Công Ty Cổ Phần Giống Nông Nghiệp An Phát

Mã số ĐTNT
0108014985
Ngày cấp
06-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Giống Nông Nghiệp An Phát
Tên giao dịch
An Phat Agricultural Seeds Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 2, ngõ 96, đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108014985 / 06-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
06-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
06-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
06/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Quang Hưng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

01150
6
Trồng cây lấy sợi

01160
7
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
8
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

9
Trồng rau các loại

01181
10
Trồng đậu các loại

01182
11
Trồng hoa, cây cảnh

01183
12
Trồng cây hàng năm khác

01190
13
Trồng cây ăn quả
0121

14
Trồng nho

01211
15
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
16
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
17
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
18
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
19
Trồng cây ăn quả khác

01219
20
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
21
Trồng cây điều

01230
22
Trồng cây hồ tiêu

01240
23
Trồng cây cao su

01250
24
Trồng cây cà phê

01260
25
Trồng cây chè

01270
26
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

27
Trồng cây gia vị

01281
28
Trồng cây dược liệu

01282
29
Trồng cây lâu năm khác

01290
30
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
31
Chăn nuôi trâu, bò

01410
32
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
33
Chăn nuôi dê, cừu

01440
34
Chăn nuôi lợn

01450
35
Chăn nuôi gia cầm
0146

36
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
37
Chăn nuôi gà

01462
38
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
39
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
40
Chăn nuôi khác

01490
41
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
42
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
43
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
44
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
45
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
46
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
47
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

48
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
49
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
50
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
51
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
52
Khai thác gỗ

02210
53
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
54
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
55
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
56
Khai thác thuỷ sản biển

03110
57
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

58
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
59
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
60
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
61
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

62
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
63
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
64
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
65
Khai thác và thu gom than cứng

05100
66
Khai thác và thu gom than non

05200
67
Khai thác dầu thô

06100
68
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
69
Khai thác quặng sắt

07100
70
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
71
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

72
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
73
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
74
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
75
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

76
Xay xát

10611
77
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
78
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
79
Sản xuất đường

10720
80
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
81
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
82
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
83
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
84
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
85
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
86
Sản xuất rượu vang

11020
87
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
88
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

89
Đại lý

46101
90
Môi giới

46102
91
Đấu giá

46103
92
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

93
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
94
Bán buôn hoa và cây

46202
95
Bán buôn động vật sống

46203
96
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
97
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
98
Bán buôn gạo

46310
99
Bán buôn thực phẩm
4632

100
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
101
Bán buôn thủy sản

46322
102
Bán buôn rau, quả

46323
103
Bán buôn cà phê

46324
104
Bán buôn chè

46325
105
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
106
Bán buôn thực phẩm khác

46329
107
Bán buôn đồ uống
4633

108
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
109
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
110
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
111
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

112
Bán buôn vải

46411
113
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
114
Bán buôn hàng may mặc

46413
115
Bán buôn giày dép

46414
116
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

117
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
118
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
119
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
120
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
121
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
122
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
123
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
124
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
125
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
126
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
127
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
128
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
131
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
133
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
134
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
135
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
136
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

137
Bán buôn quặng kim loại

46621
138
Bán buôn sắt, thép

46622
139
Bán buôn kim loại khác

46623
140
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
141
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

142
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
143
Bán buôn xi măng

46632
144
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
145
Bán buôn kính xây dựng

46634
146
Bán buôn sơn, vécni

46635
147
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
148
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
149
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
150
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

151
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
152
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
153
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
154
Bán buôn cao su

46694
155
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
156
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
157
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
158
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
159
Bán buôn tổng hợp

46900
160
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
161
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

162
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
163
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
164
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
165
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

166
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
167
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
168
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
169
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
170
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
171
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
172
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
173
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
174
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

175
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
176
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
177
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
178
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

179
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
180
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
181
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

182
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
183
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
184
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
185
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
186
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
187
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
188
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
189
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

190
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
191
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
192
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
193
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
194
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
195
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
196
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
197
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
198
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
199
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

200
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
201
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
202
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
203
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

204
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
205
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
206
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

207
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
208
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
209
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
210
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
211
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
212
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
213
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
214
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
215
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
216
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

217
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
218
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
219
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

220
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
221
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
222
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
223
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
224
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

225
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
226
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
227
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
228
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

229
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
230
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
231
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
232
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
233
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
234
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
235
Vận tải hành khách đường sắt

49110
236
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
237
Vận tải bằng xe buýt

49200
238
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

239
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
240
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
241
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
242
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
243
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

244
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
245
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
246
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

247
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
248
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
249
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
250
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
251
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
252
Vận tải đường ống

49400
253
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

254
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
255
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
256
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
257
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

258
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
259
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
260
Bốc xếp hàng hóa
5224

261
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
262
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
263
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
264
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
265
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
266
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

267
Khách sạn

55101
268
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
269
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
270
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
271
Cơ sở lưu trú khác
5590

272
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
273
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
274
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
275
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

276
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
277
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
278
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
279
Dịch vụ ăn uống khác

56290
280
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

281
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
282
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
283
Xuất bản sách

58110
284
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
285
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
286
Hoạt động xuất bản khác

58190
287
Xuất bản phần mềm

58200
288
Cho thuê xe có động cơ
7710

289
Cho thuê ôtô

77101
290
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
291
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
292
Cho thuê băng, đĩa video

77220
293
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
294
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

295
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
296
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
297
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
298
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
299
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
300
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
301
Cung ứng lao động tạm thời

78200