Công Ty Cổ Phần Đầu Tư 288 Thái Nguyên

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
6
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

7
Trồng rau các loại

01181
8
Trồng đậu các loại

01182
9
Trồng hoa, cây cảnh

01183
10
Trồng cây hàng năm khác

01190
11
Trồng cây ăn quả
0121

12
Trồng nho

01211
13
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
14
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
15
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
16
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
17
Trồng cây ăn quả khác

01219
18
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
19
Trồng cây điều

01230
20
Trồng cây hồ tiêu

01240
21
Trồng cây cao su

01250
22
Trồng cây cà phê

01260
23
Trồng cây chè

01270
24
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

25
Trồng cây gia vị

01281
26
Trồng cây dược liệu

01282
27
Trồng cây lâu năm khác

01290
28
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
29
Chăn nuôi trâu, bò

01410
30
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
31
Chăn nuôi dê, cừu

01440
32
Chăn nuôi lợn

01450
33
Chăn nuôi gia cầm
0146

34
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
35
Chăn nuôi gà

01462
36
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
37
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
38
Chăn nuôi khác

01490
39
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
40
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
41
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
42
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
43
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
44
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
45
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

46
Khai thác đá

08101
47
Khai thác cát, sỏi

08102
48
Khai thác đất sét

08103
49
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
50
Khai thác và thu gom than bùn

08920
51
Khai thác muối

08930
52
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
53
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
54
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
55
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

56
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
57
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
58
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

59
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
60
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
61
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
62
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
63
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
64
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

65
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
66
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
67
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

68
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
69
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
70
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
71
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

72
Xay xát

10611
73
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
74
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
75
Sản xuất đường

10720
76
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
77
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
78
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
79
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
80
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
81
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
82
Sản xuất rượu vang

11020
83
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
84
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

85
Thoát nước

37001
86
Xử lý nước thải

37002
87
Thu gom rác thải không độc hại

38110
88
Thu gom rác thải độc hại
3812

89
Thu gom rác thải y tế

38121
90
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
91
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
92
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

93
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
94
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
95
Tái chế phế liệu
3830

96
Tái chế phế liệu kim loại

38301
97
Tái chế phế liệu phi kim loại

38302
98
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

39000
99
Xây dựng nhà các loại

41000
100
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

101
Xây dựng công trình đường sắt

42101
102
Xây dựng công trình đường bộ

42102
103
Xây dựng công trình công ích

42200
104
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
105
Phá dỡ

43110
106
Chuẩn bị mặt bằng

43120
107
Lắp đặt hệ thống điện

43210
108
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

109
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
110
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
111
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
112
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
113
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
114
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

115
Đại lý

46101
116
Môi giới

46102
117
Đấu giá

46103
118
Bán buôn thực phẩm
4632

119
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
120
Bán buôn thủy sản

46322
121
Bán buôn rau, quả

46323
122
Bán buôn cà phê

46324
123
Bán buôn chè

46325
124
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
125
Bán buôn thực phẩm khác

46329
126
Bán buôn đồ uống
4633

127
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
128
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
129
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
130
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
132
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
133
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
134
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
135
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
136
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
137
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

138
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
139
Bán buôn xi măng

46632
140
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
141
Bán buôn kính xây dựng

46634
142
Bán buôn sơn, vécni

46635
143
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
144
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
145
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
146
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

147
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
148
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
149
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
150
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
151
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
152
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
153
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
154
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
155
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

156
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
157
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
158
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
159
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
160
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
161
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
162
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
163
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

164
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
165
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
166
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
167
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
168
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
169
Vận tải đường ống

49400
170
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

171
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
172
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
173
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
174
Bốc xếp hàng hóa
5224

175
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
176
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
177
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
178
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
179
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
180
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

181
Khách sạn

55101
182
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
183
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
184
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
185
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

186
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
187
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
188
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
189
Dịch vụ ăn uống khác

56290
190
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

191
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
192
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
193
Xuất bản sách

58110
194
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
195
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
196
Hoạt động xuất bản khác

58190
197
Xuất bản phần mềm

58200
198
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

199
Hoạt động kiến trúc

71101
200
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
201
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
202
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
203
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
204
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
205
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
206
Quảng cáo

73100
207
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
208
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
209
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
210
Cho thuê xe có động cơ
7710

211
Cho thuê ôtô

77101
212
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
213
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
214
Cho thuê băng, đĩa video

77220
215
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
216
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

217
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
218
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
219
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
220
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
221
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
222
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
223
Cung ứng lao động tạm thời

78200