Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Rv Bắc Giang

Mã số ĐTNT
2400820307
Ngày cấp
08-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Rv Bắc Giang
Tên giao dịch
Rv Bac Giang Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Bắc Giang
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Vườn, Xã Xuân Hương, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2400820307 / 08-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
08-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
08-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
08/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Văn Phong
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chăn nuôi gia cầm
0146

2
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
3
Chăn nuôi gà

01462
4
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
5
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
6
Chăn nuôi khác

01490
7
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
8
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
9
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
10
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
11
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
12
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
13
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

14
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
15
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
16
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
17
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
18
Khai thác gỗ

02210
19
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
20
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
21
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
22
Khai thác thuỷ sản biển

03110
23
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

24
Khai thác đá

08101
25
Khai thác cát, sỏi

08102
26
Khai thác đất sét

08103
27
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
28
Khai thác và thu gom than bùn

08920
29
Khai thác muối

08930
30
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
31
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
32
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
33
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

34
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
35
Bảo quản gỗ

16102
36
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
37
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
38
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
39
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

40
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
41
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
42
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
43
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

44
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
45
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
46
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
47
In ấn

18110
48
Dịch vụ liên quan đến in

18120
49
Sao chép bản ghi các loại

18200
50
Sản xuất than cốc

19100
51
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
52
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
53
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
54
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

55
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
56
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
57
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
58
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
59
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
60
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
61
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

62
Sản xuất xi măng

23941
63
Sản xuất vôi

23942
64
Sản xuất thạch cao

23943
65
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
66
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
67
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
68
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
69
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
70
Đúc sắt thép

24310
71
Đúc kim loại màu

24320
72
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
73
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
74
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
75
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
76
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
77
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
78
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
79
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

80
Thoát nước

37001
81
Xử lý nước thải

37002
82
Thu gom rác thải không độc hại

38110
83
Thu gom rác thải độc hại
3812

84
Thu gom rác thải y tế

38121
85
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
86
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
87
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

88
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
89
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
90
Tái chế phế liệu
3830

91
Tái chế phế liệu kim loại

38301
92
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
93
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
94
Xây dựng nhà các loại

41000
95
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

96
Xây dựng công trình đường sắt

42101
97
Xây dựng công trình đường bộ

42102
98
Xây dựng công trình công ích

42200
99
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
100
Phá dỡ

43110
101
Chuẩn bị mặt bằng

43120
102
Lắp đặt hệ thống điện

43210
103
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

104
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
105
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
106
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
107
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
108
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
109
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

110
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
111
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
112
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
113
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

114
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
115
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
116
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
117
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

118
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
119
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
120
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
121
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

122
Đại lý

46101
123
Môi giới

46102
124
Đấu giá

46103
125
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

126
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
127
Bán buôn hoa và cây

46202
128
Bán buôn động vật sống

46203
129
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
130
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
131
Bán buôn gạo

46310
132
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

133
Bán buôn vải

46411
134
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
135
Bán buôn hàng may mặc

46413
136
Bán buôn giày dép

46414
137
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

138
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
139
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
140
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
141
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
142
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
143
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
144
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
145
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
146
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
147
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
148
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
149
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
150
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

151
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
152
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
153
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
154
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
155
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
156
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
157
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

158
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
159
Bán buôn dầu thô

46612
160
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
161
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
162
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

163
Bán buôn quặng kim loại

46621
164
Bán buôn sắt, thép

46622
165
Bán buôn kim loại khác

46623
166
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
167
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

168
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
169
Bán buôn xi măng

46632
170
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
171
Bán buôn kính xây dựng

46634
172
Bán buôn sơn, vécni

46635
173
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
174
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
175
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
176
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

177
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
178
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
179
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
180
Bán buôn cao su

46694
181
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
182
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
183
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
184
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
185
Bán buôn tổng hợp

46900
186
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
187
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

188
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
189
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
190
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
191
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
192
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
193
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
194
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
195
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

196
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
197
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
198
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
199
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

200
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
201
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
202
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
203
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
204
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
205
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
206
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
207
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
208
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
209
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

210
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
211
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
212
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

213
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
214
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
215
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
216
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
217
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
218
Vận tải đường ống

49400
219
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

220
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
221
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
222
Vận tải hành khách hàng không

51100
223
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
224
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

225
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
226
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
227
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
228
Bốc xếp hàng hóa
5224

229
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
230
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
231
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
232
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
233
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
234
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

235
Hoạt động kiến trúc

71101
236
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
237
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
238
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
239
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
240
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
241
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
242
Quảng cáo

73100
243
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
244
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
245
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
246
Cho thuê xe có động cơ
7710

247
Cho thuê ôtô

77101
248
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
249
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
250
Cho thuê băng, đĩa video

77220
251
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
252
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

253
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
254
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
255
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
256
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
257
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
258
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
259
Cung ứng lao động tạm thời

78200
260
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

261
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
262
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
263
Đại lý du lịch

79110
264
Điều hành tua du lịch

79120
265
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
266
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
267
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
268
Dịch vụ điều tra

80300
269
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
270
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
271
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
272
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
273
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
274
Giáo dục nghề nghiệp
8532

275
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
276
Dạy nghề

85322
277
Đào tạo cao đẳng

85410
278
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
279
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
280
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
281
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
282
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600