Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt

Mã số ĐTNT
5300730951
Ngày cấp
28-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt
Tên giao dịch
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Du Lịch Mt
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Lào Cai
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 003, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Phố Mới, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5300730951 / 28-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
28-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
28-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
28/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Mỹ Trà
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

20
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
21
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
22
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
23
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
24
Khai thác gỗ

02210
25
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
26
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
27
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
28
Khai thác thuỷ sản biển

03110
29
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

30
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
31
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
32
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
33
Khai thác và thu gom than cứng

05100
34
Khai thác và thu gom than non

05200
35
Khai thác dầu thô

06100
36
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
37
Khai thác quặng sắt

07100
38
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
39
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

40
Khai thác đá

08101
41
Khai thác cát, sỏi

08102
42
Khai thác đất sét

08103
43
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
44
Khai thác và thu gom than bùn

08920
45
Khai thác muối

08930
46
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
47
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
48
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
49
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

50
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
51
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
52
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
53
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
54
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
55
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

56
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
57
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
58
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
59
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

60
Xay xát

10611
61
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
62
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
63
Sản xuất đường

10720
64
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
65
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
66
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
67
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
68
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
69
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
70
Sản xuất rượu vang

11020
71
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
72
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

73
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
74
Bảo quản gỗ

16102
75
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
76
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
77
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
78
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

79
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
80
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
81
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
82
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

83
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
84
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
85
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
86
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
87
Sản xuất nhạc cụ

32200
88
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
89
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
90
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

91
Thoát nước

37001
92
Xử lý nước thải

37002
93
Thu gom rác thải không độc hại

38110
94
Thu gom rác thải độc hại
3812

95
Thu gom rác thải y tế

38121
96
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
97
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
98
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

99
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
100
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
101
Tái chế phế liệu
3830

102
Tái chế phế liệu kim loại

38301
103
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
104
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
105
Xây dựng nhà các loại

41000
106
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

107
Xây dựng công trình đường sắt

42101
108
Xây dựng công trình đường bộ

42102
109
Xây dựng công trình công ích

42200
110
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
111
Phá dỡ

43110
112
Chuẩn bị mặt bằng

43120
113
Lắp đặt hệ thống điện

43210
114
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

115
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
116
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
117
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
118
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
119
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
120
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

121
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
122
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
123
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
124
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

125
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
126
Đại lý xe có động cơ khác

45139
127
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
128
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

129
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
130
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
131
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
132
Bán mô tô, xe máy
4541

133
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
134
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
135
Đại lý mô tô, xe máy

45413
136
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
137
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

138
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
139
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
140
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
141
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

142
Đại lý

46101
143
Môi giới

46102
144
Đấu giá

46103
145
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

146
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
147
Bán buôn hoa và cây

46202
148
Bán buôn động vật sống

46203
149
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
150
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
151
Bán buôn gạo

46310
152
Bán buôn thực phẩm
4632

153
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
154
Bán buôn thủy sản

46322
155
Bán buôn rau, quả

46323
156
Bán buôn cà phê

46324
157
Bán buôn chè

46325
158
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
159
Bán buôn thực phẩm khác

46329
160
Bán buôn đồ uống
4633

161
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
162
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
163
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
164
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

165
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
166
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
167
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
168
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
169
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
170
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
171
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
172
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
173
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
174
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
175
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
176
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
177
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

178
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
179
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
180
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
181
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
182
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
183
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
184
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

185
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
186
Bán buôn dầu thô

46612
187
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
188
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
189
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

190
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
191
Bán buôn xi măng

46632
192
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
193
Bán buôn kính xây dựng

46634
194
Bán buôn sơn, vécni

46635
195
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
196
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
197
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
198
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

199
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
200
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
201
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
202
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
203
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
204
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
205
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
206
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
207
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

208
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
209
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
210
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
211
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
212
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
213
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
214
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
215
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

216
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
217
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
218
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
219
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
220
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
221
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
222
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
223
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
224
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
225
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

226
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
227
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
228
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
229
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
230
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
231
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
232
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
233
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
234
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
235
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

236
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
237
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
238
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
239
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
240
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

241
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
242
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
243
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

244
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
245
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
246
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
247
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
248
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
249
Vận tải đường ống

49400
250
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

251
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
252
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
253
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

254
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
255
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
256
Vận tải hành khách hàng không

51100
257
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
258
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

259
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
260
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
261
Bốc xếp hàng hóa
5224

262
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
263
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
264
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
265
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
266
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
267
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

268
Khách sạn

55101
269
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
270
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
271
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
272
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

273
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
274
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
275
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
276
Dịch vụ ăn uống khác

56290
277
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

278
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
279
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
280
Xuất bản sách

58110
281
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
282
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
283
Hoạt động xuất bản khác

58190
284
Xuất bản phần mềm

58200
285
Cho thuê xe có động cơ
7710

286
Cho thuê ôtô

77101
287
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
288
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
289
Cho thuê băng, đĩa video

77220
290
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290