Công Ty TNHH Cc&d – Mã số thuế 0108035801

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

20
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
21
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
22
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
23
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
24
Khai thác gỗ

02210
25
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
26
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
27
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
28
Khai thác thuỷ sản biển

03110
29
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

30
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
31
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
32
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
33
In ấn

18110
34
Dịch vụ liên quan đến in

18120
35
Sao chép bản ghi các loại

18200
36
Sản xuất than cốc

19100
37
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
38
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
39
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
40
Thu gom rác thải độc hại
3812

41
Thu gom rác thải y tế

38121
42
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
43
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
44
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

45
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
46
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
47
Tái chế phế liệu
3830

48
Tái chế phế liệu kim loại

38301
49
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
50
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
51
Xây dựng nhà các loại

41000
52
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

53
Xây dựng công trình đường sắt

42101
54
Xây dựng công trình đường bộ

42102
55
Xây dựng công trình công ích

42200
56
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
57
Phá dỡ

43110
58
Chuẩn bị mặt bằng

43120
59
Lắp đặt hệ thống điện

43210
60
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

61
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
62
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
63
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
64
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
65
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
66
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

67
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
68
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
69
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
70
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

71
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
72
Đại lý xe có động cơ khác

45139
73
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
74
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

75
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
76
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
77
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
78
Bán mô tô, xe máy
4541

79
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
80
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
81
Đại lý mô tô, xe máy

45413
82
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
83
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

84
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
85
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
86
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
87
Bán buôn thực phẩm
4632

88
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
89
Bán buôn thủy sản

46322
90
Bán buôn rau, quả

46323
91
Bán buôn cà phê

46324
92
Bán buôn chè

46325
93
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
94
Bán buôn thực phẩm khác

46329
95
Bán buôn đồ uống
4633

96
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
97
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
98
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
99
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

100
Bán buôn vải

46411
101
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
102
Bán buôn hàng may mặc

46413
103
Bán buôn giày dép

46414
104
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

105
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
106
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
107
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
108
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
109
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
110
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
111
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
112
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
113
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
114
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
115
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
119
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
122
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
123
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
124
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

125
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
126
Bán buôn dầu thô

46612
127
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
128
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
129
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

130
Bán buôn quặng kim loại

46621
131
Bán buôn sắt, thép

46622
132
Bán buôn kim loại khác

46623
133
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
134
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

135
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
136
Bán buôn xi măng

46632
137
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
138
Bán buôn kính xây dựng

46634
139
Bán buôn sơn, vécni

46635
140
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
141
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
142
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
143
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

144
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
145
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
146
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
147
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
148
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
149
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
150
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
151
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
152
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
153
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

154
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
155
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
156
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

157
Khách sạn

55101
158
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
159
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
160
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
161
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

162
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
163
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
164
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
165
Dịch vụ ăn uống khác

56290
166
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

167
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
168
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
169
Xuất bản sách

58110
170
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
171
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
172
Hoạt động xuất bản khác

58190
173
Xuất bản phần mềm

58200
174
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

175
Hoạt động kiến trúc

71101
176
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
177
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
178
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
179
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
180
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
181
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
182
Quảng cáo

73100
183
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
184
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
185
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
186
Cho thuê xe có động cơ
7710

187
Cho thuê ôtô

77101
188
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
189
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
190
Cho thuê băng, đĩa video

77220
191
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
192
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

193
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
194
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
195
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
196
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
197
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
198
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
199
Cung ứng lao động tạm thời

78200
200
Giáo dục nghề nghiệp
8532

201
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
202
Dạy nghề

85322
203
Đào tạo cao đẳng

85410
204
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
205
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
206
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
207
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
208
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600