Công Ty TNHH Tm Dv Hòa Ngân

Mã số ĐTNT
0314621738
Ngày cấp
13-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Tm Dv Hòa Ngân
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Tm Dv Hòa Ngân
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế TP Hồ Chí Minh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
261 Tôn Đản, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0314621738 / 13-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
13-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
13-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
13/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lê Thị Ngân
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

2
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
3
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
4
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
5
In ấn

18110
6
Dịch vụ liên quan đến in

18120
7
Sao chép bản ghi các loại

18200
8
Sản xuất than cốc

19100
9
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
10
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
11
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
12
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

13
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
14
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
15
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
16
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2022

17
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít

20221
18
Sản xuất mực in

20222
19
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

20
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
21
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
22
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
23
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
24
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
25
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
26
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

27
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
28
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
29
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
30
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
31
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
32
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
33
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
34
Sản xuất đồng hồ

26520
35
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
36
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
37
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
38
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

39
Xây dựng công trình đường sắt

42101
40
Xây dựng công trình đường bộ

42102
41
Xây dựng công trình công ích

42200
42
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
43
Phá dỡ

43110
44
Chuẩn bị mặt bằng

43120
45
Lắp đặt hệ thống điện

43210
46
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

47
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
48
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
49
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
50
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
51
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
52
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

53
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
54
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
55
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
56
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

57
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
58
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
59
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
60
Bán mô tô, xe máy
4541

61
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
62
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
63
Đại lý mô tô, xe máy

45413
64
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
65
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

66
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
67
Bán buôn hoa và cây

46202
68
Bán buôn động vật sống

46203
69
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
70
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
71
Bán buôn gạo

46310
72
Bán buôn thực phẩm
4632

73
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
74
Bán buôn thủy sản

46322
75
Bán buôn rau, quả

46323
76
Bán buôn cà phê

46324
77
Bán buôn chè

46325
78
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
79
Bán buôn thực phẩm khác

46329
80
Bán buôn đồ uống
4633

81
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
82
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
83
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
84
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

85
Bán buôn vải

46411
86
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
87
Bán buôn hàng may mặc

46413
88
Bán buôn giày dép

46414
89
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

90
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
91
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
92
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
93
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
94
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
95
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
96
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
97
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
98
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
99
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
100
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
101
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
104
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
106
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
107
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
109
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

110
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
111
Bán buôn dầu thô

46612
112
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
113
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
114
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

115
Bán buôn quặng kim loại

46621
116
Bán buôn sắt, thép

46622
117
Bán buôn kim loại khác

46623
118
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
119
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

120
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
121
Bán buôn xi măng

46632
122
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
123
Bán buôn kính xây dựng

46634
124
Bán buôn sơn, vécni

46635
125
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
126
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
127
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
128
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

129
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
130
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
131
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
132
Bán buôn cao su

46694
133
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
134
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
135
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
136
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
137
Bán buôn tổng hợp

46900
138
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
139
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

140
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
141
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
142
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

143
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
144
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
145
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
146
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
147
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
148
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
149
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
150
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

151
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
152
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
153
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
154
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

155
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
156
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
157
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

158
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
159
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
160
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
161
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
162
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
163
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
164
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
165
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
166
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
167
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

168
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
169
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
170
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

171
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
172
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
173
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
174
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
175
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
176
Vận tải đường ống

49400
177
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

178
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
179
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
180
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

181
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
182
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
183
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
184
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

185
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
186
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
187
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

188
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
189
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
190
Bốc xếp hàng hóa
5224

191
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
192
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
193
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
194
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
195
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
196
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

197
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
198
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
199
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
200
Bưu chính

53100
201
Chuyển phát

53200
202
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

203
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
204
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
205
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
206
Dịch vụ ăn uống khác

56290
207
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

208
Hoạt động kiến trúc

71101
209
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
210
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
211
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
212
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
213
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
214
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
215
Quảng cáo

73100
216
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
217
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
218
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
219
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

220
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
221
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
222
Hoạt động thú y

75000
223
Cho thuê xe có động cơ
7710

224
Cho thuê ôtô

77101
225
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
226
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
227
Cho thuê băng, đĩa video

77220
228
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
229
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

230
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
231
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
232
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
233
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
234
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
235
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
236
Cung ứng lao động tạm thời

78200
237
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

238
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
239
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
240
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
241
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
242
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
243
Dịch vụ đóng gói

82920
244
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990
245
Giáo dục nghề nghiệp
8532

246
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
247
Dạy nghề

85322
248
Đào tạo cao đẳng

85410
249
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
250
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
251
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
252
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
253
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600