Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Kim Phú Hưng

Mã số ĐTNT
0107957271
Ngày cấp
10-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Kim Phú Hưng
Tên giao dịch
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Kim Phú Hưng
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn 3, Xã Tân Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107957271 / 10-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
10-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
10-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
10/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Xuân Hải
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Chăn nuôi gia cầm
0146

2
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
3
Chăn nuôi gà

01462
4
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
5
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
6
Chăn nuôi khác

01490
7
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
8
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
9
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
10
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
11
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
12
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
13
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

14
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
15
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
16
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
17
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

18
Khai thác đá

08101
19
Khai thác cát, sỏi

08102
20
Khai thác đất sét

08103
21
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
22
Khai thác và thu gom than bùn

08920
23
Khai thác muối

08930
24
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
25
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
26
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
27
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

28
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
29
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
30
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

31
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
32
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
33
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
34
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
35
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
36
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

37
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
38
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
39
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

40
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
41
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
42
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

43
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
44
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
45
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
46
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

47
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
48
Sản xuất mực in

20222
49
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

50
Sản xuất mỹ phẩm

20231
51
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
52
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
53
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
54
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

55
Sản xuất xi măng

23941
56
Sản xuất vôi

23942
57
Sản xuất thạch cao

23943
58
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
59
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
60
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
61
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
62
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
63
Đúc sắt thép

24310
64
Đúc kim loại màu

24320
65
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
66
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
67
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
68
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
69
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
70
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
71
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
72
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

73
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
74
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
75
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
76
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
77
Sản xuất nhạc cụ

32200
78
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
79
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
80
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

81
Sản xuất điện

35101
82
Truyền tải và phân phối điện

35102
83
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
84
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

85
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
86
Sản xuất nước đá

35302
87
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
88
Thu gom rác thải độc hại
3812

89
Thu gom rác thải y tế

38121
90
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
91
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
92
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

93
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
94
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
95
Tái chế phế liệu
3830

96
Tái chế phế liệu kim loại

38301
97
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
98
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
99
Xây dựng nhà các loại

41000
100
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

101
Xây dựng công trình đường sắt

42101
102
Xây dựng công trình đường bộ

42102
103
Xây dựng công trình công ích

42200
104
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
105
Phá dỡ

43110
106
Chuẩn bị mặt bằng

43120
107
Lắp đặt hệ thống điện

43210
108
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

109
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
110
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
111
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
112
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
113
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
114
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

115
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
116
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
117
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
118
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

119
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
120
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
121
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
122
Bán mô tô, xe máy
4541

123
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
124
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
125
Đại lý mô tô, xe máy

45413
126
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
127
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

128
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
129
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
130
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
131
Bán buôn thực phẩm
4632

132
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
133
Bán buôn thủy sản

46322
134
Bán buôn rau, quả

46323
135
Bán buôn cà phê

46324
136
Bán buôn chè

46325
137
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
138
Bán buôn thực phẩm khác

46329
139
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

140
Bán buôn vải

46411
141
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
142
Bán buôn hàng may mặc

46413
143
Bán buôn giày dép

46414
144
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

145
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
146
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
147
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
148
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
149
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
150
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
151
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
152
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
153
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
154
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
155
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
156
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
157
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

158
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
159
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
160
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
161
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
162
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
163
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
164
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

165
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
166
Bán buôn xi măng

46632
167
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
168
Bán buôn kính xây dựng

46634
169
Bán buôn sơn, vécni

46635
170
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
171
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
172
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
173
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

174
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
175
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
176
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
177
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
178
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
179
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
180
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
181
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

182
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
183
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
184
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
185
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
186
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
187
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
188
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
189
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
190
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
191
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

192
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
193
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
194
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
195
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

196
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
197
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
198
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

199
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
200
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
201
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
202
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
203
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
204
Vận tải đường ống

49400
205
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

206
Vận tải hành khách ven biển

50111
207
Vận tải hành khách viễn dương

50112
208
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

209
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
210
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
211
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

212
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
213
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
214
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

215
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
216
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
217
Vận tải hành khách hàng không

51100
218
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
219
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

220
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
221
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
222
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
223
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
226
Bốc xếp hàng hóa
5224

227
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
228
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
229
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
230
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
231
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
232
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

233
Khách sạn

55101
234
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
235
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
236
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
237
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

238
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
239
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
240
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
241
Dịch vụ ăn uống khác

56290
242
Hoạt động chiếu phim
5914

243
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
244
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
245
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
246
Hoạt động phát thanh

60100
247
Hoạt động truyền hình

60210
248
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
249
Hoạt động viễn thông có dây

61100
250
Hoạt động viễn thông không dây

61200
251
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300
252
Cho thuê xe có động cơ
7710

253
Cho thuê ôtô

77101
254
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
255
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
256
Cho thuê băng, đĩa video

77220
257
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
258
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

259
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
260
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
261
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
262
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
263
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
264
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
265
Cung ứng lao động tạm thời

78200