Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Cung Ứng Thiết Bị May Mặc An Nhiên Phát

Mã số ĐTNT
0107949552
Ngày cấp
04-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Cung Ứng Thiết Bị May Mặc An Nhiên Phát
Tên giao dịch
An Nhien Phat Garment Equipment Supply Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 170C, Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107949552 / 04-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
04-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
04-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
04/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Thủy
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

2
Khai thác quặng bôxít

07221
3
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
4
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
5
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

6
Khai thác đá

08101
7
Khai thác cát, sỏi

08102
8
Khai thác đất sét

08103
9
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
10
Khai thác và thu gom than bùn

08920
11
Khai thác muối

08930
12
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
13
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
15
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

16
Xây dựng công trình đường sắt

42101
17
Xây dựng công trình đường bộ

42102
18
Xây dựng công trình công ích

42200
19
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
20
Phá dỡ

43110
21
Chuẩn bị mặt bằng

43120
22
Lắp đặt hệ thống điện

43210
23
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

24
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
25
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
26
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
27
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
28
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
29
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

30
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
31
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
32
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
33
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

34
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
35
Đại lý xe có động cơ khác

45139
36
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
37
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

38
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
39
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
40
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
41
Bán mô tô, xe máy
4541

42
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
43
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
44
Đại lý mô tô, xe máy

45413
45
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
46
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

47
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
48
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
49
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
50
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

51
Đại lý

46101
52
Môi giới

46102
53
Đấu giá

46103
54
Bán buôn đồ uống
4633

55
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
56
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
57
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
58
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

59
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
60
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
61
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
62
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
63
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
64
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
65
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
66
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
67
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
68
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
69
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
70
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
71
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

72
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
73
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
76
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
78
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

79
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
80
Bán buôn dầu thô

46612
81
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
82
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
83
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

84
Bán buôn quặng kim loại

46621
85
Bán buôn sắt, thép

46622
86
Bán buôn kim loại khác

46623
87
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
88
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

89
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
90
Bán buôn xi măng

46632
91
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
92
Bán buôn kính xây dựng

46634
93
Bán buôn sơn, vécni

46635
94
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
95
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
96
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
97
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

98
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
99
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
100
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
101
Bán buôn cao su

46694
102
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
103
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
104
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
105
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
106
Bán buôn tổng hợp

46900
107
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
108
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

109
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
110
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
111
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
112
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

113
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
114
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
115
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
116
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

117
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
118
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
119
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

120
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
121
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
122
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
123
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
124
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
125
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
126
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
127
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

128
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
129
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
130
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
131
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
132
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
133
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
134
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
135
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
136
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
137
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

138
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
139
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
140
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
141
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

142
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
143
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
144
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

145
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
146
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
147
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
148
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
149
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
150
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
151
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
152
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
153
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
154
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

155
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
156
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
157
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
158
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
159
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

160
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
161
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
162
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

163
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
164
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
165
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
166
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
167
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
168
Vận tải đường ống

49400
169
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

170
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
171
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
172
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
173
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

174
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
175
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
176
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
177
Bưu chính

53100
178
Chuyển phát

53200
179
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

180
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
181
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
182
Xuất bản sách

58110
183
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
184
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
185
Hoạt động xuất bản khác

58190
186
Xuất bản phần mềm

58200
187
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

188
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
189
Hoạt động sản xuất phim video

59112
190
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
191
Hoạt động hậu kỳ

59120
192
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
193
Hoạt động chiếu phim
5914

194
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
195
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
196
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
197
Hoạt động phát thanh

60100
198
Hoạt động truyền hình

60210
199
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
200
Hoạt động viễn thông có dây

61100
201
Hoạt động viễn thông không dây

61200
202
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300
203
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

204
Hoạt động kiến trúc

71101
205
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
206
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
207
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
208
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
209
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
210
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
211
Quảng cáo

73100
212
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
213
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
214
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
215
Cho thuê xe có động cơ
7710

216
Cho thuê ôtô

77101
217
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
218
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
219
Cho thuê băng, đĩa video

77220
220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290