Công Ty Cổ Phần Nông Trại Abu

Mã số ĐTNT
0107966269
Ngày cấp
21-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Nông Trại Abu
Tên giao dịch
Abu Farm Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 48-LK3 khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107966269 / 21-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
21-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
21-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
21/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thanh Giang
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

01150
6
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
7
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

8
Trồng rau các loại

01181
9
Trồng đậu các loại

01182
10
Trồng hoa, cây cảnh

01183
11
Trồng cây hàng năm khác

01190
12
Trồng cây ăn quả
0121

13
Trồng nho

01211
14
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
15
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
16
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
17
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
18
Trồng cây ăn quả khác

01219
19
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
20
Trồng cây điều

01230
21
Trồng cây hồ tiêu

01240
22
Trồng cây cao su

01250
23
Trồng cây cà phê

01260
24
Trồng cây chè

01270
25
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

26
Trồng cây gia vị

01281
27
Trồng cây dược liệu

01282
28
Trồng cây lâu năm khác

01290
29
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
30
Chăn nuôi trâu, bò

01410
31
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
32
Chăn nuôi dê, cừu

01440
33
Chăn nuôi lợn

01450
34
Chăn nuôi gia cầm
0146

35
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
36
Chăn nuôi gà

01462
37
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
38
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
39
Chăn nuôi khác

01490
40
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
41
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
42
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
43
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
44
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
45
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
46
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

47
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
48
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
49
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

50
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
51
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
52
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

53
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
54
Bán buôn hoa và cây

46202
55
Bán buôn động vật sống

46203
56
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
57
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
58
Bán buôn gạo

46310
59
Bán buôn thực phẩm
4632

60
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
61
Bán buôn thủy sản

46322
62
Bán buôn rau, quả

46323
63
Bán buôn cà phê

46324
64
Bán buôn chè

46325
65
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
66
Bán buôn thực phẩm khác

46329
67
Bán buôn đồ uống
4633

68
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
69
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
70
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
71
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

72
Bán buôn vải

46411
73
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
74
Bán buôn hàng may mặc

46413
75
Bán buôn giày dép

46414
76
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

77
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
78
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
79
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
80
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
81
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
82
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
83
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
84
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
85
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
86
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
87
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
89
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

90
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
91
Bán buôn dầu thô

46612
92
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
93
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
94
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

95
Bán buôn quặng kim loại

46621
96
Bán buôn sắt, thép

46622
97
Bán buôn kim loại khác

46623
98
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
99
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

100
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
101
Bán buôn xi măng

46632
102
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
103
Bán buôn kính xây dựng

46634
104
Bán buôn sơn, vécni

46635
105
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
106
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
107
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
108
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

109
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
110
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
111
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
112
Bán buôn cao su

46694
113
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
114
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
115
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
116
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
117
Bán buôn tổng hợp

46900
118
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
119
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

120
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
121
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
122
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
123
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

124
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
125
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
126
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
127
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
128
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
129
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
130
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
131
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
132
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

133
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
134
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
135
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
136
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
137
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
138
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
139
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
140
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
141
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
142
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

143
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
144
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
145
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
146
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
147
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
148
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
149
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
150
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
151
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
152
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

153
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
154
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
155
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
156
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
157
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

158
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
159
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
160
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
161
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

162
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
163
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
164
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
165
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
166
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
167
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
168
Vận tải hành khách đường sắt

49110
169
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
170
Vận tải bằng xe buýt

49200
171
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

172
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
173
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
174
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
175
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
176
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
177
Vận tải đường ống

49400
178
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

179
Khách sạn

55101
180
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
181
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
182
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
183
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

184
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
185
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
186
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
187
Dịch vụ ăn uống khác

56290
188
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

189
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
190
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
191
Xuất bản sách

58110
192
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
193
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
194
Hoạt động xuất bản khác

58190
195
Xuất bản phần mềm

58200
196
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

197
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
198
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
199
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
200
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
201
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
202
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
203
Cung ứng lao động tạm thời

78200
204
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

205
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
206
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
207
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
208
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
210
Dịch vụ đóng gói

82920
211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990