Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Tốt T – Food

Mã số ĐTNT
2500586442
Ngày cấp
13-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Tốt T – Food
Tên giao dịch
T – Food Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Vĩnh Phúc
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Khu đô thị mới Chùa Hà Tiên, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2500586442 / 13-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
13-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
13-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
13/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Dịu
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn thực phẩm
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

29
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
30
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
31
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
32
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
33
Khai thác gỗ

02210
34
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
35
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
36
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
37
Khai thác thuỷ sản biển

03110
38
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

39
Khai thác đá

08101
40
Khai thác cát, sỏi

08102
41
Khai thác đất sét

08103
42
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
43
Khai thác và thu gom than bùn

08920
44
Khai thác muối

08930
45
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
46
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
47
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
48
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

49
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
50
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
51
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

52
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
53
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
54
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
55
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
56
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
57
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

58
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
59
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
60
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

61
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
62
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
63
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

64
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
65
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
66
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

67
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
68
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
69
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
70
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

71
Thoát nước

37001
72
Xử lý nước thải

37002
73
Thu gom rác thải không độc hại

38110
74
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

75
Xây dựng công trình đường sắt

42101
76
Xây dựng công trình đường bộ

42102
77
Xây dựng công trình công ích

42200
78
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
79
Phá dỡ

43110
80
Chuẩn bị mặt bằng

43120
81
Lắp đặt hệ thống điện

43210
82
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

83
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
84
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
85
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
86
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
87
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
88
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

89
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
90
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
91
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
92
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

93
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
94
Đại lý xe có động cơ khác

45139
95
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
96
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

97
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
98
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
99
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
100
Bán mô tô, xe máy
4541

101
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
102
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
103
Đại lý mô tô, xe máy

45413
104
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
105
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

106
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
107
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
108
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
109
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

110
Đại lý

46101
111
Môi giới

46102
112
Đấu giá

46103
113
Bán buôn thực phẩm
4632

114
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
115
Bán buôn thủy sản

46322
116
Bán buôn rau, quả

46323
117
Bán buôn cà phê

46324
118
Bán buôn chè

46325
119
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
120
Bán buôn thực phẩm khác

46329
121
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

122
Bán buôn vải

46411
123
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
124
Bán buôn hàng may mặc

46413
125
Bán buôn giày dép

46414
126
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

127
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
128
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
129
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
130
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
131
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
132
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
133
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
134
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
135
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
136
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
137
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
138
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
139
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

140
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
141
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
142
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
143
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
144
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
145
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
146
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

147
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
148
Bán buôn dầu thô

46612
149
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
150
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
151
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

152
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
153
Bán buôn xi măng

46632
154
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
155
Bán buôn kính xây dựng

46634
156
Bán buôn sơn, vécni

46635
157
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
158
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
159
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
160
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

161
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
162
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
163
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
164
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

165
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
166
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
167
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
168
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
169
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
170
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
171
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
172
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
173
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

174
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
175
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
176
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
177
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
178
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
179
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
180
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
181
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

182
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
183
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
184
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
185
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
186
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
187
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
188
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
189
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
190
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
191
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

192
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
193
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
194
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
195
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

196
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
197
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
198
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
199
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
200
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
201
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
202
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
203
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
204
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
205
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

206
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
207
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
208
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
209
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
210
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

211
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
212
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
213
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

214
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
215
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
216
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
217
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
218
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
219
Vận tải đường ống

49400
220
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

221
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
222
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
223
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

224
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
225
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
226
Vận tải hành khách hàng không

51100
227
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
228
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

229
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
230
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
231
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
232
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

233
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
234
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
235
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

236
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
237
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
238
Bốc xếp hàng hóa
5224

239
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
240
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
241
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
242
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
243
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
244
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

245
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
246
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
247
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
248
Bưu chính

53100
249
Chuyển phát

53200
250
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

251
Khách sạn

55101
252
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
253
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
254
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
255
Cơ sở lưu trú khác
5590

256
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
257
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
258
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
259
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

260
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
261
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
262
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
263
Dịch vụ ăn uống khác

56290
264
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

265
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
266
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
267
Xuất bản sách

58110
268
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
269
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
270
Hoạt động xuất bản khác

58190
271
Xuất bản phần mềm

58200
272
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

273
Hoạt động kiến trúc

71101
274
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
275
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
276
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
277
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
278
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
279
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
280
Quảng cáo

73100
281
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
282
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
283
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
284
Cho thuê xe có động cơ
7710

285
Cho thuê ôtô

77101
286
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
287
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
288
Cho thuê băng, đĩa video

77220
289
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
290
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

291
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
292
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
293
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
294
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
295
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
296
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
297
Cung ứng lao động tạm thời

78200
298
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

299
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
300
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
301
Đại lý du lịch

79110
302
Điều hành tua du lịch

79120
303
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
304
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
305
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
306
Dịch vụ điều tra

80300
307
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
308
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
309
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
310
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
311
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
312
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

313
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
314
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
315
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
316
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
317
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
318
Dịch vụ đóng gói

82920
319
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
320
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

321
Giáo dục trung học cơ sở

85311
322
Giáo dục trung học phổ thông

85312
323
Giáo dục nghề nghiệp
8532

324
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
325
Dạy nghề

85322
326
Đào tạo cao đẳng

85410
327
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
328
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
329
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
330
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
331
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600