Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Hive Việt Nam

Mã số ĐTNT
0108004345
Ngày cấp
29-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Hive Việt Nam
Tên giao dịch
Hive Viet Nam Consultation Construction Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 69, ngõ 1, tập thể Trung đoàn 17, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108004345 / 29-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
29-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
29-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
29/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thế Hải
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

2
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
3
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
4
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
5
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

6
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
7
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
8
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
9
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
10
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
11
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

12
Sản xuất xi măng

23941
13
Sản xuất vôi

23942
14
Sản xuất thạch cao

23943
15
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
16
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
17
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
18
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
19
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
20
Đúc sắt thép

24310
21
Đúc kim loại màu

24320
22
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
23
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
24
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
25
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
26
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
27
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
28
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
29
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

30
Xây dựng công trình đường sắt

42101
31
Xây dựng công trình đường bộ

42102
32
Xây dựng công trình công ích

42200
33
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
34
Phá dỡ

43110
35
Chuẩn bị mặt bằng

43120
36
Lắp đặt hệ thống điện

43210
37
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

38
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
39
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
40
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
41
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
42
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
43
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

44
Đại lý

46101
45
Môi giới

46102
46
Đấu giá

46103
47
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

48
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
49
Bán buôn hoa và cây

46202
50
Bán buôn động vật sống

46203
51
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
52
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
53
Bán buôn gạo

46310
54
Bán buôn thực phẩm
4632

55
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
56
Bán buôn thủy sản

46322
57
Bán buôn rau, quả

46323
58
Bán buôn cà phê

46324
59
Bán buôn chè

46325
60
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
61
Bán buôn thực phẩm khác

46329
62
Bán buôn đồ uống
4633

63
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
64
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
65
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
66
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

67
Bán buôn vải

46411
68
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
69
Bán buôn hàng may mặc

46413
70
Bán buôn giày dép

46414
71
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

72
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
73
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
74
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
75
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
76
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
77
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
78
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
79
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
80
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
81
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
82
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
84
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
86
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
87
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
89
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
90
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
91
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

92
Bán buôn quặng kim loại

46621
93
Bán buôn sắt, thép

46622
94
Bán buôn kim loại khác

46623
95
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
96
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

97
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
98
Bán buôn xi măng

46632
99
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
100
Bán buôn kính xây dựng

46634
101
Bán buôn sơn, vécni

46635
102
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
103
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
104
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
105
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

106
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
107
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
108
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
109
Bán buôn cao su

46694
110
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
111
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
112
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
113
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
114
Bán buôn tổng hợp

46900
115
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
116
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

117
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
118
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
119
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
120
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
121
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
122
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
123
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
124
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

125
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
126
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
127
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
128
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
130
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
131
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
132
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
133
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
134
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

135
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
136
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
137
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
138
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

139
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
140
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
141
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
142
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
143
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
144
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
145
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
146
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
147
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
148
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

149
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
150
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
151
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
152
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
153
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

154
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
155
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
156
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

157
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
158
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
159
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
160
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
161
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
162
Vận tải đường ống

49400
163
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

164
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
165
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
166
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
167
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

168
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
169
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
170
Bốc xếp hàng hóa
5224

171
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
172
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
173
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
174
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
175
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
176
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

177
Khách sạn

55101
178
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
179
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
180
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
181
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

182
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
183
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
184
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
185
Dịch vụ ăn uống khác

56290
186
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

187
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
188
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
189
Xuất bản sách

58110
190
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
191
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
192
Hoạt động xuất bản khác

58190
193
Xuất bản phần mềm

58200
194
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

195
Hoạt động kiến trúc

71101
196
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
197
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
198
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
199
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
201
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
202
Quảng cáo

73100
203
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
204
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
205
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
206
Cho thuê xe có động cơ
7710

207
Cho thuê ôtô

77101
208
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
209
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
210
Cho thuê băng, đĩa video

77220
211
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
212
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

213
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
214
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
215
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
216
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
217
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
218
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
219
Cung ứng lao động tạm thời

78200