Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị An Thuận Phát

Mã số ĐTNT
0107990945
Ngày cấp
11-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị An Thuận Phát
Tên giao dịch
An Thuan Phat Equipment Import Export Investment Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Nhà A12 khu Công Đoàn , phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107990945 / 11-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
11-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
11-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
11/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Bắc Hà
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

2
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
3
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
4
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
5
Khai thác và thu gom than cứng

05100
6
Khai thác và thu gom than non

05200
7
Khai thác dầu thô

06100
8
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
9
Khai thác quặng sắt

07100
10
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
11
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

12
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
13
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
14
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
15
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
16
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
17
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

18
Xây dựng công trình đường sắt

42101
19
Xây dựng công trình đường bộ

42102
20
Xây dựng công trình công ích

42200
21
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
22
Phá dỡ

43110
23
Chuẩn bị mặt bằng

43120
24
Lắp đặt hệ thống điện

43210
25
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

26
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
27
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
28
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
29
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
30
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
31
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

32
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
33
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
34
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
35
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

36
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
37
Đại lý xe có động cơ khác

45139
38
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
39
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

40
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
41
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
42
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
43
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

44
Đại lý

46101
45
Môi giới

46102
46
Đấu giá

46103
47
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

48
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
49
Bán buôn hoa và cây

46202
50
Bán buôn động vật sống

46203
51
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
52
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
53
Bán buôn gạo

46310
54
Bán buôn thực phẩm
4632

55
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
56
Bán buôn thủy sản

46322
57
Bán buôn rau, quả

46323
58
Bán buôn cà phê

46324
59
Bán buôn chè

46325
60
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
61
Bán buôn thực phẩm khác

46329
62
Bán buôn đồ uống
4633

63
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
64
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
65
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
66
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

67
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
68
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
69
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
70
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
71
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
72
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
73
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
74
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
75
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
76
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
77
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
81
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
84
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
86
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

87
Bán buôn quặng kim loại

46621
88
Bán buôn sắt, thép

46622
89
Bán buôn kim loại khác

46623
90
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
91
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

92
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
93
Bán buôn xi măng

46632
94
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
95
Bán buôn kính xây dựng

46634
96
Bán buôn sơn, vécni

46635
97
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
98
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
99
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
100
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

101
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
102
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
103
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
104
Bán buôn cao su

46694
105
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
106
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
107
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
108
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
109
Bán buôn tổng hợp

46900
110
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
111
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

112
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
113
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
114
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
115
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
116
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
117
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
118
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
119
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
120
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

121
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
122
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
123
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
124
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
125
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
126
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
127
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
128
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

129
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
130
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
131
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
132
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
133
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
134
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
135
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
136
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
137
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
138
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

139
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
140
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
141
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

142
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
143
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
144
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
145
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
146
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
147
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
148
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
149
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
150
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
151
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

152
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
153
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
154
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
155
Dịch vụ ăn uống khác

56290
156
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

157
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
158
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
159
Xuất bản sách

58110
160
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
161
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
162
Hoạt động xuất bản khác

58190
163
Xuất bản phần mềm

58200
164
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

165
Hoạt động kiến trúc

71101
166
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
167
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
168
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
169
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
170
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
171
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
172
Quảng cáo

73100
173
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
174
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
175
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
176
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

177
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
178
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
179
Hoạt động thú y

75000
180
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

181
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
182
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
183
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
184
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
185
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
186
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
187
Cung ứng lao động tạm thời

78200
188
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

189
Giáo dục trung học cơ sở

85311
190
Giáo dục trung học phổ thông

85312
191
Giáo dục nghề nghiệp
8532

192
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
193
Dạy nghề

85322
194
Đào tạo cao đẳng

85410
195
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
196
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
197
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
198
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
199
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600