Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đức Hiền

Mã số ĐTNT
0107962627
Ngày cấp
15-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đức Hiền
Tên giao dịch
Duc Hien Service Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 18 ngõ 102 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107962627 / 15-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
15-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
15-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
15/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Thị Hạnh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chăn nuôi gia cầm
0146

2
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
3
Chăn nuôi gà

01462
4
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
5
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
6
Chăn nuôi khác

01490
7
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
8
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
9
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
10
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
11
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
12
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
13
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

14
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
15
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
16
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

17
Thoát nước

37001
18
Xử lý nước thải

37002
19
Thu gom rác thải không độc hại

38110
20
Thu gom rác thải độc hại
3812

21
Thu gom rác thải y tế

38121
22
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
23
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
24
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

25
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
26
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
27
Tái chế phế liệu
3830

28
Tái chế phế liệu kim loại

38301
29
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
30
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
31
Xây dựng nhà các loại

41000
32
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

33
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
34
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
35
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
36
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
37
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
38
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

39
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
40
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
41
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
42
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

43
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
44
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
45
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
46
Bán mô tô, xe máy
4541

47
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
48
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
49
Đại lý mô tô, xe máy

45413
50
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
51
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

52
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
53
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
54
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
55
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

56
Đại lý

46101
57
Môi giới

46102
58
Đấu giá

46103
59
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

60
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
61
Bán buôn hoa và cây

46202
62
Bán buôn động vật sống

46203
63
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
64
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
65
Bán buôn gạo

46310
66
Bán buôn thực phẩm
4632

67
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
68
Bán buôn thủy sản

46322
69
Bán buôn rau, quả

46323
70
Bán buôn cà phê

46324
71
Bán buôn chè

46325
72
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
73
Bán buôn thực phẩm khác

46329
74
Bán buôn đồ uống
4633

75
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
76
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
77
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
78
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

79
Bán buôn vải

46411
80
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
81
Bán buôn hàng may mặc

46413
82
Bán buôn giày dép

46414
83
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

84
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
85
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
86
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
87
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
88
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
89
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
90
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
91
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
92
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
93
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
94
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
98
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
101
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
103
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

104
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
105
Bán buôn dầu thô

46612
106
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
107
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
108
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

109
Bán buôn quặng kim loại

46621
110
Bán buôn sắt, thép

46622
111
Bán buôn kim loại khác

46623
112
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

114
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
115
Bán buôn xi măng

46632
116
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
117
Bán buôn kính xây dựng

46634
118
Bán buôn sơn, vécni

46635
119
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
120
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
121
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
122
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

123
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
124
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
125
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
126
Bán buôn cao su

46694
127
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
128
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
129
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
130
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
131
Bán buôn tổng hợp

46900
132
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
133
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

134
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
135
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
136
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
137
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

138
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
139
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
140
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
141
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
142
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

143
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
144
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
145
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
146
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

147
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
148
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
149
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
150
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
151
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
152
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
153
Vận tải hành khách đường sắt

49110
154
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
155
Vận tải bằng xe buýt

49200
156
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

157
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
158
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
159
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
160
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
161
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

162
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
163
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
164
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

165
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
166
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
167
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
168
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
169
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
170
Vận tải đường ống

49400
171
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

172
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
173
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
174
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

175
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
176
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
177
Vận tải hành khách hàng không

51100
178
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
179
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

180
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
181
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
182
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
183
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

184
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
185
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
186
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

187
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
188
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
189
Bốc xếp hàng hóa
5224

190
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
191
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
192
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
193
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
194
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
195
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

196
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
197
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
198
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
199
Bưu chính

53100
200
Chuyển phát

53200
201
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

202
Khách sạn

55101
203
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
204
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
205
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
206
Cơ sở lưu trú khác
5590

207
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
208
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
209
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
210
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

211
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
212
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
213
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
214
Dịch vụ ăn uống khác

56290
215
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

216
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
217
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
218
Xuất bản sách

58110
219
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
220
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
221
Hoạt động xuất bản khác

58190
222
Xuất bản phần mềm

58200
223
Hoạt động viễn thông khác
6190

224
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
225
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
226
Lập trình máy vi tính

62010
227
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
228
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
229
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
230
Cổng thông tin

63120
231
Hoạt động thông tấn

63210
232
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
233
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
234
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
235
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
236
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
237
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
238
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
239
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
240
Bảo hiểm nhân thọ

65110
241
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

242
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
243
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
244
Hoạt động thú y

75000
245
Cho thuê xe có động cơ
7710

246
Cho thuê ôtô

77101
247
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
248
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
249
Cho thuê băng, đĩa video

77220
250
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
251
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

252
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
253
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
254
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
255
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
256
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
257
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
258
Cung ứng lao động tạm thời

78200
259
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

260
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
261
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
262
Đại lý du lịch

79110
263
Điều hành tua du lịch

79120
264
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
265
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
266
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
267
Dịch vụ điều tra

80300
268
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
269
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
270
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
271
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
272
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
273
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
8620

274
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa

86201
275
Hoạt động của các phòng khám nha khoa

86202
276
Hoạt động y tế dự phòng

86910
277
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng

86920
278
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu

86990
279
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
8710

280
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh

87101
281
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác

87109