Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Nội Thất Lê Gia

Mã số ĐTNT
0107932439
Ngày cấp
21-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Nội Thất Lê Gia
Tên giao dịch
Le Gia Interior Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 37, hẻm 6/30/2, phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107932439 / 21-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
21-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
21-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
21/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Huy Hoàn
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

01150
6
Trồng cây lấy sợi

01160
7
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
8
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

9
Trồng rau các loại

01181
10
Trồng đậu các loại

01182
11
Trồng hoa, cây cảnh

01183
12
Trồng cây hàng năm khác

01190
13
Trồng cây ăn quả
0121

14
Trồng nho

01211
15
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
16
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
17
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
18
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
19
Trồng cây ăn quả khác

01219
20
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
21
Trồng cây điều

01230
22
Trồng cây hồ tiêu

01240
23
Trồng cây cao su

01250
24
Trồng cây cà phê

01260
25
Trồng cây chè

01270
26
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

27
Trồng cây gia vị

01281
28
Trồng cây dược liệu

01282
29
Trồng cây lâu năm khác

01290
30
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
31
Chăn nuôi trâu, bò

01410
32
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
33
Chăn nuôi dê, cừu

01440
34
Chăn nuôi lợn

01450
35
Chăn nuôi gia cầm
0146

36
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
37
Chăn nuôi gà

01462
38
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
39
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
40
Chăn nuôi khác

01490
41
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
42
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
43
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
44
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
45
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
46
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
47
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

48
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
49
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
50
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
51
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
52
Khai thác gỗ

02210
53
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
54
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
55
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
56
Khai thác thuỷ sản biển

03110
57
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

58
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
59
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
60
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
61
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

62
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
63
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
64
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
65
Khai thác và thu gom than cứng

05100
66
Khai thác và thu gom than non

05200
67
Khai thác dầu thô

06100
68
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
69
Khai thác quặng sắt

07100
70
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
71
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

72
Khai thác quặng bôxít

07221
73
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
74
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
75
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

76
Khai thác đá

08101
77
Khai thác cát, sỏi

08102
78
Khai thác đất sét

08103
79
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
80
Khai thác và thu gom than bùn

08920
81
Khai thác muối

08930
82
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
83
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
84
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
85
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

86
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
87
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
88
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

89
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
90
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
91
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
92
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
93
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
94
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

95
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
96
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
97
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

98
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
99
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
100
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
101
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

102
Xay xát

10611
103
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
104
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
105
Sản xuất đường

10720
106
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
107
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
108
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
109
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
110
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
111
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
112
Sản xuất rượu vang

11020
113
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
114
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

115
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
116
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
117
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1200

118
Sản xuất thuốc lá

12001
119
Sản xuất thuốc hút khác

12009
120
Sản xuất sợi

13110
121
Sản xuất vải dệt thoi

13120
122
Hoàn thiện sản phẩm dệt

13130
123
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

13210
124
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

13220
125
Sản xuất thảm, chăn đệm

13230
126
Sản xuất các loại dây bện và lưới

13240
127
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

13290
128
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

14100
129
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

14200
130
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

14300
131
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

15110
132
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

15120
133
Sản xuất giày dép

15200
134
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

135
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
136
Bảo quản gỗ

16102
137
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
138
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
139
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
140
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

141
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
142
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
143
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
144
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

145
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
146
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
147
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
148
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
149
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
150
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
151
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

152
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
153
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
154
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
155
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
156
Sản xuất nhạc cụ

32200
157
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
158
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
159
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

160
Thoát nước

37001
161
Xử lý nước thải

37002
162
Thu gom rác thải không độc hại

38110
163
Thu gom rác thải độc hại
3812

164
Thu gom rác thải y tế

38121
165
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
166
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
167
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

168
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
169
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
170
Tái chế phế liệu
3830

171
Tái chế phế liệu kim loại

38301
172
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
173
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
174
Xây dựng nhà các loại

41000
175
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

176
Xây dựng công trình đường sắt

42101
177
Xây dựng công trình đường bộ

42102
178
Xây dựng công trình công ích

42200
179
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
180
Phá dỡ

43110
181
Chuẩn bị mặt bằng

43120
182
Lắp đặt hệ thống điện

43210
183
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

184
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
185
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
186
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
187
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
188
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
189
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

190
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
191
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
192
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
193
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

194
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
195
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
196
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
197
Bán mô tô, xe máy
4541

198
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
199
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
200
Đại lý mô tô, xe máy

45413
201
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
202
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

203
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
204
Bán buôn hoa và cây

46202
205
Bán buôn động vật sống

46203
206
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
207
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
208
Bán buôn gạo

46310
209
Bán buôn thực phẩm
4632

210
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
211
Bán buôn thủy sản

46322
212
Bán buôn rau, quả

46323
213
Bán buôn cà phê

46324
214
Bán buôn chè

46325
215
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
216
Bán buôn thực phẩm khác

46329
217
Bán buôn đồ uống
4633

218
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
219
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
220
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
221
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

222
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
223
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
224
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
225
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
226
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
227
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
228
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
229
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
230
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
231
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
232
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
233
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
234
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

235
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
236
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
237
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
238
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
239
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
240
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
241
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

242
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
243
Bán buôn dầu thô

46612
244
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
245
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
246
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

247
Bán buôn quặng kim loại

46621
248
Bán buôn sắt, thép

46622
249
Bán buôn kim loại khác

46623
250
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
251
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

252
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
253
Bán buôn xi măng

46632
254
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
255
Bán buôn kính xây dựng

46634
256
Bán buôn sơn, vécni

46635
257
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
258
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
259
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
260
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

261
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
262
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
263
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
264
Bán buôn cao su

46694
265
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
266
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
267
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
268
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
269
Bán buôn tổng hợp

46900
270
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
271
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

272
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
273
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
274
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
275
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
276
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
277
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
278
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
279
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
280
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

281
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
282
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
283
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
284
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

285
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
286
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
287
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
288
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
289
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
290
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
291
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
292
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

293
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
294
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
295
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

296
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
297
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
298
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
299
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
300
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
301
Vận tải đường ống

49400
302
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

303
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
304
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
305
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
306
Dịch vụ ăn uống khác

56290
307
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

308
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
309
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
310
Xuất bản sách

58110
311
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
312
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
313
Hoạt động xuất bản khác

58190
314
Xuất bản phần mềm

58200
315
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

316
Hoạt động kiến trúc

71101
317
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
318
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
319
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
320
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
321
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
322
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
323
Quảng cáo

73100
324
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
325
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
326
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
327
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

328
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
329
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
330
Hoạt động thú y

75000
331
Cho thuê xe có động cơ
7710

332
Cho thuê ôtô

77101
333
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
334
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
335
Cho thuê băng, đĩa video

77220
336
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
337
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

338
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
339
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
340
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
341
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
342
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
343
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
344
Cung ứng lao động tạm thời

78200
345
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

346
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
347
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
348
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
349
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
350
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
351
Dịch vụ đóng gói

82920
352
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990