Công Ty Cổ Phần Du Lịch Victour

Mã số ĐTNT
4601340791
Ngày cấp
14-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Du Lịch Victour
Tên giao dịch
Victour Tourist Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Thái Nguyên
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 117 đường Cách mạng tháng 8, tổ 6, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
4601340791 / 14-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
14-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
14-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
14/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Duy Trường
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Đại lý du lịch
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

2
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
3
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
4
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
5
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

6
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
7
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
8
Sản xuất pin và ắc quy

27200
9
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
10
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
11
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
12
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
13
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
14
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
15
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
16
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
17
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
18
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
19
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
20
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
21
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
22
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
23
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
24
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
25
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
26
Sản xuất máy luyện kim

28230
27
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
28
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
29
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
30
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

31
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
32
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
33
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
34
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
35
Sản xuất nhạc cụ

32200
36
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
37
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
38
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

39
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
40
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
41
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
42
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
43
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
44
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
45
Sửa chữa thiết bị điện

33140
46
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
47
Sửa chữa thiết bị khác

33190
48
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
49
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

50
Thoát nước

37001
51
Xử lý nước thải

37002
52
Thu gom rác thải không độc hại

38110
53
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

54
Xây dựng công trình đường sắt

42101
55
Xây dựng công trình đường bộ

42102
56
Xây dựng công trình công ích

42200
57
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
58
Phá dỡ

43110
59
Chuẩn bị mặt bằng

43120
60
Lắp đặt hệ thống điện

43210
61
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

62
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
63
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
64
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
65
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
66
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
67
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

68
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
69
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
70
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
71
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

72
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
73
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
74
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
75
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

76
Đại lý

46101
77
Môi giới

46102
78
Đấu giá

46103
79
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

80
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
81
Bán buôn hoa và cây

46202
82
Bán buôn động vật sống

46203
83
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
84
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
85
Bán buôn gạo

46310
86
Bán buôn thực phẩm
4632

87
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
88
Bán buôn thủy sản

46322
89
Bán buôn rau, quả

46323
90
Bán buôn cà phê

46324
91
Bán buôn chè

46325
92
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
93
Bán buôn thực phẩm khác

46329
94
Bán buôn đồ uống
4633

95
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
96
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
97
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
98
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

99
Bán buôn vải

46411
100
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
101
Bán buôn hàng may mặc

46413
102
Bán buôn giày dép

46414
103
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

104
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
105
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
106
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
107
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
108
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
109
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
110
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
111
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
112
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
113
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
114
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
115
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
118
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
121
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
122
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
123
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

124
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
125
Bán buôn xi măng

46632
126
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
127
Bán buôn kính xây dựng

46634
128
Bán buôn sơn, vécni

46635
129
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
130
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
131
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
132
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

133
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
134
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
135
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
136
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
137
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
138
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
139
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
140
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
141
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

142
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
143
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
144
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
145
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

146
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
147
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
148
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
149
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

151
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
152
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
153
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
154
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
155
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
156
Vận tải đường ống

49400
157
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

158
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
159
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
160
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
161
Bưu chính

53100
162
Chuyển phát

53200
163
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

164
Khách sạn

55101
165
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
166
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
167
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
168
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

169
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
170
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
171
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
172
Dịch vụ ăn uống khác

56290
173
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

174
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
175
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
176
Xuất bản sách

58110
177
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
178
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
179
Hoạt động xuất bản khác

58190
180
Xuất bản phần mềm

58200
181
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

182
Hoạt động kiến trúc

71101
183
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
184
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
185
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
186
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
187
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
188
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
189
Quảng cáo

73100
190
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
191
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
192
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
193
Cho thuê xe có động cơ
7710

194
Cho thuê ôtô

77101
195
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
196
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
197
Cho thuê băng, đĩa video

77220
198
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
199
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
201
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
202
Đại lý du lịch

79110
203
Điều hành tua du lịch

79120
204
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
205
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
206
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
207
Dịch vụ điều tra

80300
208
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
209
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
211
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
212
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110