Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Quang An

Mã số ĐTNT
5701897475
Ngày cấp
28-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Quang An
Tên giao dịch
Quang An Investment Corporation Technology Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Quảng Ninh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 4, tổ 5, khu 2, Phường Hà Lầm, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5701897475 / 28-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
28-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
28-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
28/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Hoàng Viết Bằng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

29
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
30
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
31
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
32
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
33
Khai thác gỗ

02210
34
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
35
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
36
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
37
Khai thác thuỷ sản biển

03110
38
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

39
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
40
Bảo quản gỗ

16102
41
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
42
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
43
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
44
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

45
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
46
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
47
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
48
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

49
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
50
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
51
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
52
In ấn

18110
53
Dịch vụ liên quan đến in

18120
54
Sao chép bản ghi các loại

18200
55
Sản xuất than cốc

19100
56
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
57
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
58
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
59
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

60
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
61
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
62
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
63
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
64
Sản xuất nhạc cụ

32200
65
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
66
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
67
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

68
Thoát nước

37001
69
Xử lý nước thải

37002
70
Thu gom rác thải không độc hại

38110
71
Thu gom rác thải độc hại
3812

72
Thu gom rác thải y tế

38121
73
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
74
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
75
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

76
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
77
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
78
Tái chế phế liệu
3830

79
Tái chế phế liệu kim loại

38301
80
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
81
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
82
Xây dựng nhà các loại

41000
83
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

84
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
85
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
86
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
87
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
88
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
89
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

90
Đại lý

46101
91
Môi giới

46102
92
Đấu giá

46103
93
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

94
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
95
Bán buôn hoa và cây

46202
96
Bán buôn động vật sống

46203
97
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
98
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
99
Bán buôn gạo

46310
100
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

101
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
102
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
103
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
104
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
105
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
106
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
107
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
108
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
109
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
110
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
111
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
112
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
113
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

114
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
115
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
118
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
120
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

121
Bán buôn quặng kim loại

46621
122
Bán buôn sắt, thép

46622
123
Bán buôn kim loại khác

46623
124
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
125
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

126
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
127
Bán buôn xi măng

46632
128
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
129
Bán buôn kính xây dựng

46634
130
Bán buôn sơn, vécni

46635
131
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
132
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
133
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
134
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

135
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
136
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
137
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
138
Bán buôn cao su

46694
139
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
140
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
141
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
142
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
143
Bán buôn tổng hợp

46900
144
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
145
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

146
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
147
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
148
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
149
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

150
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
151
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
152
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
153
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
154
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
155
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
156
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
157
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
158
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
159
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

160
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
161
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
162
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
163
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
164
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
165
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
166
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
167
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
168
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
169
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

170
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
171
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
172
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
173
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
174
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
175
Vận tải đường ống

49400
176
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

177
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
178
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
179
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
180
Bốc xếp hàng hóa
5224

181
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
182
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
183
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
184
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
185
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
186
Hoạt động viễn thông khác
6190

187
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
188
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
189
Lập trình máy vi tính

62010
190
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
191
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
192
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
193
Cổng thông tin

63120
194
Hoạt động thông tấn

63210
195
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
196
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
197
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
198
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
199
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
200
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
201
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
202
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
203
Bảo hiểm nhân thọ

65110
204
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

205
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
206
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
207
Hoạt động thú y

75000
208
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

209
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
210
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
211
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
212
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
213
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
214
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
215
Cung ứng lao động tạm thời

78200
216
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

217
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
218
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
219
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
222
Dịch vụ đóng gói

82920
223
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
224
Giáo dục nghề nghiệp
8532

225
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
226
Dạy nghề

85322
227
Đào tạo cao đẳng

85410
228
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
229
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
230
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
231
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
232
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600