Công Ty TNHH Tư Vấn, Thực Hiện Giải Pháp Thanh Toán Điện Lực Và Viễn Thông – Espay

Mã số ĐTNT
0314677515
Ngày cấp
13-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Tư Vấn, Thực Hiện Giải Pháp Thanh Toán Điện Lực Và Viễn Thông – Espay
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Tư Vấn, Thực Hiện Giải Pháp Thanh Toán Điện Lực Và Viễn Thông – Espay
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
232/3 Võ Thị Sáu, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314677515 / 13-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
13-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
13-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
13/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Huy Hoàng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Sản xuất thiết bị điện khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây ăn quả
0121

2
Trồng nho

01211
3
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
4
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
5
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
6
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
7
Trồng cây ăn quả khác

01219
8
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
9
Trồng cây điều

01230
10
Trồng cây hồ tiêu

01240
11
Trồng cây cao su

01250
12
Trồng cây cà phê

01260
13
Trồng cây chè

01270
14
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

15
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
16
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
17
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
18
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
19
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
20
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
21
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
22
Sản xuất đồng hồ

26520
23
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
24
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
25
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
26
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

27
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
28
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
29
Sản xuất pin và ắc quy

27200
30
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
31
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
32
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
33
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
34
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
35
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
36
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
37
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
38
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
39
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
40
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
41
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
42
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
43
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
44
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
45
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
46
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
47
Sản xuất máy luyện kim

28230
48
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
49
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
50
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
51
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

52
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
53
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
54
Sản xuất xe có động cơ

29100
55
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
56
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
57
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
58
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
59
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
60
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
61
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
62
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
63
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
64
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
65
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
3510

66
Sản xuất điện

35101
67
Truyền tải và phân phối điện

35102
68
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

35200
69
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3530

70
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

35301
71
Sản xuất nước đá

35302
72
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

36000
73
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

74
Xây dựng công trình đường sắt

42101
75
Xây dựng công trình đường bộ

42102
76
Xây dựng công trình công ích

42200
77
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
78
Phá dỡ

43110
79
Chuẩn bị mặt bằng

43120
80
Lắp đặt hệ thống điện

43210
81
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

82
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
83
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
84
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
85
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
86
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
87
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

88
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
89
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
90
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
91
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

92
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
93
Đại lý xe có động cơ khác

45139
94
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
95
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

96
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
97
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
98
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
99
Bán mô tô, xe máy
4541

100
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
101
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
102
Đại lý mô tô, xe máy

45413
103
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
104
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

105
Đại lý

46101
106
Môi giới

46102
107
Đấu giá

46103
108
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

109
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
110
Bán buôn hoa và cây

46202
111
Bán buôn động vật sống

46203
112
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
113
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
114
Bán buôn gạo

46310
115
Bán buôn thực phẩm
4632

116
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
117
Bán buôn thủy sản

46322
118
Bán buôn rau, quả

46323
119
Bán buôn cà phê

46324
120
Bán buôn chè

46325
121
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
122
Bán buôn thực phẩm khác

46329
123
Bán buôn đồ uống
4633

124
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
125
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
126
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
127
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

128
Bán buôn vải

46411
129
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
130
Bán buôn hàng may mặc

46413
131
Bán buôn giày dép

46414
132
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

133
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
134
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
135
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
136
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
137
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
138
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
139
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
140
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
141
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
142
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
143
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
144
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
145
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

146
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
147
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
148
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
149
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
150
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
151
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
152
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

153
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
154
Bán buôn dầu thô

46612
155
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
156
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
157
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

158
Bán buôn quặng kim loại

46621
159
Bán buôn sắt, thép

46622
160
Bán buôn kim loại khác

46623
161
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
162
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

163
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
164
Bán buôn xi măng

46632
165
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
166
Bán buôn kính xây dựng

46634
167
Bán buôn sơn, vécni

46635
168
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
169
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
170
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
171
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

172
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
173
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
174
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
175
Bán buôn cao su

46694
176
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
177
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
178
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
179
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
180
Bán buôn tổng hợp

46900
181
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
182
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

183
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
184
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
185
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
186
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
187
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
188
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
189
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
190
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
191
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

192
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
193
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
194
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
195
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

196
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
197
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
198
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
199
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
200
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
201
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
202
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
203
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
204
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
205
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

206
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
207
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
208
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

209
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
210
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
211
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
212
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
213
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
214
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
215
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
216
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
217
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
218
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

219
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
220
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
221
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
222
Bưu chính

53100
223
Chuyển phát

53200
224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

225
Khách sạn

55101
226
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
227
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
228
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

230
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
231
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
232
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
233
Dịch vụ ăn uống khác

56290
234
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

235
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
236
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
237
Xuất bản sách

58110
238
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
239
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
240
Hoạt động xuất bản khác

58190
241
Xuất bản phần mềm

58200
242
Hoạt động viễn thông khác
6190

243
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
244
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
245
Lập trình máy vi tính

62010
246
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
247
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
248
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
249
Cổng thông tin

63120
250
Hoạt động thông tấn

63210
251
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
252
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
253
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
254
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
255
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
256
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
257
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
258
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
259
Bảo hiểm nhân thọ

65110
260
Bảo hiểm phi nhân thọ
6512

261
Bảo hiểm y tế

65121
262
Bảo hiểm phi nhân thọ khác

65129
263
Tái bảo hiểm

65200
264
Bảo hiểm xã hội

65300
265
Quản lý thị trường tài chính

66110
266
Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán

66120
267
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

66190
268
Đánh giá rủi ro và thiệt hại

66210
269
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm

66220
270
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội

66290
271
Hoạt động quản lý quỹ

66300
272
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

68100
273
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

68200
274
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

275
Hoạt động kiến trúc

71101
276
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
277
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
278
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
279
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
280
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
281
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
282
Quảng cáo

73100
283
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
284
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
285
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
286
Cho thuê xe có động cơ
7710

287
Cho thuê ôtô

77101
288
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
289
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
290
Cho thuê băng, đĩa video

77220
291
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
292
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

293
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
294
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
295
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
296
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
297
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
298
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
299
Cung ứng lao động tạm thời

78200
300
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

301
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
302
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
303
Đại lý du lịch

79110
304
Điều hành tua du lịch

79120
305
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
306
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
307
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
308
Dịch vụ điều tra

80300
309
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
310
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
311
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
312
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
313
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
314
Giáo dục nghề nghiệp
8532

315
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
316
Dạy nghề

85322
317
Đào tạo cao đẳng

85410
318
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
319
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
320
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
321
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
322
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600