Công Ty Cổ Phần Hptc

Mã số ĐTNT
2600986437
Ngày cấp
08-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Hptc
Tên giao dịch
Hptc Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Phú Thọ
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tổ 24B, phố Mai Sơn, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2600986437 / 08-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
08-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
08-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
08/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Đắc Tuấn Hải
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

2
Khai thác quặng bôxít

07221
3
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
4
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
5
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

6
Khai thác đá

08101
7
Khai thác cát, sỏi

08102
8
Khai thác đất sét

08103
9
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
10
Khai thác và thu gom than bùn

08920
11
Khai thác muối

08930
12
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
13
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
15
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

16
Xây dựng công trình đường sắt

42101
17
Xây dựng công trình đường bộ

42102
18
Xây dựng công trình công ích

42200
19
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
20
Phá dỡ

43110
21
Chuẩn bị mặt bằng

43120
22
Lắp đặt hệ thống điện

43210
23
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

24
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
25
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
26
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
27
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
28
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
29
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

30
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
31
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
32
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
33
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

34
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
35
Đại lý xe có động cơ khác

45139
36
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
37
Bán mô tô, xe máy
4541

38
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
39
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
40
Đại lý mô tô, xe máy

45413
41
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
42
Bán buôn đồ uống
4633

43
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
44
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
45
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
46
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

47
Bán buôn vải

46411
48
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
49
Bán buôn hàng may mặc

46413
50
Bán buôn giày dép

46414
51
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

52
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
53
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
54
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
55
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
56
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
57
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
58
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
59
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
60
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
61
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
62
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
63
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
64
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

65
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
66
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
67
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
68
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
69
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
70
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
71
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

72
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
73
Bán buôn dầu thô

46612
74
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
75
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
76
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

77
Bán buôn quặng kim loại

46621
78
Bán buôn sắt, thép

46622
79
Bán buôn kim loại khác

46623
80
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
81
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

82
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
83
Bán buôn xi măng

46632
84
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
85
Bán buôn kính xây dựng

46634
86
Bán buôn sơn, vécni

46635
87
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
88
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
89
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
90
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

91
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
92
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
93
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
94
Bán buôn cao su

46694
95
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
96
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
97
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
98
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
99
Bán buôn tổng hợp

46900
100
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
101
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

102
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
103
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
104
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
105
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

106
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
107
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
108
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
109
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
110
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
111
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
112
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
113
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

114
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
115
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
116
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
117
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
118
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
119
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
120
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
121
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
122
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
123
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

124
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
125
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
126
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
127
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

128
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
129
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
130
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
131
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
132
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
133
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
134
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
135
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
136
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
137
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

138
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
139
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
140
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
141
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
142
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

143
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
144
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
145
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

146
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
147
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
148
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
149
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
150
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
151
Vận tải đường ống

49400
152
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

153
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
154
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
155
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

156
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
157
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
158
Vận tải hành khách hàng không

51100
159
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
160
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

161
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
163
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

164
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
165
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
166
Bốc xếp hàng hóa
5224

167
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
168
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
169
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
170
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
171
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
172
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

173
Khách sạn

55101
174
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
175
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
176
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
177
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

178
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
179
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
180
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
181
Dịch vụ ăn uống khác

56290
182
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

183
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
184
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
185
Xuất bản sách

58110
186
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
187
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
188
Hoạt động xuất bản khác

58190
189
Xuất bản phần mềm

58200
190
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

191
Hoạt động kiến trúc

71101
192
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
193
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
194
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
195
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
196
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
197
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
198
Quảng cáo

73100
199
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
200
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
201
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
202
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

203
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
204
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
205
Hoạt động thú y

75000