Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Ept Việt Nam

Mã số ĐTNT
0107930505
Ngày cấp
20-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Ept Việt Nam
Tên giao dịch
Ept Viet Nam Development Investment Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 128 đường Cửu Việt 2, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107930505 / 20-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
20-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
20-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
20/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Tống Viết Hòa
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

2
Khai thác quặng bôxít

07221
3
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
4
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
5
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

6
Khai thác đá

08101
7
Khai thác cát, sỏi

08102
8
Khai thác đất sét

08103
9
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
10
Khai thác và thu gom than bùn

08920
11
Khai thác muối

08930
12
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
13
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
15
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

16
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
17
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
18
Sản xuất xe có động cơ

29100
19
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
20
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
21
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
22
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
23
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
24
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
25
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
26
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
27
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
28
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
29
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

30
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
31
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
32
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
33
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
34
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
35
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
36
Sửa chữa thiết bị điện

33140
37
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
38
Sửa chữa thiết bị khác

33190
39
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
40
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

41
Thoát nước

37001
42
Xử lý nước thải

37002
43
Thu gom rác thải không độc hại

38110
44
Thu gom rác thải độc hại
3812

45
Thu gom rác thải y tế

38121
46
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
47
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
48
Tái chế phế liệu
3830

49
Tái chế phế liệu kim loại

38301
50
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
51
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
52
Xây dựng nhà các loại

41000
53
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

54
Xây dựng công trình đường sắt

42101
55
Xây dựng công trình đường bộ

42102
56
Xây dựng công trình công ích

42200
57
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
58
Phá dỡ

43110
59
Chuẩn bị mặt bằng

43120
60
Lắp đặt hệ thống điện

43210
61
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

62
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
63
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
64
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
65
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
66
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
67
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

68
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
69
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
70
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
71
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

72
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
73
Đại lý xe có động cơ khác

45139
74
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
75
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

76
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
77
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
78
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
79
Bán mô tô, xe máy
4541

80
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
81
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
82
Đại lý mô tô, xe máy

45413
83
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
84
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

85
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
86
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
87
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
88
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

89
Đại lý

46101
90
Môi giới

46102
91
Đấu giá

46103
92
Bán buôn thực phẩm
4632

93
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
94
Bán buôn thủy sản

46322
95
Bán buôn rau, quả

46323
96
Bán buôn cà phê

46324
97
Bán buôn chè

46325
98
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
99
Bán buôn thực phẩm khác

46329
100
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

101
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
102
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
103
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
104
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
105
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
106
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
107
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
108
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
109
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
110
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
111
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
112
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
113
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

114
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
115
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
118
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
120
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

121
Bán buôn quặng kim loại

46621
122
Bán buôn sắt, thép

46622
123
Bán buôn kim loại khác

46623
124
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
125
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

126
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
127
Bán buôn xi măng

46632
128
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
129
Bán buôn kính xây dựng

46634
130
Bán buôn sơn, vécni

46635
131
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
132
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
133
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
134
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

135
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
136
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
137
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
138
Bán buôn cao su

46694
139
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
140
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
141
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
142
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
143
Bán buôn tổng hợp

46900
144
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
145
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

146
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
147
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
148
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
149
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
150
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
151
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
152
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
153
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

154
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
155
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
156
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

157
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
158
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
159
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
160
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
161
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

162
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
163
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
164
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

165
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
166
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
167
Vận tải hành khách hàng không

51100
168
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
169
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

170
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
171
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
172
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
173
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

174
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
175
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
176
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

177
Hoạt động kiến trúc

71101
178
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
179
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
180
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
181
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
182
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
183
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
184
Quảng cáo

73100
185
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
186
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
187
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
188
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

189
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
190
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
191
Hoạt động thú y

75000
192
Cho thuê xe có động cơ
7710

193
Cho thuê ôtô

77101
194
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
195
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
196
Cho thuê băng, đĩa video

77220
197
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
198
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

199
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
200
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
201
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
202
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
203
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
204
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
205
Cung ứng lao động tạm thời

78200