Công Ty TNHH Công Nghệ Máy Tính An Phát

Mã số ĐTNT
0107986427
Ngày cấp
08-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Công Nghệ Máy Tính An Phát
Tên giao dịch
An Phat Computer Technology Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 19, ngõ 178 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107986427 / 08-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
08-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
08-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
08/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Văn Chư
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

2
Trồng cây gia vị

01281
3
Trồng cây dược liệu

01282
4
Trồng cây lâu năm khác

01290
5
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
6
Chăn nuôi trâu, bò

01410
7
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
8
Chăn nuôi dê, cừu

01440
9
Chăn nuôi lợn

01450
10
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

11
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
12
Bảo quản gỗ

16102
13
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
14
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
15
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
16
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

17
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
18
Sản xuất mực in

20222
19
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

20
Thoát nước

37001
21
Xử lý nước thải

37002
22
Thu gom rác thải không độc hại

38110
23
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

24
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
25
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
26
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

27
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
28
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
29
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
30
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

31
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
32
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
33
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
34
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

35
Đại lý

46101
36
Môi giới

46102
37
Đấu giá

46103
38
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

39
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
40
Bán buôn hoa và cây

46202
41
Bán buôn động vật sống

46203
42
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
43
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
44
Bán buôn gạo

46310
45
Bán buôn thực phẩm
4632

46
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
47
Bán buôn thủy sản

46322
48
Bán buôn rau, quả

46323
49
Bán buôn cà phê

46324
50
Bán buôn chè

46325
51
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
52
Bán buôn thực phẩm khác

46329
53
Bán buôn đồ uống
4633

54
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
55
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
56
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
57
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

58
Bán buôn vải

46411
59
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
60
Bán buôn hàng may mặc

46413
61
Bán buôn giày dép

46414
62
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

63
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
64
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
65
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
66
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
67
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
68
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
69
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
70
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
71
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
72
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
73
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
77
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
80
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
82
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

83
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
84
Bán buôn dầu thô

46612
85
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
86
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
87
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

88
Bán buôn quặng kim loại

46621
89
Bán buôn sắt, thép

46622
90
Bán buôn kim loại khác

46623
91
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
92
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

93
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
94
Bán buôn xi măng

46632
95
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
96
Bán buôn kính xây dựng

46634
97
Bán buôn sơn, vécni

46635
98
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
99
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
100
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
101
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

102
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
103
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
104
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
105
Bán buôn cao su

46694
106
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
107
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
108
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
109
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
110
Bán buôn tổng hợp

46900
111
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
112
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

113
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
114
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
115
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
116
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
117
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
118
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
119
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
120
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
121
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

122
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
123
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
124
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
125
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

126
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
127
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
128
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

129
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
130
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
131
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
132
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
133
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
134
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
135
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
136
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

137
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
138
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
139
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
140
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
141
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
142
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
143
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
144
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
145
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
146
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

147
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
148
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
149
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

150
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
151
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
152
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
153
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
154
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
155
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
156
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
157
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
158
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
159
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

160
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
161
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
162
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
163
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
164
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

165
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
166
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
167
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

168
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
169
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
170
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
171
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
172
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
173
Vận tải đường ống

49400
174
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

175
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
176
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
177
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
178
Bốc xếp hàng hóa
5224

179
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
180
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
181
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
182
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
183
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
184
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

185
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
186
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
187
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
188
Bưu chính

53100
189
Chuyển phát

53200
190
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

191
Khách sạn

55101
192
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
193
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
194
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
195
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

196
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
197
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
198
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
199
Dịch vụ ăn uống khác

56290
200
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

201
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
202
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
203
Xuất bản sách

58110
204
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
205
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
206
Hoạt động xuất bản khác

58190
207
Xuất bản phần mềm

58200
208
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

209
Hoạt động kiến trúc

71101
210
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
211
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
212
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
213
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
214
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
215
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
216
Quảng cáo

73100
217
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
218
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
219
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
220
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

221
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
222
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
223
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
225
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
226
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
227
Cung ứng lao động tạm thời

78200