Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tth Việt Nam

Mã số ĐTNT
0108017880
Ngày cấp
10-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tth Việt Nam
Tên giao dịch
Tth Viet Nam Import Export Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 22, ngõ 174, đường Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108017880 / 10-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
10-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
10-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
10/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Viết Thành
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn tổng hợp
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

2
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
3
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
4
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

5
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
6
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
8
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
9
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
10
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

11
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
12
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
13
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

14
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
15
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
16
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
17
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

18
Xay xát

10611
19
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
20
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
21
Sản xuất đường

10720
22
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
23
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
24
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
25
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
26
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
27
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
28
Sản xuất rượu vang

11020
29
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
30
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

31
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
32
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
33
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

34
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
35
Bảo quản gỗ

16102
36
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
37
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
38
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
39
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

40
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
41
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
42
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
43
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

44
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
45
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
46
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
47
In ấn

18110
48
Dịch vụ liên quan đến in

18120
49
Sao chép bản ghi các loại

18200
50
Sản xuất than cốc

19100
51
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
52
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
53
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
54
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

55
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
56
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
57
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
58
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

59
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
60
Sản xuất mực in

20222
61
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

62
Sản xuất mỹ phẩm

20231
63
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
64
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
65
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
66
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

67
Sản xuất thuốc các loại

21001
68
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
69
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
70
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
71
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

72
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
73
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
74
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
75
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
76
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
77
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
78
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

79
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
80
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
81
Sản xuất pin và ắc quy

27200
82
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
83
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
84
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
85
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
86
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
87
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
88
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
89
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
90
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
91
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
92
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
93
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
94
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
95
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
96
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
97
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
98
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
99
Sản xuất máy luyện kim

28230
100
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
101
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
102
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
103
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

104
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
105
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
106
Sản xuất xe có động cơ

29100
107
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
108
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
109
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
111
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
112
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
113
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
114
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
115
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
116
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
117
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

118
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
119
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
120
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
121
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
122
Sản xuất nhạc cụ

32200
123
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
124
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
125
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

126
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
127
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
128
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
129
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
130
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
131
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
132
Sửa chữa thiết bị điện

33140
133
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
134
Sửa chữa thiết bị khác

33190
135
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
136
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

137
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
138
Sản xuất nước đá

35302
139
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
140
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

141
Thoát nước

37001
142
Xử lý nước thải

37002
143
Thu gom rác thải không độc hại

38110
144
Thu gom rác thải độc hại
3812

145
Thu gom rác thải y tế

38121
146
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
147
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
148
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

149
Xây dựng công trình đường sắt

42101
150
Xây dựng công trình đường bộ

42102
151
Xây dựng công trình công ích

42200
152
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
153
Phá dỡ

43110
154
Chuẩn bị mặt bằng

43120
155
Lắp đặt hệ thống điện

43210
156
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

157
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
158
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
159
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
160
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
161
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
162
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

163
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
164
Bán buôn hoa và cây

46202
165
Bán buôn động vật sống

46203
166
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
167
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
168
Bán buôn gạo

46310
169
Bán buôn thực phẩm
4632

170
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
171
Bán buôn thủy sản

46322
172
Bán buôn rau, quả

46323
173
Bán buôn cà phê

46324
174
Bán buôn chè

46325
175
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
176
Bán buôn thực phẩm khác

46329
177
Bán buôn đồ uống
4633

178
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
179
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
180
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
181
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

182
Bán buôn vải

46411
183
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
184
Bán buôn hàng may mặc

46413
185
Bán buôn giày dép

46414
186
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

187
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
188
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
189
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
190
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
191
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
192
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
193
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
194
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
195
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
196
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
197
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
198
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
199
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

200
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
201
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
202
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
203
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
204
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
205
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
206
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

207
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
208
Bán buôn dầu thô

46612
209
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
210
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
211
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

212
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
213
Bán buôn xi măng

46632
214
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
215
Bán buôn kính xây dựng

46634
216
Bán buôn sơn, vécni

46635
217
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
218
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
219
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
220
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

221
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
222
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
223
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
224
Bán buôn cao su

46694
225
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
226
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
227
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
228
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
229
Bán buôn tổng hợp

46900
230
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
231
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

232
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
233
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
234
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
235
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

236
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
237
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
238
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
239
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
240
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
241
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
242
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
243
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
244
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

245
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
246
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
247
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
248
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

249
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
250
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
251
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
252
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
253
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
254
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
255
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
256
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
257
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
258
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

259
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
260
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
261
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

262
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
263
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
264
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
265
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
266
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
267
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
268
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
269
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
270
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
271
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

272
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
273
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
274
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

275
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
276
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
277
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
278
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
279
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

280
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
281
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
282
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
283
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
284
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
285
Vận tải đường ống

49400
286
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

287
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
288
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
289
Vận tải hành khách hàng không

51100
290
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
291
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

292
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
293
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
294
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
295
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

296
Khách sạn

55101
297
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
298
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
299
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
300
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

301
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
302
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
303
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
304
Dịch vụ ăn uống khác

56290
305
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

306
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
307
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
308
Xuất bản sách

58110
309
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
310
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
311
Hoạt động xuất bản khác

58190
312
Xuất bản phần mềm

58200
313
Cho thuê xe có động cơ
7710

314
Cho thuê ôtô

77101
315
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
316
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
317
Cho thuê băng, đĩa video

77220
318
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290