Công Ty Cổ Phần Thương Mại Maha Dharma

Mã số ĐTNT
0108020957
Ngày cấp
11-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Maha Dharma
Tên giao dịch
Maha Dharma Trading Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 50 Quán Sứ, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108020957 / 11-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
11-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
11-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
11/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Minh Đức
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

2
Khai thác đá

08101
3
Khai thác cát, sỏi

08102
4
Khai thác đất sét

08103
5
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
6
Khai thác và thu gom than bùn

08920
7
Khai thác muối

08930
8
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
9
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
10
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
11
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

12
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
13
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
14
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
15
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

16
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
17
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
18
Sản xuất pin và ắc quy

27200
19
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
20
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
21
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
22
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
23
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
24
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
25
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
26
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
27
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
28
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
29
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
30
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
31
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
32
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
33
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
34
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
35
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
36
Sản xuất máy luyện kim

28230
37
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
38
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
39
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
40
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

41
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
42
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
43
Sản xuất xe có động cơ

29100
44
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
45
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
46
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
47
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
48
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
49
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
50
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
51
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
52
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
53
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
54
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

55
Xây dựng công trình đường sắt

42101
56
Xây dựng công trình đường bộ

42102
57
Xây dựng công trình công ích

42200
58
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
59
Phá dỡ

43110
60
Chuẩn bị mặt bằng

43120
61
Lắp đặt hệ thống điện

43210
62
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

63
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
64
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
65
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
66
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
67
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
68
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

69
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
70
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
71
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
72
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

73
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
74
Đại lý xe có động cơ khác

45139
75
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
76
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

77
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
78
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
79
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
80
Bán mô tô, xe máy
4541

81
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
82
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
83
Đại lý mô tô, xe máy

45413
84
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
85
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

86
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
87
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
88
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
89
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

90
Đại lý

46101
91
Môi giới

46102
92
Đấu giá

46103
93
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

94
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
95
Bán buôn hoa và cây

46202
96
Bán buôn động vật sống

46203
97
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
98
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
99
Bán buôn gạo

46310
100
Bán buôn thực phẩm
4632

101
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
102
Bán buôn thủy sản

46322
103
Bán buôn rau, quả

46323
104
Bán buôn cà phê

46324
105
Bán buôn chè

46325
106
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
107
Bán buôn thực phẩm khác

46329
108
Bán buôn đồ uống
4633

109
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
110
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
111
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
112
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

113
Bán buôn vải

46411
114
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
115
Bán buôn hàng may mặc

46413
116
Bán buôn giày dép

46414
117
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

118
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
119
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
120
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
121
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
122
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
123
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
124
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
125
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
126
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
127
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
128
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
132
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
133
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
134
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
135
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
136
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
137
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

138
Bán buôn quặng kim loại

46621
139
Bán buôn sắt, thép

46622
140
Bán buôn kim loại khác

46623
141
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
142
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

143
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
144
Bán buôn xi măng

46632
145
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
146
Bán buôn kính xây dựng

46634
147
Bán buôn sơn, vécni

46635
148
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
149
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
150
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
151
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

152
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
153
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
154
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
155
Bán buôn cao su

46694
156
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
157
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
158
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
159
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
160
Bán buôn tổng hợp

46900
161
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
162
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

163
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
164
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
165
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
166
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

167
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
168
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
169
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
170
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
171
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
172
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
173
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
174
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
175
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

176
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
177
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
178
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
179
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

180
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
181
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
182
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
183
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
184
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
185
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
186
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
187
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

188
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
189
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
190
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
191
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
192
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
193
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
194
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
195
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
196
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
197
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

198
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
199
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
200
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
201
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
202
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
203
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
204
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
205
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
206
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
207
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

208
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
209
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
210
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
211
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
212
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

213
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
214
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
215
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

216
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
217
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
218
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
219
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
220
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
221
Vận tải đường ống

49400
222
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

223
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
224
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
225
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
226
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

227
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
228
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

230
Khách sạn

55101
231
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
232
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
233
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
234
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

235
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
236
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
237
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
238
Dịch vụ ăn uống khác

56290
239
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

240
Hoạt động kiến trúc

71101
241
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
242
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
243
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
244
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
245
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
246
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
247
Quảng cáo

73100
248
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
249
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
250
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
251
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

252
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
253
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
254
Hoạt động thú y

75000
255
Cho thuê xe có động cơ
7710

256
Cho thuê ôtô

77101
257
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
258
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
259
Cho thuê băng, đĩa video

77220
260
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
261
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

262
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
263
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
264
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
265
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
266
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
267
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
268
Cung ứng lao động tạm thời

78200
269
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

270
Giáo dục trung học cơ sở

85311
271
Giáo dục trung học phổ thông

85312
272
Giáo dục nghề nghiệp
8532

273
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
274
Dạy nghề

85322
275
Đào tạo cao đẳng

85410
276
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
277
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
278
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
279
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
280
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600
281
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
8610

282
Hoạt động của các bệnh viện

86101
283
Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành

86102
284
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8710

285
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh

87101
286
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác

87109