Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Grow Up

Mã số ĐTNT
2901899812
Ngày cấp
08-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Grow Up
Tên giao dịch
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Grow Up
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Nghệ An
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 62, đường Yên Dũng Thượng, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2901899812 / 08-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
08-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
08-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
08/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Trần Thị Kiều Ly
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

29
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
30
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
31
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
32
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
33
Khai thác gỗ

02210
34
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
35
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
36
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
37
Khai thác thuỷ sản biển

03110
38
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

39
Khai thác quặng bôxít

07221
40
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
41
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
42
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

43
Khai thác đá

08101
44
Khai thác cát, sỏi

08102
45
Khai thác đất sét

08103
46
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
47
Khai thác và thu gom than bùn

08920
48
Khai thác muối

08930
49
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
50
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
51
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
52
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

53
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
54
Bảo quản gỗ

16102
55
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
56
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
57
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
58
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

59
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
60
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
61
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
62
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

63
Thoát nước

37001
64
Xử lý nước thải

37002
65
Thu gom rác thải không độc hại

38110
66
Thu gom rác thải độc hại
3812

67
Thu gom rác thải y tế

38121
68
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
69
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
70
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

71
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
72
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
73
Tái chế phế liệu
3830

74
Tái chế phế liệu kim loại

38301
75
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
76
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
77
Xây dựng nhà các loại

41000
78
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

79
Xây dựng công trình đường sắt

42101
80
Xây dựng công trình đường bộ

42102
81
Xây dựng công trình công ích

42200
82
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
83
Phá dỡ

43110
84
Chuẩn bị mặt bằng

43120
85
Lắp đặt hệ thống điện

43210
86
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

87
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
88
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
89
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
90
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
91
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
92
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

93
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
94
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
95
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
96
Bán mô tô, xe máy
4541

97
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
98
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
99
Đại lý mô tô, xe máy

45413
100
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
101
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

102
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
103
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
104
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
105
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

106
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
107
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
108
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
109
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
110
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
111
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
112
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
113
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
114
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
115
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
116
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
118
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
120
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
122
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
123
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
124
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
125
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

126
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
127
Bán buôn dầu thô

46612
128
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
129
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
130
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

131
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
132
Bán buôn xi măng

46632
133
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
134
Bán buôn kính xây dựng

46634
135
Bán buôn sơn, vécni

46635
136
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
137
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
138
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
139
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

140
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
141
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
142
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
143
Bán buôn cao su

46694
144
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
145
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
146
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
147
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
148
Bán buôn tổng hợp

46900
149
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
150
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

151
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
152
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
153
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

154
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
155
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
156
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
157
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
158
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
159
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
160
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
161
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
162
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
163
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

164
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
165
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
166
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
167
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
168
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

169
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
170
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
171
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

172
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
173
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
174
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
175
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
176
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
177
Vận tải đường ống

49400
178
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

179
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
180
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
181
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
182
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

183
Khách sạn

55101
184
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
185
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
186
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
187
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

188
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
189
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
190
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
191
Dịch vụ ăn uống khác

56290
192
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

193
Hoạt động kiến trúc

71101
194
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
195
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
196
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
197
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
198
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
199
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
200
Quảng cáo

73100
201
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
202
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
203
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
204
Cho thuê xe có động cơ
7710

205
Cho thuê ôtô

77101
206
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
207
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
208
Cho thuê băng, đĩa video

77220
209
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
210
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

211
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
212
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
213
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
214
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
215
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
216
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
217
Cung ứng lao động tạm thời

78200