Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Sena Group Việt Nam

Mã số ĐTNT
0107964286
Ngày cấp
16-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Sena Group Việt Nam
Tên giao dịch
Viet Nam Sena Group Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà A1-201, khu Liên Cơ, ngõ 72 Đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107964286 / 16-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
16-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
16-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
16/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hoàng Thị Kim Hoa
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Giáo dục thể thao và giải trí
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây ăn quả
0121

2
Trồng nho

01211
3
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
4
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
5
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
6
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
7
Trồng cây ăn quả khác

01219
8
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
9
Trồng cây điều

01230
10
Trồng cây hồ tiêu

01240
11
Trồng cây cao su

01250
12
Trồng cây cà phê

01260
13
Trồng cây chè

01270
14
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

15
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
16
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
17
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
18
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
19
Khai thác gỗ

02210
20
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
21
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
22
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
23
Khai thác thuỷ sản biển

03110
24
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

25
Khai thác đá

08101
26
Khai thác cát, sỏi

08102
27
Khai thác đất sét

08103
28
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
29
Khai thác và thu gom than bùn

08920
30
Khai thác muối

08930
31
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
32
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
33
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
34
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

35
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
36
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
37
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
38
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
39
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
40
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
41
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

42
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
43
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
44
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
45
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
46
Sản xuất nhạc cụ

32200
47
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
48
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
49
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

50
Thoát nước

37001
51
Xử lý nước thải

37002
52
Thu gom rác thải không độc hại

38110
53
Thu gom rác thải độc hại
3812

54
Thu gom rác thải y tế

38121
55
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
56
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
57
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

58
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
59
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
60
Tái chế phế liệu
3830

61
Tái chế phế liệu kim loại

38301
62
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
63
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
64
Xây dựng nhà các loại

41000
65
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

66
Xây dựng công trình đường sắt

42101
67
Xây dựng công trình đường bộ

42102
68
Xây dựng công trình công ích

42200
69
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
70
Phá dỡ

43110
71
Chuẩn bị mặt bằng

43120
72
Lắp đặt hệ thống điện

43210
73
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

74
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
75
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
76
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
77
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
78
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
79
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

80
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
81
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
82
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
83
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

84
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
85
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
86
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
87
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

88
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
89
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
90
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
91
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

92
Đại lý

46101
93
Môi giới

46102
94
Đấu giá

46103
95
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

96
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
97
Bán buôn hoa và cây

46202
98
Bán buôn động vật sống

46203
99
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
100
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
101
Bán buôn gạo

46310
102
Bán buôn thực phẩm
4632

103
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
104
Bán buôn thủy sản

46322
105
Bán buôn rau, quả

46323
106
Bán buôn cà phê

46324
107
Bán buôn chè

46325
108
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
109
Bán buôn thực phẩm khác

46329
110
Bán buôn đồ uống
4633

111
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
112
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
113
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
114
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

115
Bán buôn vải

46411
116
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
117
Bán buôn hàng may mặc

46413
118
Bán buôn giày dép

46414
119
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

120
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
121
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
122
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
123
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
124
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
125
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
126
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
127
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
128
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
129
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
130
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

133
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
134
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
135
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
136
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
137
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
138
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
139
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

140
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
141
Bán buôn dầu thô

46612
142
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
143
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
144
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

145
Bán buôn quặng kim loại

46621
146
Bán buôn sắt, thép

46622
147
Bán buôn kim loại khác

46623
148
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
149
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

150
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
151
Bán buôn xi măng

46632
152
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
153
Bán buôn kính xây dựng

46634
154
Bán buôn sơn, vécni

46635
155
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
156
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
157
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
158
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

159
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
160
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
161
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
162
Bán buôn cao su

46694
163
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
164
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
165
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
166
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
167
Bán buôn tổng hợp

46900
168
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
169
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

170
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
171
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
172
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
173
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
174
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
175
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
176
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
177
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
178
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

179
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
180
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
181
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
182
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

183
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
184
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
185
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

186
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
187
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
188
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
189
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
190
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
191
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
192
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
193
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

194
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
195
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
196
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
197
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
198
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
199
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
200
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
201
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
202
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
203
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

204
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
205
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
206
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
207
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

208
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
209
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
210
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

211
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
212
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
213
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

214
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
215
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
216
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
217
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
218
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
219
Vận tải đường ống

49400
220
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

221
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
222
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
223
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
224
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

225
Hoạt động kiến trúc

71101
226
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
227
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
228
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
229
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
230
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
231
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
232
Quảng cáo

73100
233
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
234
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
235
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
236
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

237
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
238
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
239
Hoạt động thú y

75000
240
Cho thuê xe có động cơ
7710

241
Cho thuê ôtô

77101
242
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
243
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
244
Cho thuê băng, đĩa video

77220
245
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
246
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

247
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
248
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
249
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
250
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
251
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
252
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
253
Cung ứng lao động tạm thời

78200
254
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

255
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
256
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
257
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
258
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
259
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
260
Dịch vụ đóng gói

82920
261
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
262
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

263
Giáo dục trung học cơ sở

85311
264
Giáo dục trung học phổ thông

85312
265
Giáo dục nghề nghiệp
8532

266
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
267
Dạy nghề

85322
268
Đào tạo cao đẳng

85410
269
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
270
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
271
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
272
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
273
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600