182
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
183
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
184
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
185
Sản xuất máy luyện kim

28230
186
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
187
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
188
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
189
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

190
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
191
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
192
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
193
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
194
Sản xuất nhạc cụ

32200
195
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
196
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
197
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

198
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
199
Sản xuất nước đá

35302
200
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
201
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

202
Thoát nước

37001
203
Xử lý nước thải

37002
204
Thu gom rác thải không độc hại

38110
205
Thu gom rác thải độc hại
3812

206
Thu gom rác thải y tế

38121
207
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
208
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
209
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

210
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
211
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
212
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

213
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
214
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
215
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
216
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
217
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
218
Bán buôn đồ uống
4633

219
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
220
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
221
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
222
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

223
Bán buôn vải

46411
224
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
225
Bán buôn hàng may mặc

46413
226
Bán buôn giày dép

46414
227
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

228
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
229
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
230
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
231
Bán buôn cao su

46694
232
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
233
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
234
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
235
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
236
Bán buôn tổng hợp

46900
237
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
238
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

239
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
240
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
241
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
242
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
243
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
244
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
245
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
246
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
247
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

248
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
249
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
250
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
251
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
252
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
253
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
254
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
255
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
256
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
257
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

258
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
259
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
260
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
261
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
262
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
263
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
264
Vận tải hành khách đường sắt

49110
265
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
266
Vận tải bằng xe buýt

49200
267
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

268
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
269
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
270
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

271
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
272
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
273
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
274
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

275
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
276
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
277
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

278
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
279
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
280
Xuất bản sách

58110
281
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
282
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
283
Hoạt động xuất bản khác

58190
284
Xuất bản phần mềm

58200
285
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

286
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
287
Hoạt động sản xuất phim video

59112
288
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
289
Hoạt động hậu kỳ

59120
290
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
291
Hoạt động chiếu phim
5914

292
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
293
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
294
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
295
Hoạt động phát thanh

60100
296
Hoạt động truyền hình

60210
297
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
298
Hoạt động viễn thông có dây

61100
299
Hoạt động viễn thông không dây

61200
300
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300
301
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

302
Hoạt động kiến trúc

71101
303
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
304
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
305
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
306
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
307
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
308
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
309
Quảng cáo

73100
310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
311
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
312
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
313
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

314
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
315
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
316
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
317
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
318
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
319
Dịch vụ đóng gói

82920
320
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990