Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Môi Trường Công Nghệ Mới Ninh Bình

Mã số ĐTNT
2700844161
Ngày cấp
03-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Môi Trường Công Nghệ Mới Ninh Bình
Tên giao dịch
Ninh Bình New Technology Environment Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Ninh Bình
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 10, Đường Núi Vàng, Tổ 15, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2700844161 / 03-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
03-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
03-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
03/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Xuân Tình
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Tái chế phế liệu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
2
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

3
Xay xát

10611
4
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
5
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
6
Sản xuất đường

10720
7
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
8
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
9
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
10
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
11
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
12
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
13
Sản xuất rượu vang

11020
14
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
15
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

16
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
17
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
18
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
19
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

20
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
21
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
22
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
23
In ấn

18110
24
Dịch vụ liên quan đến in

18120
25
Sao chép bản ghi các loại

18200
26
Sản xuất than cốc

19100
27
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
28
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
29
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
30
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

31
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
32
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
33
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
34
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
35
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
36
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
37
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

38
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
39
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
40
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
41
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
42
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
43
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
44
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
45
Sản xuất đồng hồ

26520
46
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
47
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
48
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
49
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

50
Sản xuất điện

35101
51
Truyền tải và phân phối điện

35102
52
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
53
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

54
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
55
Sản xuất nước đá

35302
56
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
57
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

58
Thoát nước

37001
59
Xử lý nước thải

37002
60
Thu gom rác thải không độc hại

38110
61
Thu gom rác thải độc hại
3812

62
Thu gom rác thải y tế

38121
63
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
64
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
65
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

66
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
67
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
68
Tái chế phế liệu
3830

69
Tái chế phế liệu kim loại

38301
70
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
71
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
72
Xây dựng nhà các loại

41000
73
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

74
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
75
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
76
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
77
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
78
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
79
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

80
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
81
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
82
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
83
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

84
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
85
Đại lý xe có động cơ khác

45139
86
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
87
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

88
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
89
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
90
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
91
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

92
Đại lý

46101
93
Môi giới

46102
94
Đấu giá

46103
95
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

96
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
97
Bán buôn hoa và cây

46202
98
Bán buôn động vật sống

46203
99
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
100
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
101
Bán buôn gạo

46310
102
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

103
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
104
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
105
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
106
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
107
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
108
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
109
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
110
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
111
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
112
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
113
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
114
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
117
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
120
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
122
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

123
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
124
Bán buôn dầu thô

46612
125
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
126
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
127
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

128
Bán buôn quặng kim loại

46621
129
Bán buôn sắt, thép

46622
130
Bán buôn kim loại khác

46623
131
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
132
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

133
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
134
Bán buôn xi măng

46632
135
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
136
Bán buôn kính xây dựng

46634
137
Bán buôn sơn, vécni

46635
138
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
139
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
140
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
141
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

142
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
143
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
144
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
145
Bán buôn cao su

46694
146
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
147
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
148
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
149
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
150
Bán buôn tổng hợp

46900
151
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
152
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

153
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
154
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
155
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
156
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
157
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

158
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
159
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
160
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

161
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
162
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
163
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
164
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
165
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
166
Vận tải đường ống

49400
167
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

168
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
169
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
170
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

171
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
172
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
173
Bốc xếp hàng hóa
5224

174
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
175
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
176
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
177
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
178
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
179
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

180
Khách sạn

55101
181
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
182
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
183
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
184
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

185
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
186
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
187
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
188
Dịch vụ ăn uống khác

56290
189
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

190
Hoạt động kiến trúc

71101
191
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
192
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
193
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
194
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
195
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
196
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
197
Quảng cáo

73100
198
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
199
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
200
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
201
Cho thuê xe có động cơ
7710

202
Cho thuê ôtô

77101
203
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
204
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
205
Cho thuê băng, đĩa video

77220
206
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
207
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

208
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
209
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
210
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
211
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
212
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
213
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
214
Cung ứng lao động tạm thời

78200