Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Du Lịch Quốc Tế Á Châu

Mã số ĐTNT
0107931160
Ngày cấp
21-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Du Lịch Quốc Tế Á Châu
Tên giao dịch
A Chau International Tourist And Construction Corporation
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 35, ngõ 1008/21 đường Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107931160 / 21-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
21-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
21-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
21/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Trường Thanh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

2
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
3
Bảo quản gỗ

16102
4
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
5
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
6
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
7
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

8
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
9
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
10
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
11
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

12
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
13
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
14
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
15
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
16
Sản xuất nhạc cụ

32200
17
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
18
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
19
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

20
Xây dựng công trình đường sắt

42101
21
Xây dựng công trình đường bộ

42102
22
Xây dựng công trình công ích

42200
23
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
24
Phá dỡ

43110
25
Chuẩn bị mặt bằng

43120
26
Lắp đặt hệ thống điện

43210
27
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

28
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
29
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
30
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
31
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
32
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
33
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

34
Đại lý

46101
35
Môi giới

46102
36
Đấu giá

46103
37
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

38
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
39
Bán buôn hoa và cây

46202
40
Bán buôn động vật sống

46203
41
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
42
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
43
Bán buôn gạo

46310
44
Bán buôn thực phẩm
4632

45
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
46
Bán buôn thủy sản

46322
47
Bán buôn rau, quả

46323
48
Bán buôn cà phê

46324
49
Bán buôn chè

46325
50
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
51
Bán buôn thực phẩm khác

46329
52
Bán buôn đồ uống
4633

53
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
54
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
55
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
56
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

57
Bán buôn vải

46411
58
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
59
Bán buôn hàng may mặc

46413
60
Bán buôn giày dép

46414
61
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

62
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
63
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
64
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
65
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
66
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
67
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
68
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
69
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
70
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
71
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
72
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
73
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
76
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
79
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
81
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

82
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
83
Bán buôn dầu thô

46612
84
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
85
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
86
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

87
Bán buôn quặng kim loại

46621
88
Bán buôn sắt, thép

46622
89
Bán buôn kim loại khác

46623
90
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
91
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

92
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
93
Bán buôn xi măng

46632
94
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
95
Bán buôn kính xây dựng

46634
96
Bán buôn sơn, vécni

46635
97
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
98
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
99
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
100
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

101
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
102
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
103
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
104
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
105
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
106
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
107
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
108
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
109
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

110
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
111
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
112
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
113
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

114
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
115
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
116
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
117
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
118
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
119
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
120
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
121
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

122
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
123
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
124
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
125
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
126
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
127
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
128
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
129
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
130
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
131
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

132
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
133
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
134
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

135
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
136
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
137
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
138
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
139
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
140
Vận tải đường ống

49400
141
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

142
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
143
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
144
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
145
Bưu chính

53100
146
Chuyển phát

53200
147
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

148
Khách sạn

55101
149
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
150
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
151
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
152
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

153
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
154
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
155
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
156
Dịch vụ ăn uống khác

56290
157
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

158
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
159
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
160
Xuất bản sách

58110
161
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
162
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
163
Hoạt động xuất bản khác

58190
164
Xuất bản phần mềm

58200
165
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

166
Hoạt động kiến trúc

71101
167
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
168
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
169
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
170
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
171
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
172
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
173
Quảng cáo

73100
174
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
175
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
176
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
177
Cho thuê xe có động cơ
7710

178
Cho thuê ôtô

77101
179
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
180
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
181
Cho thuê băng, đĩa video

77220
182
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
183
Giáo dục nghề nghiệp
8532

184
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
185
Dạy nghề

85322
186
Đào tạo cao đẳng

85410
187
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
188
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
189
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
190
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
191
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600