Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Icc Á Châu

Mã số ĐTNT
0107962673
Ngày cấp
15-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Icc Á Châu
Tên giao dịch
Icc A Chau Service And Trading Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 80, ngõ 387, phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107962673 / 15-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
15-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
15-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
15/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Thu Mai
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

12
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
13
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
14
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
15
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
16
Sản xuất nhạc cụ

32200
17
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
18
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
19
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

20
Thoát nước

37001
21
Xử lý nước thải

37002
22
Thu gom rác thải không độc hại

38110
23
Thu gom rác thải độc hại
3812

24
Thu gom rác thải y tế

38121
25
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
26
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
27
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

28
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
29
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
30
Tái chế phế liệu
3830

31
Tái chế phế liệu kim loại

38301
32
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
33
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
34
Xây dựng nhà các loại

41000
35
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

36
Xây dựng công trình đường sắt

42101
37
Xây dựng công trình đường bộ

42102
38
Xây dựng công trình công ích

42200
39
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
40
Phá dỡ

43110
41
Chuẩn bị mặt bằng

43120
42
Lắp đặt hệ thống điện

43210
43
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

44
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
45
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
46
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
47
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
48
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
49
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

50
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
51
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
52
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
53
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

54
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
55
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
56
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
57
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

58
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
59
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
60
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
61
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

62
Đại lý

46101
63
Môi giới

46102
64
Đấu giá

46103
65
Bán buôn thực phẩm
4632

66
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
67
Bán buôn thủy sản

46322
68
Bán buôn rau, quả

46323
69
Bán buôn cà phê

46324
70
Bán buôn chè

46325
71
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
72
Bán buôn thực phẩm khác

46329
73
Bán buôn đồ uống
4633

74
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
75
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
76
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
77
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

78
Bán buôn vải

46411
79
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
80
Bán buôn hàng may mặc

46413
81
Bán buôn giày dép

46414
82
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

83
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
84
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
85
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
86
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
87
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
88
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
89
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
90
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
91
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
92
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
93
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
97
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
98
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
100
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
102
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

103
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
104
Bán buôn xi măng

46632
105
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
106
Bán buôn kính xây dựng

46634
107
Bán buôn sơn, vécni

46635
108
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
109
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
110
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
111
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

112
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
113
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
114
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
115
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

116
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
117
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
118
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
119
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
120
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
121
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
122
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
123
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
124
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

125
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
126
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
127
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
128
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

129
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
130
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
131
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

132
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
133
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
134
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
135
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
136
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
137
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
138
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
139
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

140
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
141
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
142
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
143
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
144
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
145
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
146
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
147
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
148
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
149
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

150
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
151
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
152
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
153
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

154
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
155
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
156
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

157
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
158
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
159
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
160
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
161
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
162
Vận tải đường ống

49400
163
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

164
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
165
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
166
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
167
Bốc xếp hàng hóa
5224

168
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
169
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
170
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
171
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
172
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
173
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

174
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
175
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
176
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
177
Bưu chính

53100
178
Chuyển phát

53200
179
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

180
Khách sạn

55101
181
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
182
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
183
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
184
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

185
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
186
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
187
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
188
Dịch vụ ăn uống khác

56290
189
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

190
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
191
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
192
Xuất bản sách

58110
193
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
194
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
195
Hoạt động xuất bản khác

58190
196
Xuất bản phần mềm

58200
197
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

198
Hoạt động kiến trúc

71101
199
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
200
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
201
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
202
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
203
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
204
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
205
Quảng cáo

73100
206
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
207
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
208
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
209
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

210
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
211
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
212
Hoạt động thú y

75000
213
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

214
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
215
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
216
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
217
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
218
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
219
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
220
Cung ứng lao động tạm thời

78200