Công Ty Cổ Phần Quintet

Mã số ĐTNT
0314683290
Ngày cấp
17-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Quintet
Tên giao dịch
Công Ty Cổ Phần Quintet
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
19 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314683290 / 17-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
17-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
17-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
17/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Võ Hoàng Hải
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chăn nuôi gia cầm
0146

2
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
3
Chăn nuôi gà

01462
4
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
5
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
6
Chăn nuôi khác

01490
7
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
8
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
9
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
10
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
11
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
12
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
13
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

14
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
15
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
16
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
17
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
18
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
19
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
20
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
21
Sản xuất đồng hồ

26520
22
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
23
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
24
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
25
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

26
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
27
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
28
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
29
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
30
Sản xuất nhạc cụ

32200
31
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
32
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
33
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

34
Xây dựng công trình đường sắt

42101
35
Xây dựng công trình đường bộ

42102
36
Xây dựng công trình công ích

42200
37
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
38
Phá dỡ

43110
39
Chuẩn bị mặt bằng

43120
40
Lắp đặt hệ thống điện

43210
41
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

42
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
43
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
44
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
45
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
46
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
47
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

48
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
49
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
50
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
51
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

52
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
53
Đại lý xe có động cơ khác

45139
54
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
55
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

56
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
57
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
58
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
59
Bán mô tô, xe máy
4541

60
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
61
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
62
Đại lý mô tô, xe máy

45413
63
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
64
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

65
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
66
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
67
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
68
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

69
Đại lý

46101
70
Môi giới

46102
71
Đấu giá

46103
72
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

73
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
74
Bán buôn hoa và cây

46202
75
Bán buôn động vật sống

46203
76
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
77
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
78
Bán buôn gạo

46310
79
Bán buôn thực phẩm
4632

80
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
81
Bán buôn thủy sản

46322
82
Bán buôn rau, quả

46323
83
Bán buôn cà phê

46324
84
Bán buôn chè

46325
85
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
86
Bán buôn thực phẩm khác

46329
87
Bán buôn đồ uống
4633

88
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
89
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
90
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
91
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

92
Bán buôn vải

46411
93
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
94
Bán buôn hàng may mặc

46413
95
Bán buôn giày dép

46414
96
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

97
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
98
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
99
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
100
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
101
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
102
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
103
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
104
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
105
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
106
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
107
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
109
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

110
Bán buôn quặng kim loại

46621
111
Bán buôn sắt, thép

46622
112
Bán buôn kim loại khác

46623
113
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
114
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

115
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
116
Bán buôn xi măng

46632
117
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
118
Bán buôn kính xây dựng

46634
119
Bán buôn sơn, vécni

46635
120
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
121
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
122
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
123
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

124
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
125
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
126
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
127
Bán buôn cao su

46694
128
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
129
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
130
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
131
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
132
Bán buôn tổng hợp

46900
133
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
134
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

135
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
136
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
137
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
138
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
139
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
140
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
141
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
142
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
143
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

144
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
145
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
146
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

147
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
148
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
149
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
150
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
151
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
152
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
153
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
154
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

155
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
156
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
157
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
158
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
159
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
160
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
161
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
162
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
163
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
164
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

165
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
166
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
167
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

168
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
169
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
170
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
171
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
172
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
173
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
174
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
175
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
176
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
177
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

178
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
179
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
180
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

181
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
182
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
183
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
184
Bưu chính

53100
185
Chuyển phát

53200
186
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

187
Khách sạn

55101
188
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
189
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
190
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
191
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

192
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
193
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
194
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
195
Dịch vụ ăn uống khác

56290
196
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

197
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
198
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
199
Xuất bản sách

58110
200
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
201
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
202
Hoạt động xuất bản khác

58190
203
Xuất bản phần mềm

58200
204
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

205
Hoạt động kiến trúc

71101
206
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
207
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
208
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
209
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
210
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
211
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
212
Quảng cáo

73100
213
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
214
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
215
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
216
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

217
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
218
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
219
Hoạt động thú y

75000
220
Cho thuê xe có động cơ
7710

221
Cho thuê ôtô

77101
222
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
223
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
224
Cho thuê băng, đĩa video

77220
225
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
226
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

227
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
228
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
229
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
230
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
231
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
232
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
233
Cung ứng lao động tạm thời

78200