Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Giáo Dục Tinh Sa

Mã số ĐTNT
0314644252
Ngày cấp
26-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Giáo Dục Tinh Sa
Tên giao dịch
Tinh Sa Education Investment And Development Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 11 Đường số 12A, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314644252 / 26-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
26-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
26-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
26/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Thị Thùy Trang
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Quảng cáo
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
2
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
3
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

4
Trồng rau các loại

01181
5
Trồng đậu các loại

01182
6
Trồng hoa, cây cảnh

01183
7
Trồng cây hàng năm khác

01190
8
Trồng cây ăn quả
0121

9
Trồng nho

01211
10
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
11
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
12
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
13
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
14
Trồng cây ăn quả khác

01219
15
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
16
Trồng cây điều

01230
17
Trồng cây hồ tiêu

01240
18
Trồng cây cao su

01250
19
Trồng cây cà phê

01260
20
Trồng cây chè

01270
21
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

22
Trồng cây gia vị

01281
23
Trồng cây dược liệu

01282
24
Trồng cây lâu năm khác

01290
25
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
26
Chăn nuôi trâu, bò

01410
27
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
28
Chăn nuôi dê, cừu

01440
29
Chăn nuôi lợn

01450
30
Chăn nuôi gia cầm
0146

31
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
32
Chăn nuôi gà

01462
33
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
34
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
35
Chăn nuôi khác

01490
36
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
37
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
38
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
39
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
40
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
41
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
42
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

43
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
44
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
45
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
46
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

47
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
48
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
49
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

50
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
51
Bảo quản gỗ

16102
52
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
53
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
54
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
55
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

56
Sản xuất thuốc các loại

21001
57
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
58
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
59
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
60
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

61
Xây dựng công trình đường sắt

42101
62
Xây dựng công trình đường bộ

42102
63
Xây dựng công trình công ích

42200
64
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
65
Phá dỡ

43110
66
Chuẩn bị mặt bằng

43120
67
Lắp đặt hệ thống điện

43210
68
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

69
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
70
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
71
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
72
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
73
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
74
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

75
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
76
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
77
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
78
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

79
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
80
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
81
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
82
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

83
Đại lý

46101
84
Môi giới

46102
85
Đấu giá

46103
86
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

87
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
88
Bán buôn hoa và cây

46202
89
Bán buôn động vật sống

46203
90
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
91
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
92
Bán buôn gạo

46310
93
Bán buôn thực phẩm
4632

94
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
95
Bán buôn thủy sản

46322
96
Bán buôn rau, quả

46323
97
Bán buôn cà phê

46324
98
Bán buôn chè

46325
99
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
100
Bán buôn thực phẩm khác

46329
101
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

102
Bán buôn vải

46411
103
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
104
Bán buôn hàng may mặc

46413
105
Bán buôn giày dép

46414
106
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

107
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
108
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
109
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
110
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
111
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
112
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
113
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
114
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
115
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
116
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
117
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
121
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
122
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
123
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
124
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
125
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
126
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

127
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
128
Bán buôn dầu thô

46612
129
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
130
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
131
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

132
Bán buôn quặng kim loại

46621
133
Bán buôn sắt, thép

46622
134
Bán buôn kim loại khác

46623
135
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
136
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

137
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
138
Bán buôn xi măng

46632
139
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
140
Bán buôn kính xây dựng

46634
141
Bán buôn sơn, vécni

46635
142
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
143
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
144
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
145
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

146
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
147
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
148
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
149
Bán buôn cao su

46694
150
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
151
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
152
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
153
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
154
Bán buôn tổng hợp

46900
155
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
156
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

157
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
158
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
159
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
160
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
161
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
162
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
163
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
164
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

165
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
166
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
167
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
168
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
169
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
170
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
171
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
172
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
173
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
174
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

175
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
176
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
177
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
178
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

179
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
180
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
181
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

182
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
183
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
184
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
185
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
186
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
187
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
188
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
189
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
190
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
191
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

192
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
193
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
194
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
195
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
196
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
197
Vận tải đường ống

49400
198
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

199
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
200
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
201
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

202
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
203
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
204
Vận tải hành khách hàng không

51100
205
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
206
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

207
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
208
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
209
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
212
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
213
Bốc xếp hàng hóa
5224

214
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
215
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
216
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
217
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
218
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

220
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
221
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
222
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
223
Bưu chính

53100
224
Chuyển phát

53200
225
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

226
Khách sạn

55101
227
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
228
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
229
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
230
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

231
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
232
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
233
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
234
Dịch vụ ăn uống khác

56290
235
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

236
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
237
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
238
Xuất bản sách

58110
239
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
240
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
241
Hoạt động xuất bản khác

58190
242
Xuất bản phần mềm

58200
243
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
5911

244
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

59111
245
Hoạt động sản xuất phim video

59112
246
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

59113
247
Hoạt động hậu kỳ

59120
248
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

59130
249
Hoạt động chiếu phim
5914

250
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
251
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
252
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
253
Hoạt động phát thanh

60100
254
Hoạt động truyền hình

60210
255
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
256
Hoạt động viễn thông có dây

61100
257
Hoạt động viễn thông không dây

61200
258
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300
259
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

260
Hoạt động kiến trúc

71101
261
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
262
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
263
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
264
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
265
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
266
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
267
Quảng cáo

73100
268
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
269
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
270
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
271
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

272
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
273
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
274
Hoạt động thú y

75000
275
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

276
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
277
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
278
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
279
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
280
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
281
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
282
Cung ứng lao động tạm thời

78200
283
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

284
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
285
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
286
Đại lý du lịch

79110
287
Điều hành tua du lịch

79120
288
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
289
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
290
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
291
Dịch vụ điều tra

80300
292
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
293
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
294
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
295
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
296
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
297
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

298
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
299
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
300
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
301
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
302
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
303
Dịch vụ đóng gói

82920
304
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
305
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

306
Giáo dục trung học cơ sở

85311
307
Giáo dục trung học phổ thông

85312
308
Giáo dục nghề nghiệp
8532

309
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
310
Dạy nghề

85322
311
Đào tạo cao đẳng

85410
312
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
313
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
314
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
315
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
316
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600