Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu Trường Thịnh

Mã số ĐTNT
0107925311
Ngày cấp
18-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Xuất Nhập Khẩu Trường Thịnh
Tên giao dịch
Truong Thinh Import Export Construction Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 24, ngõ 535/14 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107925311 / 18-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
18-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
18-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
18/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đào Trọng Tuyến
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây ăn quả
0121

2
Trồng nho

01211
3
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
4
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
5
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
6
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
7
Trồng cây ăn quả khác

01219
8
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
9
Trồng cây điều

01230
10
Trồng cây hồ tiêu

01240
11
Trồng cây cao su

01250
12
Trồng cây cà phê

01260
13
Trồng cây chè

01270
14
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

15
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
16
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
17
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
18
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
19
Khai thác gỗ

02210
20
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
21
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
22
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
23
Khai thác thuỷ sản biển

03110
24
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

25
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
26
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
27
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
28
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

29
Xây dựng công trình đường sắt

42101
30
Xây dựng công trình đường bộ

42102
31
Xây dựng công trình công ích

42200
32
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
33
Phá dỡ

43110
34
Chuẩn bị mặt bằng

43120
35
Lắp đặt hệ thống điện

43210
36
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

37
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
38
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
39
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
40
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
41
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
42
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

43
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
44
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
45
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
46
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

47
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
48
Đại lý xe có động cơ khác

45139
49
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
50
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

51
Đại lý

46101
52
Môi giới

46102
53
Đấu giá

46103
54
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

55
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
56
Bán buôn hoa và cây

46202
57
Bán buôn động vật sống

46203
58
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
59
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
60
Bán buôn gạo

46310
61
Bán buôn thực phẩm
4632

62
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
63
Bán buôn thủy sản

46322
64
Bán buôn rau, quả

46323
65
Bán buôn cà phê

46324
66
Bán buôn chè

46325
67
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
68
Bán buôn thực phẩm khác

46329
69
Bán buôn đồ uống
4633

70
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
71
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
72
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
73
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

74
Bán buôn vải

46411
75
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
76
Bán buôn hàng may mặc

46413
77
Bán buôn giày dép

46414
78
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

79
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
80
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
81
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
82
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
83
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
84
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
85
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
86
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
87
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
88
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
89
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
90
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
93
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
96
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
98
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

99
Bán buôn quặng kim loại

46621
100
Bán buôn sắt, thép

46622
101
Bán buôn kim loại khác

46623
102
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
103
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

104
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
105
Bán buôn xi măng

46632
106
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
107
Bán buôn kính xây dựng

46634
108
Bán buôn sơn, vécni

46635
109
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
110
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
111
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
112
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

113
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
114
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
115
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
116
Bán buôn cao su

46694
117
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
118
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
119
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
120
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
121
Bán buôn tổng hợp

46900
122
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
123
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

124
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
125
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
126
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
127
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

128
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
129
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
130
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
131
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
132
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
133
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
134
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
135
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
136
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

137
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
138
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
139
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
140
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

141
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
142
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
143
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

144
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
145
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
146
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
147
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
148
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
149
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
150
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
151
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

152
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
153
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
154
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
155
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
156
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
157
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
158
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
159
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
160
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
161
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

162
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
163
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
164
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
165
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

166
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
167
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
168
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
169
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
170
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

171
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
172
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
173
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
174
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

175
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
176
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
177
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
178
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
179
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
180
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
181
Vận tải hành khách đường sắt

49110
182
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
183
Vận tải bằng xe buýt

49200
184
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

185
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
186
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
187
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
188
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
189
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

190
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
191
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
192
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

193
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
194
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
195
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
196
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
197
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
198
Vận tải đường ống

49400
199
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

200
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
201
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
202
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

203
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
204
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
205
Vận tải hành khách hàng không

51100
206
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
207
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

208
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
209
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

212
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
213
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
214
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

215
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
216
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
217
Bốc xếp hàng hóa
5224

218
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
219
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
220
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
221
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
222
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
223
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

224
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
225
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
226
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
227
Bưu chính

53100
228
Chuyển phát

53200
229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

230
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
231
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
232
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
233
Dịch vụ ăn uống khác

56290
234
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

235
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
236
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
237
Xuất bản sách

58110
238
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
239
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
240
Hoạt động xuất bản khác

58190
241
Xuất bản phần mềm

58200
242
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

243
Hoạt động kiến trúc

71101
244
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
245
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
246
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
247
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
248
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
249
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
250
Quảng cáo

73100
251
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
252
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
253
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
254
Cho thuê xe có động cơ
7710

255
Cho thuê ôtô

77101
256
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
257
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
258
Cho thuê băng, đĩa video

77220
259
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
260
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

261
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
262
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
263
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
264
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
265
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
266
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
267
Cung ứng lao động tạm thời

78200