Categories
Danh bạ công ty

Công Ty TNHH Aok Việt Nam

Mã số ĐTNT
0314577214
Ngày cấp
16-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Aok Việt Nam
Tên giao dịch
Aok Viet Nam Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Nhà số 1/2/31, đường D3, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314577214 / 16-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
16-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
16-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
16/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lâm Hùng Sơn
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

2
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
3
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
4
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

5
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
6
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
7
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

8
Sản xuất xi măng

23941
9
Sản xuất vôi

23942
10
Sản xuất thạch cao

23943
11
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
12
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
13
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
14
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
15
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
16
Đúc sắt thép

24310
17
Đúc kim loại màu

24320
18
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
19
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
20
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
21
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
22
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
23
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
24
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
25
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

26
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
27
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
28
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
29
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
30
Sản xuất nhạc cụ

32200
31
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
32
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
33
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

34
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
35
Sản xuất nước đá

35302
36
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
37
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

38
Thoát nước

37001
39
Xử lý nước thải

37002
40
Thu gom rác thải không độc hại

38110
41
Thu gom rác thải độc hại
3812

42
Thu gom rác thải y tế

38121
43
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
44
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
45
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

46
Xây dựng công trình đường sắt

42101
47
Xây dựng công trình đường bộ

42102
48
Xây dựng công trình công ích

42200
49
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
50
Phá dỡ

43110
51
Chuẩn bị mặt bằng

43120
52
Lắp đặt hệ thống điện

43210
53
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

54
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
55
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
56
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
57
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
58
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
59
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

60
Đại lý

46101
61
Môi giới

46102
62
Đấu giá

46103
63
Bán buôn thực phẩm
4632

64
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
65
Bán buôn thủy sản

46322
66
Bán buôn rau, quả

46323
67
Bán buôn cà phê

46324
68
Bán buôn chè

46325
69
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
70
Bán buôn thực phẩm khác

46329
71
Bán buôn đồ uống
4633

72
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
73
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
74
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
75
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

76
Bán buôn vải

46411
77
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
78
Bán buôn hàng may mặc

46413
79
Bán buôn giày dép

46414
80
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

81
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
82
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
83
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
84
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
85
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
86
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
87
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
88
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
89
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
90
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
91
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
95
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
98
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
100
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

101
Bán buôn quặng kim loại

46621
102
Bán buôn sắt, thép

46622
103
Bán buôn kim loại khác

46623
104
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
105
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

106
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
107
Bán buôn xi măng

46632
108
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
109
Bán buôn kính xây dựng

46634
110
Bán buôn sơn, vécni

46635
111
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
112
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
114
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

115
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
116
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
117
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
118
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

119
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
120
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
121
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
122
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
123
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
124
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
125
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
126
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
127
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

128
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
129
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
130
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
131
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

132
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
133
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
134
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

135
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
136
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
137
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
138
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
139
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
140
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
141
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
142
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

143
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
144
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
145
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
146
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
147
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
148
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
149
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
150
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
151
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
152
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

153
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
154
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
155
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
156
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

157
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
158
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
159
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
160
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
161
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

162
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
163
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
164
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
165
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
166
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
167
Vận tải đường ống

49400
168
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

169
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
170
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
171
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
172
Bốc xếp hàng hóa
5224

173
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
174
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
175
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
176
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
177
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
178
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

179
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
180
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
181
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
182
Bưu chính

53100
183
Chuyển phát

53200
184
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

185
Khách sạn

55101
186
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
187
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
188
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
189
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

190
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
191
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
192
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
193
Dịch vụ ăn uống khác

56290
194
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

195
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
196
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
197
Xuất bản sách

58110
198
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
199
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
200
Hoạt động xuất bản khác

58190
201
Xuất bản phần mềm

58200
202
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

203
Hoạt động kiến trúc

71101
204
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
205
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
206
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
207
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
208
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
209
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
210
Quảng cáo

73100
211
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
213
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
214
Cho thuê xe có động cơ
7710

215
Cho thuê ôtô

77101
216
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
217
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
218
Cho thuê băng, đĩa video

77220
219
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
220
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

221
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
222
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
223
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
225
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
226
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
227
Cung ứng lao động tạm thời

78200
228
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

229
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
230
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
231
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
232
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
233
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
234
Dịch vụ đóng gói

82920
235
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990