Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Vietsing

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

7
Thoát nước

37001
8
Xử lý nước thải

37002
9
Thu gom rác thải không độc hại

38110
10
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

11
Xây dựng công trình đường sắt

42101
12
Xây dựng công trình đường bộ

42102
13
Xây dựng công trình công ích

42200
14
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
15
Phá dỡ

43110
16
Chuẩn bị mặt bằng

43120
17
Lắp đặt hệ thống điện

43210
18
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

19
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
20
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
21
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
22
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
23
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
24
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

25
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
26
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
27
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
28
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

29
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
30
Đại lý xe có động cơ khác

45139
31
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
32
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

33
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
34
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
35
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
36
Bán mô tô, xe máy
4541

37
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
38
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
39
Đại lý mô tô, xe máy

45413
40
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
41
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

42
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
43
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
44
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
45
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

46
Đại lý

46101
47
Môi giới

46102
48
Đấu giá

46103
49
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

50
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
51
Bán buôn hoa và cây

46202
52
Bán buôn động vật sống

46203
53
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
54
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
55
Bán buôn gạo

46310
56
Bán buôn thực phẩm
4632

57
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
58
Bán buôn thủy sản

46322
59
Bán buôn rau, quả

46323
60
Bán buôn cà phê

46324
61
Bán buôn chè

46325
62
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
63
Bán buôn thực phẩm khác

46329
64
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

65
Bán buôn vải

46411
66
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
67
Bán buôn hàng may mặc

46413
68
Bán buôn giày dép

46414
69
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

70
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
71
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
72
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
73
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
74
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
75
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
76
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
77
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
78
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
79
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
80
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
84
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
87
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
89
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

90
Bán buôn quặng kim loại

46621
91
Bán buôn sắt, thép

46622
92
Bán buôn kim loại khác

46623
93
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
94
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

95
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
96
Bán buôn xi măng

46632
97
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
98
Bán buôn kính xây dựng

46634
99
Bán buôn sơn, vécni

46635
100
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
101
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
102
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
103
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

104
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
105
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
106
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
107
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

108
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
109
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
110
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
111
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
112
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
113
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
114
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
115
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

116
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
117
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
118
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
119
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
120
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

121
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
122
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
123
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

124
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
125
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
126
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
127
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
128
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
129
Vận tải đường ống

49400
130
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

131
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
132
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
133
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

134
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
135
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
136
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
137
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

138
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
139
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
140
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

141
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
142
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
143
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
144
Bưu chính

53100
145
Chuyển phát

53200
146
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

147
Khách sạn

55101
148
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
149
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
150
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
151
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

152
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
153
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
154
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
155
Dịch vụ ăn uống khác

56290
156
Hoạt động viễn thông khác
6190

157
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
158
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
159
Lập trình máy vi tính

62010
160
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
161
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
162
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
163
Cổng thông tin

63120
164
Hoạt động thông tấn

63210
165
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
166
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
167
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
168
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
169
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
170
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
171
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
172
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
173
Bảo hiểm nhân thọ

65110
174
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

175
Hoạt động kiến trúc

71101
176
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
177
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
178
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
179
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
180
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
181
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
182
Quảng cáo

73100
183
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
184
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
185
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
186
Cho thuê xe có động cơ
7710

187
Cho thuê ôtô

77101
188
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
189
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
190
Cho thuê băng, đĩa video

77220
191
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
192
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

193
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
194
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
195
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
196
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
197
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
198
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
199
Cung ứng lao động tạm thời

78200
200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

201
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
202
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
203
Đại lý du lịch

79110
204
Điều hành tua du lịch

79120
205
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
206
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
207
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
208
Dịch vụ điều tra

80300
209
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
210
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
211
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
212
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
213
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
214
Giáo dục nghề nghiệp
8532

215
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
216
Dạy nghề

85322
217
Đào tạo cao đẳng

85410
218
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
219
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
220
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
221
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
222
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600