Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Kcc Việt Nam

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

2
Khai thác quặng bôxít

07221
3
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
4
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
5
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

6
Khai thác đá

08101
7
Khai thác cát, sỏi

08102
8
Khai thác đất sét

08103
9
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
10
Khai thác và thu gom than bùn

08920
11
Khai thác muối

08930
12
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
13
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
15
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

16
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
17
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
18
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
19
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

20
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
21
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
22
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
23
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
24
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
25
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
26
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

27
Sản xuất xi măng

23941
28
Sản xuất vôi

23942
29
Sản xuất thạch cao

23943
30
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
31
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
32
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
33
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
34
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
35
Đúc sắt thép

24310
36
Đúc kim loại màu

24320
37
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
38
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
39
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
40
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
41
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
42
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
43
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
44
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

45
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
46
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
47
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
48
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
49
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
50
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
51
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
52
Sản xuất đồng hồ

26520
53
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
54
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
55
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
56
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

57
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
58
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
59
Sản xuất pin và ắc quy

27200
60
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
61
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
62
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
63
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
64
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
65
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
66
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
67
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
68
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
69
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
70
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
71
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
72
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
73
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
74
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
75
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
76
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
77
Sản xuất máy luyện kim

28230
78
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
79
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
80
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
81
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

82
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
83
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
84
Sản xuất xe có động cơ

29100
85
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
86
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
87
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
88
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
89
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
90
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
91
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
92
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
93
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
94
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
95
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

96
Bán buôn vải

46411
97
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
98
Bán buôn hàng may mặc

46413
99
Bán buôn giày dép

46414
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
102
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
105
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
107
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

108
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
109
Bán buôn dầu thô

46612
110
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
111
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
112
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

113
Bán buôn quặng kim loại

46621
114
Bán buôn sắt, thép

46622
115
Bán buôn kim loại khác

46623
116
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
117
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

118
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
119
Bán buôn xi măng

46632
120
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
121
Bán buôn kính xây dựng

46634
122
Bán buôn sơn, vécni

46635
123
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
124
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
125
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
126
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

127
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
128
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
129
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
130
Bán buôn cao su

46694
131
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
132
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
133
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
134
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
135
Bán buôn tổng hợp

46900
136
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
137
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

138
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
139
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
140
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
141
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
142
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
143
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
144
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
145
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

146
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
147
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
148
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
149
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

150
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
151
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
152
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

153
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
154
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
155
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
156
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
157
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
158
Vận tải đường ống

49400
159
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

160
Khách sạn

55101
161
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
162
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
163
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
164
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

165
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
166
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
167
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
168
Dịch vụ ăn uống khác

56290
169
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

170
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
171
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
172
Xuất bản sách

58110
173
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
174
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
175
Hoạt động xuất bản khác

58190
176
Xuất bản phần mềm

58200