Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Seatek Việt Nam

Mã số ĐTNT
0107954496
Ngày cấp
08-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Seatek Việt Nam
Tên giao dịch
Seatek Vietnam Corporation
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 1, ngõ 30, phố Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107954496 / 08-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
08-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
08-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
08/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Hoàng Phương
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây ăn quả
0121

2
Trồng nho

01211
3
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
4
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
5
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
6
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
7
Trồng cây ăn quả khác

01219
8
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
9
Trồng cây điều

01230
10
Trồng cây hồ tiêu

01240
11
Trồng cây cao su

01250
12
Trồng cây cà phê

01260
13
Trồng cây chè

01270
14
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

15
Trồng cây gia vị

01281
16
Trồng cây dược liệu

01282
17
Trồng cây lâu năm khác

01290
18
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
19
Chăn nuôi trâu, bò

01410
20
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
21
Chăn nuôi dê, cừu

01440
22
Chăn nuôi lợn

01450
23
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

24
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
25
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
26
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
27
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
28
Khai thác gỗ

02210
29
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
30
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
31
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
32
Khai thác thuỷ sản biển

03110
33
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

34
Khai thác quặng bôxít

07221
35
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
36
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
37
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

38
Khai thác đá

08101
39
Khai thác cát, sỏi

08102
40
Khai thác đất sét

08103
41
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
42
Khai thác và thu gom than bùn

08920
43
Khai thác muối

08930
44
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
45
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
46
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
47
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

48
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
49
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
50
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

51
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
52
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
53
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
54
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
55
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
56
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

57
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
58
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
59
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

60
Sản xuất điện

35101
61
Truyền tải và phân phối điện

35102
62
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
63
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

64
Thoát nước

37001
65
Xử lý nước thải

37002
66
Thu gom rác thải không độc hại

38110
67
Thu gom rác thải độc hại
3812

68
Thu gom rác thải y tế

38121
69
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
70
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
71
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

72
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
73
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
74
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

75
Xây dựng công trình đường sắt

42101
76
Xây dựng công trình đường bộ

42102
77
Xây dựng công trình công ích

42200
78
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
79
Phá dỡ

43110
80
Chuẩn bị mặt bằng

43120
81
Lắp đặt hệ thống điện

43210
82
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

83
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
84
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
85
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
86
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
87
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
88
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

89
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
90
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
91
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
92
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

93
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
94
Đại lý xe có động cơ khác

45139
95
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
96
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

97
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
98
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
99
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
100
Bán mô tô, xe máy
4541

101
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
102
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
103
Đại lý mô tô, xe máy

45413
104
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
105
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

106
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
107
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
108
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
109
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

110
Đại lý

46101
111
Môi giới

46102
112
Đấu giá

46103
113
Bán buôn thực phẩm
4632

114
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
115
Bán buôn thủy sản

46322
116
Bán buôn rau, quả

46323
117
Bán buôn cà phê

46324
118
Bán buôn chè

46325
119
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
120
Bán buôn thực phẩm khác

46329
121
Bán buôn đồ uống
4633

122
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
123
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
124
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
125
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

126
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
127
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
128
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
129
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
130
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
131
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
132
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
133
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
134
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
135
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
136
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
137
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
138
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

139
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
140
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
141
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
142
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
143
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
144
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
145
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

146
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
147
Bán buôn dầu thô

46612
148
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
149
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
150
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

151
Bán buôn quặng kim loại

46621
152
Bán buôn sắt, thép

46622
153
Bán buôn kim loại khác

46623
154
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
155
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

156
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
157
Bán buôn xi măng

46632
158
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
159
Bán buôn kính xây dựng

46634
160
Bán buôn sơn, vécni

46635
161
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
162
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
163
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
164
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

165
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
166
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
167
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
168
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

169
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
170
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
171
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
172
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
173
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
174
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
175
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
176
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

177
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
178
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
179
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
180
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
181
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
182
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
183
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
184
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
185
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
186
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

187
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
188
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
189
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
190
Bốc xếp hàng hóa
5224

191
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
192
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
193
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
194
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
195
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
196
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

197
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
198
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
199
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
200
Dịch vụ ăn uống khác

56290
201
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

202
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
203
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
204
Xuất bản sách

58110
205
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
206
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
207
Hoạt động xuất bản khác

58190
208
Xuất bản phần mềm

58200
209
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

210
Hoạt động kiến trúc

71101
211
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
212
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
213
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
214
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
215
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
216
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
217
Quảng cáo

73100
218
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
219
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
220
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
221
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

222
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
223
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
224
Hoạt động thú y

75000
225
Cho thuê xe có động cơ
7710

226
Cho thuê ôtô

77101
227
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
228
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
229
Cho thuê băng, đĩa video

77220
230
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290