Categories
Danh bạ công ty

Công Ty Cổ Phần Bnhn

Mã số ĐTNT
3101035967
Ngày cấp
03-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Bnhn
Tên giao dịch
Bnhn Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Quảng Bình
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Cửa Phú, Xã Bảo Ninh, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3101035967 / 03-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
03-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
03-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
03/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Tiến Dũng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

2
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
3
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
4
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
5
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

6
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
7
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
8
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
9
Khai thác và thu gom than cứng

05100
10
Khai thác và thu gom than non

05200
11
Khai thác dầu thô

06100
12
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
13
Khai thác quặng sắt

07100
14
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
15
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

16
Khai thác quặng bôxít

07221
17
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
18
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
19
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

20
Khai thác đá

08101
21
Khai thác cát, sỏi

08102
22
Khai thác đất sét

08103
23
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
24
Khai thác và thu gom than bùn

08920
25
Khai thác muối

08930
26
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
27
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
28
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
29
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

30
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
31
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
32
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
33
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
34
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
35
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
36
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

37
Sản xuất xi măng

23941
38
Sản xuất vôi

23942
39
Sản xuất thạch cao

23943
40
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
41
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
42
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
43
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
44
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
45
Đúc sắt thép

24310
46
Đúc kim loại màu

24320
47
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
48
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
49
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
50
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
51
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
52
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
53
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
54
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

55
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
56
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
57
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
58
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
59
Sản xuất nhạc cụ

32200
60
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
61
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
62
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

63
Thoát nước

37001
64
Xử lý nước thải

37002
65
Thu gom rác thải không độc hại

38110
66
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3822

67
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

38221
68
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

38229
69
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

70
Xây dựng công trình đường sắt

42101
71
Xây dựng công trình đường bộ

42102
72
Xây dựng công trình công ích

42200
73
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
74
Phá dỡ

43110
75
Chuẩn bị mặt bằng

43120
76
Lắp đặt hệ thống điện

43210
77
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

78
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
79
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
80
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
81
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
82
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
83
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

84
Đại lý

46101
85
Môi giới

46102
86
Đấu giá

46103
87
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

88
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
89
Bán buôn hoa và cây

46202
90
Bán buôn động vật sống

46203
91
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
92
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
93
Bán buôn gạo

46310
94
Bán buôn thực phẩm
4632

95
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
96
Bán buôn thủy sản

46322
97
Bán buôn rau, quả

46323
98
Bán buôn cà phê

46324
99
Bán buôn chè

46325
100
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
101
Bán buôn thực phẩm khác

46329
102
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

103
Bán buôn vải

46411
104
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
105
Bán buôn hàng may mặc

46413
106
Bán buôn giày dép

46414
107
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

108
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
109
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
110
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
111
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
112
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
113
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
114
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
115
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
116
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
117
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
118
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
120
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

121
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
122
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
123
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
124
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
125
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
126
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
127
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

128
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
129
Bán buôn dầu thô

46612
130
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
131
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
132
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

133
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
134
Bán buôn xi măng

46632
135
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
136
Bán buôn kính xây dựng

46634
137
Bán buôn sơn, vécni

46635
138
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
139
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
140
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
141
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

142
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
143
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
144
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
145
Bán buôn cao su

46694
146
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
147
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
148
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
149
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
150
Bán buôn tổng hợp

46900
151
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
152
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

153
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
154
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
155
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
156
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
157
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
158
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
159
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
160
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

161
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
162
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
163
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
164
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
165
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
166
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
167
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
168
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
169
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
170
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

171
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
172
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
173
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

174
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
175
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
176
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
177
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
178
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
179
Vận tải đường ống

49400
180
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

181
Khách sạn

55101
182
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
183
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
184
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
185
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

186
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
187
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
188
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
189
Dịch vụ ăn uống khác

56290
190
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

191
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
192
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
193
Xuất bản sách

58110
194
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
195
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
196
Hoạt động xuất bản khác

58190
197
Xuất bản phần mềm

58200
198
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

199
Hoạt động kiến trúc

71101
200
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
201
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
202
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
203
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
204
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
205
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
206
Quảng cáo

73100
207
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
208
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
209
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
210
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

211
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
212
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
213
Hoạt động thú y

75000
214
Cho thuê xe có động cơ
7710

215
Cho thuê ôtô

77101
216
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
217
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
218
Cho thuê băng, đĩa video

77220
219
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
220
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

221
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
222
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
223
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
225
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
226
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
227
Cung ứng lao động tạm thời

78200
228
Giáo dục nghề nghiệp
8532

229
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
230
Dạy nghề

85322
231
Đào tạo cao đẳng

85410
232
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
233
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
234
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
235
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
236
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600