Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Newtool

Mã số ĐTNT
0107981612
Ngày cấp
30-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Newtool
Tên giao dịch
Newtool Import-export And Trading Investment Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 7, ngõ Giếng, phố Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107981612 / 30-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lương Phương Anh
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

2
Khai thác quặng bôxít

07221
3
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
4
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
5
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

6
Khai thác đá

08101
7
Khai thác cát, sỏi

08102
8
Khai thác đất sét

08103
9
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
10
Khai thác và thu gom than bùn

08920
11
Khai thác muối

08930
12
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
13
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
15
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

16
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
17
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
18
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

19
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
20
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
21
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

22
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
23
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
24
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
25
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

26
Sản xuất mỹ phẩm

20231
27
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
28
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
29
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
30
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

31
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
32
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
33
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
34
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
35
Sản xuất nhạc cụ

32200
36
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
37
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
38
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

39
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
40
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
41
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
42
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
43
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
44
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
45
Sửa chữa thiết bị điện

33140
46
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
47
Sửa chữa thiết bị khác

33190
48
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
49
Thu gom rác thải độc hại
3812

50
Thu gom rác thải y tế

38121
51
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
52
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
53
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

54
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
55
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
56
Tái chế phế liệu
3830

57
Tái chế phế liệu kim loại

38301
58
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
59
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
60
Xây dựng nhà các loại

41000
61
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

62
Xây dựng công trình đường sắt

42101
63
Xây dựng công trình đường bộ

42102
64
Xây dựng công trình công ích

42200
65
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
66
Phá dỡ

43110
67
Chuẩn bị mặt bằng

43120
68
Lắp đặt hệ thống điện

43210
69
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

70
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
71
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
72
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
73
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
74
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
75
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

76
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
77
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
78
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
79
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

80
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
81
Đại lý xe có động cơ khác

45139
82
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
83
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

84
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
85
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
86
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
87
Bán mô tô, xe máy
4541

88
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
89
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
90
Đại lý mô tô, xe máy

45413
91
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
92
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

93
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
94
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
95
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
96
Bán buôn thực phẩm
4632

97
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
98
Bán buôn thủy sản

46322
99
Bán buôn rau, quả

46323
100
Bán buôn cà phê

46324
101
Bán buôn chè

46325
102
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
103
Bán buôn thực phẩm khác

46329
104
Bán buôn đồ uống
4633

105
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
106
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
107
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
108
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

109
Bán buôn vải

46411
110
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
111
Bán buôn hàng may mặc

46413
112
Bán buôn giày dép

46414
113
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

114
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
115
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
116
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
117
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
118
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
119
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
120
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
121
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
122
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
123
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
124
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
125
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
128
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
131
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
133
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

134
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
135
Bán buôn dầu thô

46612
136
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
137
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
138
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

139
Bán buôn quặng kim loại

46621
140
Bán buôn sắt, thép

46622
141
Bán buôn kim loại khác

46623
142
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
143
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

144
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
145
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
146
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
147
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
148
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
149
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
150
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
151
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
152
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
153
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

154
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
155
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
156
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
157
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

158
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
159
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
160
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

161
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
162
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
163
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
164
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
165
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
166
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
167
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
168
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
169
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
170
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

171
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
172
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
173
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
174
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
175
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

176
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
177
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
178
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

179
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
180
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
181
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
182
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
183
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
184
Vận tải đường ống

49400
185
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

186
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
187
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
188
Vận tải hành khách hàng không

51100
189
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
190
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

191
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
192
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
193
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
194
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

195
Khách sạn

55101
196
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
197
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
198
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
199
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

200
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
201
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
202
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
203
Dịch vụ ăn uống khác

56290
204
Hoạt động chiếu phim
5914

205
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
206
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
207
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
208
Hoạt động phát thanh

60100
209
Hoạt động truyền hình

60210
210
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
211
Hoạt động viễn thông có dây

61100
212
Hoạt động viễn thông không dây

61200
213
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300
214
Cho thuê xe có động cơ
7710

215
Cho thuê ôtô

77101
216
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
217
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
218
Cho thuê băng, đĩa video

77220
219
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290