Công Ty TNHH Trần Nguyễn Phạm

Mã số ĐTNT
3603497891
Ngày cấp
13-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Trần Nguyễn Phạm
Tên giao dịch
Tran Nguyen Pham Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Đồng Nai
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 111/6, Nguyễn Trung Trực, Phường Xuân Trung, Thị xã Long khánh, Tỉnh Đồng Nai
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3603497891 / 13-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
13-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
13-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
13/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Phương Dung
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

2
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
3
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
4
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
5
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
6
Khai thác gỗ

02210
7
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
8
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
9
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
10
Khai thác thuỷ sản biển

03110
11
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

12
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
13
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
14
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
15
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
16
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
17
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

18
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
19
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
20
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
21
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

22
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
23
Đại lý xe có động cơ khác

45139
24
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
25
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

26
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
27
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
28
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
29
Bán mô tô, xe máy
4541

30
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
31
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
32
Đại lý mô tô, xe máy

45413
33
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
34
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

35
Đại lý

46101
36
Môi giới

46102
37
Đấu giá

46103
38
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

39
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
40
Bán buôn hoa và cây

46202
41
Bán buôn động vật sống

46203
42
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
43
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
44
Bán buôn gạo

46310
45
Bán buôn thực phẩm
4632

46
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
47
Bán buôn thủy sản

46322
48
Bán buôn rau, quả

46323
49
Bán buôn cà phê

46324
50
Bán buôn chè

46325
51
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
52
Bán buôn thực phẩm khác

46329
53
Bán buôn đồ uống
4633

54
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
55
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
56
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
57
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

58
Bán buôn vải

46411
59
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
60
Bán buôn hàng may mặc

46413
61
Bán buôn giày dép

46414
62
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

63
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
64
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
65
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
66
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
67
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
68
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
69
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
70
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
71
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
72
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
73
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
74
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
77
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
80
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
82
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

83
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
84
Bán buôn xi măng

46632
85
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
86
Bán buôn kính xây dựng

46634
87
Bán buôn sơn, vécni

46635
88
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
89
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
90
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
91
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

92
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
93
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
94
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
95
Bán buôn cao su

46694
96
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
97
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
98
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
99
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
100
Bán buôn tổng hợp

46900
101
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
102
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

103
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
104
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
105
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
106
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
107
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
108
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
109
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
110
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
111
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
112
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

113
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
114
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
115
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
116
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

117
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
118
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
119
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

120
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
121
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
122
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
123
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
124
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
125
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
126
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
127
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
128
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
129
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

130
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
131
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
132
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

133
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
134
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
135
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
136
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
137
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
138
Vận tải đường ống

49400
139
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

140
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
141
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
142
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
143
Bưu chính

53100
144
Chuyển phát

53200
145
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

146
Khách sạn

55101
147
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
148
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
149
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
150
Cho thuê xe có động cơ
7710

151
Cho thuê ôtô

77101
152
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
153
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
154
Cho thuê băng, đĩa video

77220
155
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
156
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

157
Giáo dục trung học cơ sở

85311
158
Giáo dục trung học phổ thông

85312
159
Giáo dục nghề nghiệp
8532

160
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
161
Dạy nghề

85322
162
Đào tạo cao đẳng

85410
163
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
164
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
165
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
166
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
167
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600