Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp Kcland

Mã số ĐTNT
0107961341
Ngày cấp
14-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp Kcland
Tên giao dịch
Kcland Industry And Civil Construction Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 1B, ngách 189/81, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107961341 / 14-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
14-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
14-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
14/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Đức Khuê
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

12
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
13
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
14
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
15
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

16
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
17
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
18
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
19
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
20
Sản xuất nhạc cụ

32200
21
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
22
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
23
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

24
Xây dựng công trình đường sắt

42101
25
Xây dựng công trình đường bộ

42102
26
Xây dựng công trình công ích

42200
27
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
28
Phá dỡ

43110
29
Chuẩn bị mặt bằng

43120
30
Lắp đặt hệ thống điện

43210
31
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

32
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
33
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
34
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
35
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
36
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
37
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

38
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
39
Bán buôn hoa và cây

46202
40
Bán buôn động vật sống

46203
41
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
42
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
43
Bán buôn gạo

46310
44
Bán buôn thực phẩm
4632

45
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
46
Bán buôn thủy sản

46322
47
Bán buôn rau, quả

46323
48
Bán buôn cà phê

46324
49
Bán buôn chè

46325
50
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
51
Bán buôn thực phẩm khác

46329
52
Bán buôn đồ uống
4633

53
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
54
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
55
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
56
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

57
Bán buôn vải

46411
58
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
59
Bán buôn hàng may mặc

46413
60
Bán buôn giày dép

46414
61
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

62
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
63
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
64
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
65
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
66
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
67
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
68
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
69
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
70
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
71
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
72
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
73
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
76
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
79
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
81
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

82
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
83
Bán buôn xi măng

46632
84
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
85
Bán buôn kính xây dựng

46634
86
Bán buôn sơn, vécni

46635
87
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
88
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
89
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
90
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

91
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
92
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
93
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
94
Bán buôn cao su

46694
95
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
96
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
97
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
98
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
99
Bán buôn tổng hợp

46900
100
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
101
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

102
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
103
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
104
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
105
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

106
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
107
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
108
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

109
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
110
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
111
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
112
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
113
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
114
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
115
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
116
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

117
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
118
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
119
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
120
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
121
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
122
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
123
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
124
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
125
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
126
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

127
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
128
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
129
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
130
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

131
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
132
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
133
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
134
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
135
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
136
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
137
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
138
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
139
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
140
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

141
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
142
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
143
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
144
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
145
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

146
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
147
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
148
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

149
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
150
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
151
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
152
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
153
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
154
Vận tải đường ống

49400
155
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

156
Khách sạn

55101
157
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
158
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
159
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
160
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

161
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
162
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
163
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
164
Dịch vụ ăn uống khác

56290
165
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

166
Hoạt động kiến trúc

71101
167
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
168
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
169
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
170
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
171
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
172
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
173
Quảng cáo

73100
174
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
175
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
176
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
177
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

178
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
179
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
180
Hoạt động thú y

75000
181
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

182
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
183
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
184
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
185
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
186
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
187
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
188
Cung ứng lao động tạm thời

78200