Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghệ Gia Hưng

Mã số ĐTNT
0107929901
Ngày cấp
20-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghệ Gia Hưng
Tên giao dịch
Gia Hung Import Export Technology Equipment Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 163, ngõ Thịnh Quang, phố Tây Sơn, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107929901 / 20-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
20-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
20-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
20/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đào Vân Anh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chăn nuôi gia cầm
0146

2
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
3
Chăn nuôi gà

01462
4
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
5
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
6
Chăn nuôi khác

01490
7
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
8
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
9
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
10
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
11
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
12
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
13
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

14
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
15
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
16
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
17
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
18
Khai thác gỗ

02210
19
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
20
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
21
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
22
Khai thác thuỷ sản biển

03110
23
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

24
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
25
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
26
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
27
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

28
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
29
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
30
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
31
Khai thác và thu gom than cứng

05100
32
Khai thác và thu gom than non

05200
33
Khai thác dầu thô

06100
34
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
35
Khai thác quặng sắt

07100
36
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
37
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

38
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
39
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
40
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
41
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
42
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
43
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
44
Sửa chữa thiết bị điện

33140
45
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
46
Sửa chữa thiết bị khác

33190
47
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
48
Thu gom rác thải độc hại
3812

49
Thu gom rác thải y tế

38121
50
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
51
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
52
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

53
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
54
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
55
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

56
Xây dựng công trình đường sắt

42101
57
Xây dựng công trình đường bộ

42102
58
Xây dựng công trình công ích

42200
59
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
60
Phá dỡ

43110
61
Chuẩn bị mặt bằng

43120
62
Lắp đặt hệ thống điện

43210
63
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

64
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
65
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
66
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
67
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
68
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
69
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

70
Đại lý

46101
71
Môi giới

46102
72
Đấu giá

46103
73
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

74
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
75
Bán buôn hoa và cây

46202
76
Bán buôn động vật sống

46203
77
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
78
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
79
Bán buôn gạo

46310
80
Bán buôn thực phẩm
4632

81
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
82
Bán buôn thủy sản

46322
83
Bán buôn rau, quả

46323
84
Bán buôn cà phê

46324
85
Bán buôn chè

46325
86
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
87
Bán buôn thực phẩm khác

46329
88
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

89
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
90
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
91
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
92
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
93
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
94
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
95
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
96
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
97
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
98
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
99
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
103
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
106
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
108
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

109
Bán buôn quặng kim loại

46621
110
Bán buôn sắt, thép

46622
111
Bán buôn kim loại khác

46623
112
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

114
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
115
Bán buôn xi măng

46632
116
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
117
Bán buôn kính xây dựng

46634
118
Bán buôn sơn, vécni

46635
119
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
120
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
121
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
122
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

123
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
124
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
125
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
126
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

127
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
128
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
129
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
130
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
131
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
132
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
133
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
134
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

135
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
136
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
137
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
138
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
139
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
140
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
141
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
142
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
143
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
144
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

145
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
146
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
147
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

148
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
149
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
150
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
151
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
152
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

153
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
154
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
155
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

156
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
157
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
158
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
159
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
160
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
161
Vận tải đường ống

49400
162
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

163
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
164
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
165
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
166
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

167
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
168
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
169
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

170
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
171
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
172
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

173
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
174
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
175
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
176
Bưu chính

53100
177
Chuyển phát

53200
178
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

179
Khách sạn

55101
180
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
181
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
182
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
183
Cơ sở lưu trú khác
5590

184
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
185
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
186
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
187
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

188
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
189
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
190
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
191
Dịch vụ ăn uống khác

56290
192
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

193
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
194
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
195
Hoạt động thú y

75000
196
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

197
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
198
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
199
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
200
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
201
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
202
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
203
Cung ứng lao động tạm thời

78200