Công Ty Cổ Phần Thương Mại Toàn Cầu Minh Trí Việt

Mã số ĐTNT
0107988417
Ngày cấp
07-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Toàn Cầu Minh Trí Việt
Tên giao dịch
Minh Tri Viet Global Trading Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 10LK6, Khu đô thị Mậu Lương, Tổ dân phố 10, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107988417 / 07-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
07-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
07-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
07/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Thị Thu Hà
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

2
Trồng cây gia vị

01281
3
Trồng cây dược liệu

01282
4
Trồng cây lâu năm khác

01290
5
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
6
Chăn nuôi trâu, bò

01410
7
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
8
Chăn nuôi dê, cừu

01440
9
Chăn nuôi lợn

01450
10
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

11
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
12
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
13
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

14
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
15
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
16
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
17
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

18
Xay xát

10611
19
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
20
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
21
Sản xuất đường

10720
22
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
23
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
24
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
25
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
26
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
27
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
28
Sản xuất rượu vang

11020
29
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
30
Tái chế phế liệu
3830

31
Tái chế phế liệu kim loại

38301
32
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
33
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
34
Xây dựng nhà các loại

41000
35
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

36
Xây dựng công trình đường sắt

42101
37
Xây dựng công trình đường bộ

42102
38
Xây dựng công trình công ích

42200
39
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
40
Phá dỡ

43110
41
Chuẩn bị mặt bằng

43120
42
Lắp đặt hệ thống điện

43210
43
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

44
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
45
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
46
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
47
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

48
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
49
Đại lý xe có động cơ khác

45139
50
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
51
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

52
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
53
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
54
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
55
Bán mô tô, xe máy
4541

56
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
57
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
58
Đại lý mô tô, xe máy

45413
59
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
60
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

61
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
62
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
63
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
64
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

65
Đại lý

46101
66
Môi giới

46102
67
Đấu giá

46103
68
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

69
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
70
Bán buôn hoa và cây

46202
71
Bán buôn động vật sống

46203
72
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
73
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
74
Bán buôn gạo

46310
75
Bán buôn thực phẩm
4632

76
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
77
Bán buôn thủy sản

46322
78
Bán buôn rau, quả

46323
79
Bán buôn cà phê

46324
80
Bán buôn chè

46325
81
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
82
Bán buôn thực phẩm khác

46329
83
Bán buôn đồ uống
4633

84
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
85
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
86
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
87
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

88
Bán buôn vải

46411
89
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
90
Bán buôn hàng may mặc

46413
91
Bán buôn giày dép

46414
92
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

93
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
94
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
95
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
96
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
97
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
98
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
99
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
100
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
101
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
102
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
103
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
107
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
109
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
110
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
111
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
112
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

113
Bán buôn quặng kim loại

46621
114
Bán buôn sắt, thép

46622
115
Bán buôn kim loại khác

46623
116
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
117
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

118
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
119
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
120
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
121
Bán buôn cao su

46694
122
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
123
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
124
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
125
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
126
Bán buôn tổng hợp

46900
127
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
128
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

129
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
130
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
131
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
132
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
133
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
134
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
135
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
136
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
137
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

138
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
139
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
140
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
141
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
142
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
143
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
144
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
145
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
146
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
147
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

148
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
149
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
150
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

151
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
152
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
153
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
154
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
155
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
156
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
157
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
158
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
159
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
160
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

161
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
162
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
163
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

164
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
165
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
166
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
167
Bưu chính

53100
168
Chuyển phát

53200
169
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

170
Khách sạn

55101
171
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
172
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
173
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
174
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

175
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
176
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
177
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
178
Dịch vụ ăn uống khác

56290
179
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

180
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
181
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
182
Xuất bản sách

58110
183
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
184
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
185
Hoạt động xuất bản khác

58190
186
Xuất bản phần mềm

58200
187
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

188
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
189
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
190
Hoạt động thú y

75000
191
Cho thuê xe có động cơ
7710

192
Cho thuê ôtô

77101
193
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
194
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
195
Cho thuê băng, đĩa video

77220
196
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
197
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

198
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
199
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
200
Đại lý du lịch

79110
201
Điều hành tua du lịch

79120
202
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
203
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
204
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
205
Dịch vụ điều tra

80300
206
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
207
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
208
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
209
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
210
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
211
Giáo dục nghề nghiệp
8532

212
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
213
Dạy nghề

85322
214
Đào tạo cao đẳng

85410
215
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
216
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
217
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
218
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
219
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600