Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Hà Nội Mới.

Mã số ĐTNT
0108022048
Ngày cấp
12-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Hà Nội Mới.
Tên giao dịch
Ha Noi Moi Investment And Trading Service Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 5, ngõ 125 đường Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108022048 / 12-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
12-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
12-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
12/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hoàng Thị Hậu
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

2
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
3
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
4
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
5
Khai thác và thu gom than cứng

05100
6
Khai thác và thu gom than non

05200
7
Khai thác dầu thô

06100
8
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
9
Khai thác quặng sắt

07100
10
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
11
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

12
Khai thác đá

08101
13
Khai thác cát, sỏi

08102
14
Khai thác đất sét

08103
15
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
16
Khai thác và thu gom than bùn

08920
17
Khai thác muối

08930
18
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
19
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
20
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
21
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

22
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
23
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
24
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
25
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
26
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
27
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

28
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
29
Bảo quản gỗ

16102
30
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
31
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
32
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
33
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

34
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
35
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
36
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
37
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

38
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
39
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
40
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
41
In ấn

18110
42
Dịch vụ liên quan đến in

18120
43
Sao chép bản ghi các loại

18200
44
Sản xuất than cốc

19100
45
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
46
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
47
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
48
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

49
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
50
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
51
Sản xuất pin và ắc quy

27200
52
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
53
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
54
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
55
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
56
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
57
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
58
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
59
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
60
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
61
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
62
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
63
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
64
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
65
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
66
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
67
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
68
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
69
Sản xuất máy luyện kim

28230
70
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
71
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
72
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
73
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

74
Xây dựng công trình đường sắt

42101
75
Xây dựng công trình đường bộ

42102
76
Xây dựng công trình công ích

42200
77
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
78
Phá dỡ

43110
79
Chuẩn bị mặt bằng

43120
80
Lắp đặt hệ thống điện

43210
81
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

82
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
83
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
84
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
85
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
86
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
87
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

88
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
89
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
90
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
91
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

92
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
93
Bán buôn hoa và cây

46202
94
Bán buôn động vật sống

46203
95
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
96
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
97
Bán buôn gạo

46310
98
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

99
Bán buôn vải

46411
100
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
101
Bán buôn hàng may mặc

46413
102
Bán buôn giày dép

46414
103
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

104
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
105
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
106
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
107
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
108
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
109
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
110
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
111
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
112
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
113
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
114
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
118
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
121
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
122
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
123
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

124
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
125
Bán buôn dầu thô

46612
126
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
127
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
128
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

129
Bán buôn quặng kim loại

46621
130
Bán buôn sắt, thép

46622
131
Bán buôn kim loại khác

46623
132
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
133
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

134
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
135
Bán buôn xi măng

46632
136
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
137
Bán buôn kính xây dựng

46634
138
Bán buôn sơn, vécni

46635
139
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
140
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
141
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
142
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

143
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
144
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
145
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
146
Bán buôn cao su

46694
147
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
148
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
149
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
150
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
151
Bán buôn tổng hợp

46900
152
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
153
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

154
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
155
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
156
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
157
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

158
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
159
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
160
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

161
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
162
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
163
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
164
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
165
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
166
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
167
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
168
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

169
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
170
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
171
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
172
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
173
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
174
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
175
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
176
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
177
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
178
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

179
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
180
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
181
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
182
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

183
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
184
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
185
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
186
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
187
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
188
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
189
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
190
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
191
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
192
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

193
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
194
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
195
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
196
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
197
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

198
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
199
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

201
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
202
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
203
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
204
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
205
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
206
Vận tải đường ống

49400
207
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

208
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
209
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
211
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

212
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
213
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
214
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
215
Dịch vụ ăn uống khác

56290
216
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

217
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
218
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
219
Xuất bản sách

58110
220
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
221
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
222
Hoạt động xuất bản khác

58190
223
Xuất bản phần mềm

58200
224
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

225
Hoạt động kiến trúc

71101
226
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
227
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
228
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
229
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
230
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
231
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
232
Quảng cáo

73100
233
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
234
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
235
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
236
Cho thuê xe có động cơ
7710

237
Cho thuê ôtô

77101
238
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
239
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
240
Cho thuê băng, đĩa video

77220
241
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
242
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

243
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
244
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
245
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
246
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
247
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
248
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
249
Cung ứng lao động tạm thời

78200
250
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

251
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
252
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
253
Đại lý du lịch

79110
254
Điều hành tua du lịch

79120
255
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
256
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
257
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
258
Dịch vụ điều tra

80300
259
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
260
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
261
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
262
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
263
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
264
Giáo dục nghề nghiệp
8532

265
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
266
Dạy nghề

85322
267
Đào tạo cao đẳng

85410
268
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
269
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
270
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
271
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
272
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600