Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Kiến Trúc & Nội Thất Group Gia Phát

Mã số ĐTNT
0108029597
Ngày cấp
20-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Kiến Trúc & Nội Thất Group Gia Phát
Tên giao dịch
Gia Phat Group Interior & Architecture Construction Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
P306, Tầng 3 TTTM, Tòa 48B Keang Nam, đường Phạm Hừng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108029597 / 20-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
20-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
20-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
20/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Quang Khắc
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoàn thiện công trình xây dựng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây ăn quả
0121

5
Trồng nho

01211
6
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
7
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
8
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
9
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
10
Trồng cây ăn quả khác

01219
11
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
12
Trồng cây điều

01230
13
Trồng cây hồ tiêu

01240
14
Trồng cây cao su

01250
15
Trồng cây cà phê

01260
16
Trồng cây chè

01270
17
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

18
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
19
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
20
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
21
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
22
Khai thác gỗ

02210
23
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
24
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
25
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
26
Khai thác thuỷ sản biển

03110
27
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

28
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
29
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
30
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
31
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

32
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
33
Sản xuất mực in

20222
34
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

35
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
36
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
37
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
38
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
39
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
40
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
41
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

42
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
43
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
44
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
45
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
46
Sản xuất nhạc cụ

32200
47
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
48
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
49
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

50
Thoát nước

37001
51
Xử lý nước thải

37002
52
Thu gom rác thải không độc hại

38110
53
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

54
Xây dựng công trình đường sắt

42101
55
Xây dựng công trình đường bộ

42102
56
Xây dựng công trình công ích

42200
57
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
58
Phá dỡ

43110
59
Chuẩn bị mặt bằng

43120
60
Lắp đặt hệ thống điện

43210
61
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

62
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
63
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
64
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
65
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
66
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
67
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

68
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
69
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
70
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
71
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

72
Đại lý

46101
73
Môi giới

46102
74
Đấu giá

46103
75
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

76
Bán buôn vải

46411
77
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
78
Bán buôn hàng may mặc

46413
79
Bán buôn giày dép

46414
80
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

81
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
82
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
83
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
84
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
85
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
86
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
87
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
88
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
89
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
90
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
91
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
93
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

94
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
95
Bán buôn xi măng

46632
96
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
97
Bán buôn kính xây dựng

46634
98
Bán buôn sơn, vécni

46635
99
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
100
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
101
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
102
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

103
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
104
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
105
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
106
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
107
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
108
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
109
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
110
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
111
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
112
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

113
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
114
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
115
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
116
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
117
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

118
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
119
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
120
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

121
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
122
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
123
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
124
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
125
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
126
Vận tải đường ống

49400
127
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

128
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
129
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
130
Vận tải hành khách hàng không

51100
131
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
132
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

133
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
134
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
135
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
136
Bốc xếp hàng hóa
5224

137
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
138
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
139
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
140
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
141
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
142
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

143
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
144
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
145
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
146
Bưu chính

53100
147
Chuyển phát

53200
148
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

149
Khách sạn

55101
150
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
151
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
152
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
153
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

154
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
155
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
156
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
157
Dịch vụ ăn uống khác

56290
158
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

159
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
160
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
161
Xuất bản sách

58110
162
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
163
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
164
Hoạt động xuất bản khác

58190
165
Xuất bản phần mềm

58200
166
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

167
Hoạt động kiến trúc

71101
168
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
169
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
170
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
171
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
172
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
173
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
174
Quảng cáo

73100
175
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
176
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
177
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
178
Cho thuê xe có động cơ
7710

179
Cho thuê ôtô

77101
180
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
181
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
182
Cho thuê băng, đĩa video

77220
183
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
184
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

185
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
186
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
187
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
188
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
189
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
190
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
191
Cung ứng lao động tạm thời

78200
192
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

193
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
194
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
195
Đại lý du lịch

79110
196
Điều hành tua du lịch

79120
197
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
198
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
199
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
200
Dịch vụ điều tra

80300
201
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
202
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
203
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
204
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
205
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
206
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

207
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
208
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
209
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
210
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
212
Dịch vụ đóng gói

82920
213
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
214
Giáo dục nghề nghiệp
8532

215
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
216
Dạy nghề

85322
217
Đào tạo cao đẳng

85410
218
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
219
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
220
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
221
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
222
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600