Công Ty Cổ Phần Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh

Mã số ĐTNT
0314593287
Ngày cấp
24-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên giao dịch
Ho Chi Minh City Medical Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
21 TTN 1B, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314593287 / 24-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
24-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
24-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
24/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Ngô An Hạ
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

7
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
8
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
9
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
10
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
11
Khai thác gỗ

02210
12
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
13
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
14
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
15
Khai thác thuỷ sản biển

03110
16
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

17
Khai thác đá

08101
18
Khai thác cát, sỏi

08102
19
Khai thác đất sét

08103
20
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
21
Khai thác và thu gom than bùn

08920
22
Khai thác muối

08930
23
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
24
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
25
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
26
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

27
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
28
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
29
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

30
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
31
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
32
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
33
In ấn

18110
34
Dịch vụ liên quan đến in

18120
35
Sao chép bản ghi các loại

18200
36
Sản xuất than cốc

19100
37
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
38
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
39
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
40
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

41
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
42
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
43
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
44
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
45
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
46
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
47
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

48
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
49
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
50
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
51
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
52
Sản xuất nhạc cụ

32200
53
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
54
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
55
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

56
Thoát nước

37001
57
Xử lý nước thải

37002
58
Thu gom rác thải không độc hại

38110
59
Thu gom rác thải độc hại
3812

60
Thu gom rác thải y tế

38121
61
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
62
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
63
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

64
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
65
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
66
Tái chế phế liệu
3830

67
Tái chế phế liệu kim loại

38301
68
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
69
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
70
Xây dựng nhà các loại

41000
71
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

72
Xây dựng công trình đường sắt

42101
73
Xây dựng công trình đường bộ

42102
74
Xây dựng công trình công ích

42200
75
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
76
Phá dỡ

43110
77
Chuẩn bị mặt bằng

43120
78
Lắp đặt hệ thống điện

43210
79
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

80
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
81
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
82
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
83
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
84
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
85
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

86
Đại lý

46101
87
Môi giới

46102
88
Đấu giá

46103
89
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

90
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
91
Bán buôn hoa và cây

46202
92
Bán buôn động vật sống

46203
93
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
94
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
95
Bán buôn gạo

46310
96
Bán buôn thực phẩm
4632

97
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
98
Bán buôn thủy sản

46322
99
Bán buôn rau, quả

46323
100
Bán buôn cà phê

46324
101
Bán buôn chè

46325
102
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
103
Bán buôn thực phẩm khác

46329
104
Bán buôn đồ uống
4633

105
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
106
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
107
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
108
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

109
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
110
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
111
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
112
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
113
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
114
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
115
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
116
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
117
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
118
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
119
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

122
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
123
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
124
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
125
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
126
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
128
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

129
Bán buôn quặng kim loại

46621
130
Bán buôn sắt, thép

46622
131
Bán buôn kim loại khác

46623
132
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
133
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

134
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
135
Bán buôn xi măng

46632
136
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
137
Bán buôn kính xây dựng

46634
138
Bán buôn sơn, vécni

46635
139
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
140
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
141
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
142
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

143
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
144
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
145
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
146
Bán buôn cao su

46694
147
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
148
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
149
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
150
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
151
Bán buôn tổng hợp

46900
152
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
153
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

154
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
155
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
156
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
157
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

158
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
159
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
160
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
161
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
162
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
163
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
164
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
165
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
166
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

167
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
168
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
169
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

170
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
171
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
172
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
173
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
174
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
175
Vận tải đường ống

49400
176
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

177
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
178
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
179
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
180
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

181
Khách sạn

55101
182
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
183
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
184
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
185
Cơ sở lưu trú khác
5590

186
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
187
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
188
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
189
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

190
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
191
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
192
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
193
Dịch vụ ăn uống khác

56290
194
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

195
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
196
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
197
Xuất bản sách

58110
198
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
199
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
200
Hoạt động xuất bản khác

58190
201
Xuất bản phần mềm

58200
202
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

203
Hoạt động kiến trúc

71101
204
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
205
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
206
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
207
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
208
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
209
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
210
Quảng cáo

73100
211
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
213
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
214
Giáo dục nghề nghiệp
8532

215
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
216
Dạy nghề

85322
217
Đào tạo cao đẳng

85410
218
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
219
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
220
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
221
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
222
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600
223
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8610

224
Hoạt động của các bệnh viện

86101
225
Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành

86102
226
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8620

227
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa

86201
228
Hoạt động của các phòng khám nha khoa

86202
229
Hoạt động y tế dự phòng

86910
230
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng

86920
231
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

86990